Bài tổng quan
Vì sao nào làm nên tài hùng biện trong lá số
Cùng một lá số, có người vừa cất lời đã khiến đám đông lặng im lắng nghe, có người nói mãi mà chẳng ai nhớ được ý nào. Đứng sau sự khác biệt ấy là cả một nhóm sao chuyên trách chuyện ăn nói, thuyết phục và cầm bút — và cách chúng phối hợp với nhau còn quyết định nhiều hơn thế...
Sự khác biệt giữa người nói đâu ra đấy với người nói mãi chẳng đọng lại gì, giữa người cầm bút ra chữ có hồn với người viết cả cuốn sách mà câu chữ trôi tuột, không phải chuyện may rủi ngẫu nhiên. Khoa Lý số học dành hẳn một nhóm sao riêng cho chuyện ăn nói, thuyết phục, tranh biện và cầm bút, đủ để soi ra căn nguyên của sự khác biệt ấy ngay trên lá số.
Những sao hùng biện đơn thủ
Khoa Lý số học dành khá nhiều sao để nói lên tài hùng biện của một người, nhiều đến mức phải chia làm hai nhóm cho dễ hình dung. Nhóm thứ nhất là những sao đơn thủ: chỉ cần một sao đứng riêng, đóng đúng vị trí, đã đủ nói lên sức thuyết phục của đương số. Nhóm thứ hai là những sao phối trí: khi hai, ba sao trở lên cùng hội tụ ở một cung, tài ăn nói không cộng dồn theo phép cộng thông thường mà nhân lên theo cấp số, mỗi sao góp thêm một sắc thái khiến khả năng ngôn ngữ càng lúc càng đa dạng. Trước hết hãy nói về nhóm sao đơn thủ, được xếp theo mức độ hùng biện từ nhẹ đến nặng.
Lưu Hà
Lưu Hà mang hành Thủy, mà lại là thứ Thủy chảy, luôn vận động, không bao giờ đứng yên một chỗ. Chính cái chất "chảy" ấy được mượn làm nghĩa bóng cho sao này: người có Lưu Hà thường ham nói chuyện, nói ra là trôi chảy, mạch lạc, hiếm khi vấp váp hay ngắt quãng giữa chừng. Ý tứ trong đầu họ tuôn ra dồi dào như nước chảy, câu trước nối câu sau tự nhiên, lý lẽ đưa ra vững vàng, do đó sức thuyết phục người nghe cũng cao. Nếu Lưu Hà lại đứng đúng ở một cung thuộc hành Thủy, sao này càng có đất dụng võ, phát huy trọn vẹn mọi đặc tính kể trên. Có thể xem Lưu Hà là hình ảnh tiêu biểu nhất cho một diễn giả bẩm sinh: nói không cần dàn dựng cầu kỳ, chỉ cần mở lời là ý tứ tự khắc tuôn chảy thành dòng, cuốn người nghe đi theo mạch chuyện.
Hóa Khoa
Nếu Lưu Hà thiên về sự trôi chảy tự nhiên của ngôn từ thì Hóa Khoa lại là thứ hùng biện toát ra từ học vấn, tức là phải có vốn liếng tri thức làm nền mới sinh ra được. Người có Hóa Khoa thường sở hữu một nhãn quan vừa rộng vừa sâu về nhiều vấn đề, có khả năng hiểu và trình bày sự việc một cách uyên bác, mạch lạc, hệ thống, đi đúng theo phương pháp sư phạm chứ không nói tràn lan vô tổ chức. Chính những đức tính ấy khiến Hóa Khoa gắn liền với hình ảnh của giới hàn lâm học sĩ: nội dung lời nói của họ thường cao siêu, thâm thúy, chỉ hợp với hạng thính giả đã có nền tảng học vấn nhất định. Nói cách khác, Hóa Khoa thường là sao của diễn giả chuyên nghiệp, của vị giáo sư đứng trên bục giảng, của người điều khiển những cuộc hội thảo học thuật — nơi lời nói không chỉ để thuyết phục mà còn để truyền đạt tri thức.
Cự Môn
Khi đắc địa, Cự Môn là một trong những sao hùng biện mạnh mẽ nhất, nhưng thứ hùng biện của Cự Môn có một đặc điểm riêng: nó gắn liền với năng khiếu nghiên cứu các vấn đề chính trị, pháp lý, cùng với tài lãnh đạo, vận động quần chúng, tổ chức và điều hành hoạt động. Đây không phải thứ ăn nói để mua vui hay để giãi bày tâm sự, mà là thứ hùng biện có định hướng rõ ràng, nhắm thẳng vào mục tiêu thuyết phục đám đông đi theo một chủ trương, một đường lối cụ thể. Người mang Cự Môn đắc địa thường có bản năng tranh luận sắc bén, nhìn thấu vấn đề nhanh, và biết cách dùng lời nói để tập hợp lực lượng quanh mình.
Bạch Hổ
Bạch Hổ chỉ khả năng xét đoán và lý luận sắc bén, đồng thời cũng chỉ năng khiếu hoạt động chính trị; các đặc tính này càng đậm nét khi sao đắc địa, cụ thể ở bốn cung Dần, Thân, Mão, Dậu. Nếu đem so sánh với Lưu Hà, có thể thấy ngay sự khác biệt: Lưu Hà nặng về sự lưu loát của ngôn từ, còn Bạch Hổ nặng về sự hùng hồn, khích động, có sức lôi cuốn thiên hạ bằng những lời nói gây phấn khởi, cổ vũ, thúc giục người nghe đứng dậy hành động chứ không chỉ ngồi nghe suông. Nói một cách hình tượng, Lưu Hà là ngôn ngữ trôi chảy của một diễn giả bình thường, còn Bạch Hổ là ngôn ngữ của một diễn giả chính trị thực thụ, có tâm huyết, có hồn, có khí phách. Một bên chú trọng hình thức và sự phong phú của tư tưởng, một bên chú trọng nội dung và hiệu lực tác động trực tiếp lên thái độ, hành vi của người nghe — đây chính là ranh giới giữa nói hay và nói để người khác phải làm theo.
Thiên Khốc, Thiên Hư
Đắc địa ở hai cung Tý, Ngọ, cặp sao Thiên Khốc, Thiên Hư chỉ bậc văn tài lỗi lạc, lời nói đanh thép, hùng hồn, mang ý nghĩa gần với Bạch Hổ, tức cũng có năng khiếu hoạt động chính trị, cũng nặng về phẩm chất của lời nói hơn là sự trau chuốt câu chữ, văn pháp. Điều thú vị là người mang Thiên Khốc, Thiên Hư có thể vốn dĩ ít nói, thậm chí trầm lặng trong đời thường, nhưng mỗi khi cất lời thì lời nói lại thâm trầm, có sức nặng, hùng hồn đến bất ngờ — dù độ trôi chảy, dồi dào của ngôn từ không thể sánh với Lưu Hà. Ngược lại, nếu hai sao này rơi vào thế hãm địa, ý nghĩa lại đảo chiều hoàn toàn: lời nói trở nên sai ngoa, thiếu chín chắn, dễ buông lời hồ đồ mà không lường trước hậu quả.
Thái Tuế
Thái Tuế được người xưa gọi thẳng là sao "miệng lưỡi", nghĩa là lanh lợi, khéo mồm, nói nhiều không ngớt. Thoạt nhìn Thái Tuế có nét giống Lưu Hà ở sự phong phú, tuôn trào của ngôn từ, nhưng khác ở một điểm cốt lõi: Lưu Hà không bảo đảm nói đúng hay nói hay, mà chỉ đơn thuần là nói được nhiều, nói liên tục, thậm chí có thể đi đến chỗ nói dối mà không hề ngượng miệng. Thái Tuế chủ về tranh biện, lý luận, đối đáp, nhưng đôi khi mục đích chỉ là giành phần thắng nhất thời trong một cuộc khẩu chiến, chứ luận cứ đưa ra chưa chắc đã chính xác. Đây là kiểu người dùng số lượng lời nói để áp đảo đối phương, lấy sự dồn dập của câu chữ để lấn át chứ không phải thắng bằng chiều sâu tư tưởng; chính vì vậy trong lời nói của Thái Tuế đôi khi hàm chứa cả sự ngụy biện, những dẫn chứng khiên cưỡng, gượng ép cho vừa với lập luận đã định sẵn. Bởi lẽ đó, tiêu chuẩn chín chắn, thận trọng trong ngôn ngữ và lập luận tương đối ít gắn liền với sao Thái Tuế so với các sao hùng biện khác.
Tấu Thư
Tấu Thư chỉ sự tinh tế, khôn khéo, tế nhị trong mọi năng khiếu liên quan đến cảm giác lẫn ngôn ngữ. Riêng về phương diện lời nói, Tấu Thư chủ sự khéo nói theo đúng nghĩa đen: nói ngọt, lọt tai, không đụng chạm ai, không khiến ai mất lòng. Không chỉ lời nói khéo mà giọng nói cũng nhẹ nhàng, biết chi phối người nghe bằng sự dịu dàng chứ không bằng áp lực, khiến cho thính giả dù trong lòng không đồng tình cũng khó lòng nỡ phản bác thẳng thừng. Nếu đem so với Thái Tuế — vốn có thể trực tiếp làm mất lòng người nghe vì lối nói áp đảo — thì Tấu Thư đi theo hướng hoàn toàn ngược lại, rất tế nhị trong việc tránh mọi va chạm không cần thiết. Chính vì thế đây được xem là vì sao quý giá cho người làm công việc ngoại giao, đàm phán, những nghề cần biết thêm bạn bớt thù bằng chính cách ăn nói của mình.
Văn Xương, Văn Khúc
Khác với các sao kể trên, hai sao Văn Xương, Văn Khúc không trực tiếp mang nghĩa hùng biện mà chỉ có ý nghĩa gián tiếp, bắt nguồn từ một cội rễ khác: sự phong phú của tình cảm. Tình cảm của người có Xương, Khúc thường dồi dào, chan chứa đến mức phải tìm đường bộc phát ra ngoài, và con đường bộc phát tự nhiên nhất chính là thi văn, là ngôn ngữ. Ngoài ra Xương Khúc còn mang thêm một lớp nghĩa nữa là khoa bảng, văn hóa, cho nên tài hùng biện của người có Xương Khúc không chỉ đơn thuần do nội tâm thôi thúc mà còn được bồi đắp bởi vốn văn hóa, bởi sự học rộng biết nhiều. Nói cách khác, đây là năng khiếu vừa bẩm sinh vừa thụ đắc, vừa do tình cảm tự nhiên phát sinh, vừa do học lực dày công vun bồi — một sự kết hợp khá đặc biệt so với các sao hùng biện thuần túy khác. Và bởi năng khiếu hùng biện này xuất phát từ chính nội tâm, nó thường mang tính chân thật rõ rệt: người có Xương, Khúc nói ra đúng những gì mình thực sự nghĩ, thực sự cảm, nhờ đó mà thu hút người nghe bằng sự chân thành, tha thiết, thay vì bằng những kỹ xảo ngôn từ.
Nếu đứng riêng, mỗi sao kể trên đã mang một sắc thái hùng biện rất khác nhau — kẻ thiên về trôi chảy, người thiên về khí phách, kẻ thiên về học vấn, người thiên về sự khéo léo tránh va chạm. Nhưng khi những sao này hội tụ với nhau trên cùng một lá số, tài ăn nói của đương số không còn dừng ở phép cộng đơn giản mà được nhân lên theo cấp số, mỗi sao góp thêm một tầng sắc thái cho giọng nói ấy.
Những sao hùng biện phối trí
Tất cả các sao này, nếu phối hợp với nhau ở vị trí đồng cung, chính chiếu hay hợp chiếu, đều bồi bổ lẫn nhau, làm phong phú thêm tài hùng biện của đương số chứ không hề triệt tiêu nhau. Đây chính là điểm khiến khoa Lý số học về ngôn ngữ trở nên thú vị: không chỉ nhìn từng sao riêng lẻ mà còn phải nhìn vào sự phối hợp giữa chúng để đoán ra mức độ và sắc thái của tài ăn nói.
Lưu Hà, Bạch Hổ
Khi Lưu Hà gặp Bạch Hổ, tài hùng biện trở nên vừa lưu loát vừa hùng hồn. Cái trôi chảy tự nhiên của ngôn từ nơi Lưu Hà cộng hưởng với cái khí phách sục sôi của lời nói chính trị nơi Bạch Hổ, tạo nên một sức thuyết phục toàn diện: vừa dễ nghe, vừa có sức nặng, vừa cuốn người ta đi theo mạch chuyện, vừa khiến người ta muốn đứng dậy hành động theo.
Lưu Hà, Thái Tuế
Bộ đôi này cho khả năng ngôn ngữ hết sức dồi dào, gần như vô tận, nói hoài không dứt. Người mang tổ hợp này có thể đứng lên diễn thuyết liền bốn, năm giờ đồng hồ mà không hề cạn nguồn ý tứ, câu chữ cứ thế tuôn ra không ngừng nghỉ — một khả năng hiếm có, dù như đã nói ở phần Thái Tuế, số lượng lời nói dồi dào không đồng nghĩa với việc lời nào cũng chuẩn xác.
Lưu Hà, Tấu Thư
Sự kết hợp giữa Lưu Hà và Tấu Thư cho tài hùng biện vừa lưu loát, vừa khéo léo, ngọt dịu. Đây là kiểu người nói nhiều mà vẫn dễ nghe, không khiến người đối diện thấy khó chịu hay bị áp đảo, bởi cái trôi chảy của Lưu Hà đã được cái tinh tế, biết giữ ý của Tấu Thư làm cho mềm mại đi rất nhiều.
Tấu Thư, Hóa Khoa
Khi Tấu Thư gặp Hóa Khoa, tài hùng biện đạt đến mức vừa cao thâm vừa khôn khéo — cao thâm vì có nền học vấn của Hóa Khoa, khôn khéo vì có sự tinh tế tránh va chạm của Tấu Thư. Sách xưa ví đây chính là cái miệng lưỡi của những nhà du thuyết lừng danh trong sử sách Trung Hoa như Trương Lương, Trương Nghi, Tô Tần, Khổng Minh: vừa đủ trí tuệ để thuyết phục cả vua chúa nghe theo kế sách của mình, vừa đủ khéo léo để không mất lòng bất cứ ai trong quá trình thuyết khách.
Hóa Khoa, Văn Xương, Văn Khúc
Bộ ba Hóa Khoa, Văn Xương, Văn Khúc hội tụ cho tài hùng biện sắc sảo, nhờ nền tảng văn hóa vững chắc cộng với nội tâm dồi dào tình cảm. Lời nói của người mang tổ hợp này thường mạch lạc, có hệ thống, mang màu sắc cao siêu, đồng thời vẫn chân thành, tha thiết — nặng về lối thuyết phục bằng chính tình cảm chân thật kết hợp với kiến thức thông thái, hơn là bằng thủ thuật hùng biện đơn thuần. Đây là kiểu ăn nói dành riêng cho cử tọa thượng lưu trí thức, cho hạng nhân sĩ bác học, nơi người nghe cần cả lý lẽ lẫn cảm xúc mới thực sự bị thuyết phục.
Lưu Hà, Tấu Thư, Hóa Khoa, Văn Xương, Văn Khúc
Đây là tổ hợp hiếm và mạnh nhất trong nhóm sao hùng biện phối trí: khi cả năm sao này cùng hội tụ trên một lá số, tài hùng biện của đương số đạt đến mức cao độ, thậm chí có thể vươn tới tầm ảnh hưởng quốc tế. Đây là hạng người có thể dùng lời nói làm lay chuyển cả lập trường của đám đông, tự mình trở thành trung tâm chú ý chỉ bằng khoa ngôn ngữ đặc sắc của mình: muốn cho thính giả khóc thì thính giả khóc, muốn thính giả cười thì thính giả cười, muốn thính giả đứng về phía mình thì thính giả nhất tề hậu thuẫn. Nói không ngoa, đây là hạng người hết sức lợi hại chỉ nhờ vào lời nói, có khả năng làm đảo lộn trật tự cũ, đả phá hay bênh vực một lập trường trong sự nghiệp, một chủ trương quốc gia một cách thành công, nếu năng khiếu này được đặt đúng chỗ, đúng lúc — trong lĩnh vực thương thuyết ngoại giao hay tâm lý chiến, cả đối nội lẫn đối ngoại.
Tuy nhiên mức độ phát huy của tổ hợp năm sao này còn tùy vào bối cảnh chung của lá số. Nếu có thêm Chính Tinh tốt cùng đóng chung một cung, chắc chắn đây là bậc kỳ tài hiếm có về hùng biện, đủ sức chi phối cả một tập thể lớn. Ngược lại, nếu thiếu vắng Chính Tinh hiển đạt đi kèm, phạm vi ảnh hưởng của tài hùng biện này sẽ thu hẹp lại, chỉ phát huy trong một nhóm nhỏ hay một hoàn cảnh nhất định — nhưng năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ thì không vì thế mà suy giảm chút nào.
Ăn nói giỏi là một chuyện, nhưng cầm bút viết cho hay lại là một câu chuyện khác hẳn. Dù vậy, trong khoa Lý số học, hai năng khiếu này thường không tách rời nhau mà đi chung trên cùng một lá số.
Khoa nói và khoa viết
Khoa Lý số học vốn không đặt ra ranh giới rạch ròi giữa khoa nói và khoa viết, cho nên rất có thể những sao hùng biện vừa liệt kê ở trên đi liền với khả năng viết văn trôi chảy không kém gì khả năng ăn nói. Đặc biệt, những sao chỉ khoa bảng — nhất là sao thuộc ngành văn hóa, luật học — lại càng trực tiếp chỉ ra khả năng viết lách nhiều và sâu hơn cả, bởi lẽ viết lách vốn đòi hỏi một nền tảng tri thức có hệ thống, điều mà các sao khoa bảng vốn đã hàm chứa sẵn.
Bên cạnh đó còn có một số sao mang ý nghĩa liên quan riêng đến khoa viết, tuy không trực tiếp chỉ tài năng nhưng lại chỉ ra công cụ, phương tiện của việc viết lách: Thiên Tướng chỉ bút mực, Tấu Thư chỉ giấy, còn Văn Xương — và có lẽ cả Văn Khúc — chỉ sách vở. Khi những sao mang tính "vật dụng" này đi liền với các sao khoa bảng, văn hóa đã nói ở trên, đương số sẽ có khả năng trước tác thực thụ: viết văn, làm thơ, viết báo, soạn sách, tức là biến năng khiếu ngôn ngữ từ chỗ chỉ nói được thành chỗ viết ra thành chữ, lưu lại lâu dài.
Còn việc sáng tác ấy hay hay dở, sâu sắc hay hời hợt, lại tùy thuộc vào mức độ hội tụ của các sao liên quan — hội tụ nhiều hay ít — và sự đắc địa hay hãm địa của chính những sao cùng hội tụ ấy. Càng nhiều sao tốt cùng đứng đắc địa thì văn chương càng có chiều sâu, càng ít và càng hãm địa thì khả năng viết lách càng mỏng, càng dễ nông cạn. Đây cũng chính là điểm mà các nhà Lý số học xưa nay, dù thuộc trường phái nào, đều đồng thuận với nhau.
Nguồn: Dương Thành, "Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống"
