Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Trí nhớ, suy luận, trực giác và kinh nghiệm khi đoán số

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn28/09/202612 phút đọc4 lượt đọc
Trí nhớ, suy luận, trực giác và kinh nghiệm khi đoán số

Lập được một bảng số đúng quy tắc, ai có trí thông minh bình thường cũng làm được. Nhưng đọc ra từ đó một cuộc đời sống động, cụ thể, đầy đủ và chính xác lại là một chặng đường dài hiếm ai đi trọn. Bốn điều kiện làm nên khoảng cách đó — có điều kiện là nền móng bắt buộc, có điều kiện chỉ nên dùng khi cùng đường...


Theo quy tắc bảng số Lý số học đã trình bày trong một sách khác chuyên bàn về Hàm Số, bất cứ ai có trí thông minh ở mức bình thường đều có thể tự lập được một bảng số cho chính mình và cho bất cứ người nào khác — đó thuần túy là việc tra bảng, ghi chép theo đúng quy tắc lập thành. Nhưng đến khi bước sang khâu giải đoán, không phải ai cũng có thể đoán được đầy đủ, cụ thể và chính xác như ba tiêu chuẩn đã đặt ra ngay từ đầu — khoảng cách giữa việc lập được một bảng số đúng quy tắc với việc đọc ra được từ bảng số ấy một cuộc đời sống động, cụ thể, là cả một chặng đường dài mà không phải ai cũng vượt qua được. Vì lẽ đó, thiết tưởng cần biết qua những điều kiện bắt buộc phải có, phải có, và nên có, đặt ra cho một người muốn giải đoán cho giỏi.

Trí nhớ — nền móng đầu tiên

Muốn làm được toán nhân, toán chia, người học trò bắt buộc phải thuộc lòng bảng cửu chương. Muốn đoán số, trước tiên cũng phải thuộc bài — phải biết tích lũy dần từng lớp kiến thức vào trong đầu, cụ thể là phải thuộc ba mảng kiến thức lớn.

Mảng thứ nhất là thuộc ý nghĩa các cung, vị trí của từng cung, tính chất Âm Dương và Ngũ Hành của mỗi cung, phương hướng các cung, quy tắc phối chiếu qua lại giữa các cung với nhau, tên gọi của những cung cường, cung nhược, và cả ý nghĩa linh động của các cung tùy theo tuổi tác, tùy nam hay nữ, tùy nghề nghiệp của đương số.

Mảng thứ hai là thuộc ý nghĩa của từng vì sao, vị trí tốt xấu của các sao, tính Âm Dương và Ngũ Hành riêng của mỗi sao, phương hướng của sao, quy tắc hội tụ hay phân tán của các sao, bản chất và cường độ của những sao tốt lẫn sao xấu, tính cách linh động của một sao tùy theo vị trí, tùy sự hội tụ, tùy các cục, các cách của những bộ sao đi kèm, và cả hiệu lực của các sao ấy tùy theo tuổi tác, nam nữ, nghề nghiệp.

Mảng thứ ba là thuộc quy tắc sinh và quy tắc khắc của Âm Dương Ngũ Hành, thuộc tính Âm Dương và Ngũ Hành của tháng, năm, ngày, giờ sinh.

Ba mảng kiến thức này không hề tách rời nhau mà luôn phải huy động cùng lúc ngay khi vừa nhìn vào một bảng số. Chẳng hạn muốn biết một cung có đang ở vào thế cường hay nhược, người giải đoán phải nhớ ngay được tên cung đó thuộc loại cường hay nhược theo giới tính của đương số; muốn biết một Chính Tinh đang tọa thủ mang ý nghĩa gì, lại phải nhớ ngay được cả vị trí miếu vượng đắc hãm của nó tại chính cung ấy, cùng lúc phải nhớ luôn hành của nó có ăn khớp hay xung khắc với hành của cung hay không. Ba lớp trí nhớ ấy phải trồi lên cùng một lúc, tức thời, chứ không thể tra cứu chậm rãi từng phần một như khi làm một bài toán trên giấy.

Nếu không chịu khó ghi nhớ, hoặc nếu trí nhớ thiếu chính xác, thì lời giải đoán tất nhiên cũng sẽ thiếu chính xác, thiếu cụ thể và thiếu phong phú theo. Không có cách nào xem số mà lại không thuộc nằm lòng ba mảng kiến thức căn bản này được. Trong việc thu thập trí nhớ ấy, một quyển sách được soạn mạch lạc, có hệ thống rõ ràng, sẽ giúp ích rất nhiều — nó có thể được dùng làm chất liệu tham khảo bổ ích cho người mới bắt đầu tập ghi nhớ. Nhưng cũng cần phân biệt rõ: sách vở chỉ đóng vai trò của một cuốn sổ tay để tra cứu lại khi cần, chứ không thể thay thế cho việc chính người học phải tự mình nhớ nằm lòng — bởi giữa lúc đối diện trực tiếp với một thân chủ, không ai có thời giờ ngừng lại để lật từng trang sách tìm ý nghĩa của một vì sao.

Suy luận — công cụ để cân nhắc và phê phán

Năng khiếu này rất cần thiết cho việc giải đoán một bảng số Lý số học. Chính vì có quá nhiều yếu tố cùng lúc can dự vào, mỗi yếu tố tự thân đã phức tạp, lại còn chịu sự chi phối qua lại phức tạp hơn nữa từ những yếu tố khác, cho nên người giải đoán buộc phải dùng đến suy luận để cân nhắc, gia giảm và phê phán mọi dữ kiện thu thập được.

Vì vậy, người giải đoán cần phải có óc phân tích để tách bạch từng yếu tố riêng lẻ, óc tổng hợp để ráp nối các yếu tố ấy lại thành một bức tranh chung, và óc phê bình để nhìn ra chỗ nào hợp lý, chỗ nào còn khiên cưỡng.

Óc phân tích giúp người xem số tách một bảng số phức tạp ra thành từng mảnh nhỏ dễ kiểm soát: cung nào, sao nào, cách nào, hạn nào — mỗi thứ được cân nhắc riêng trước khi ráp lại. Nhưng nếu chỉ dừng ở phân tích mà không tổng hợp, người xem số sẽ rơi vào tình trạng thấy cây mà không thấy rừng, nêu ra hàng chục chi tiết rời rạc mà không đúc kết được thành một kết luận mạch lạc, xuyên suốt về cả cuộc đời hay cả một giai đoạn của đương số. Óc tổng hợp chính là năng lực đưa những mảnh rời rạc ấy trở lại thành một bức tranh thống nhất, có đầu có đuôi. Còn óc phê bình lại đóng vai trò của một người giám sát nội tại: liên tục đặt câu hỏi ngược lại chính những gì mình vừa suy ra, xem có mâu thuẫn với dữ kiện nào khác trên cùng bảng số hay không, có phù hợp với những gì đã biết về đương số hay không, trước khi dám phát biểu thành lời.

Ba loại năng lực này phối hợp với nhau mới có thể đưa đến một sự phê phán hợp lý, một sự đánh giá thích nghi cho từng yếu tố, và một cách trình bày kiến giải đúng tầm mức của sự việc đang xét. Hai điều kiện trí nhớ và suy luận, xét cho cùng, đã có thể xem là tạm đủ để một người bắt đầu giải đoán được. Nhưng muốn tinh vi hơn nữa, còn có thể bồi đắp thêm vài điều kiện bổ túc khác.

Trực giác — con dao hai lưỡi

Trực giác là khả năng hiểu biết trực tiếp một sự việc mà không cần phải đi qua con đường suy luận thông thường của lý trí. Phải công nhận rằng trực giác không mấy khi thật sự cần thiết cho việc giải đoán, bởi khi phải cân nhắc kỹ lưỡng, người ta vẫn thường dùng đến suy luận nhiều hơn là trực giác. Tuy nhiên, trong chính con người, lại rất khó mà phân định rạch ròi đâu là ranh giới cuối cùng của suy luận, đâu là điểm khởi đầu của địa hạt trực giác. Có những lúc đang suy luận, con người vô tình đã dùng đến trực giác của mình mà bản thân không hề hay biết.

Chính vì lẽ đó, trực giác cũng góp phần không nhỏ vào những khám phá bất ngờ, đặc biệt là trước những nút thắt có thể được tháo gỡ bằng cả hai hướng suy luận khác nhau, cùng có vẻ hợp lý như nhau. Chẳng hạn một bảng số có cả dấu hiệu của sự thành đạt lẫn dấu hiệu của sự trắc trở cùng hiện diện với sức nặng gần như ngang nhau, mà suy luận thuần túy không đủ sức phân định bên nào trội hơn — đó chính là lúc trực giác được huy động đến, gần như một bước nhảy vọt qua khỏi chuỗi lý luận tuần tự thông thường.

Vào những lúc bế tắc như thế, người giải đoán buộc phải sử dụng đến trực giác của mình để chọn lấy một hướng đi. Tuy nhiên, đây cũng chính là lúc dễ phải gánh chịu bất trắc của sự sai lầm nhất — bởi lựa chọn một hướng đoán nào đó chỉ dựa thuần túy vào trực giác vốn là một việc đầy may rủi. Nếu trực giác linh diệu, hướng đoán có thể chính xác đến bất ngờ; bằng không, vẫn hoàn toàn có thể sai lầm như thường. Chính vì tính may rủi này mà trực giác không bao giờ được xem là một điều kiện bắt buộc, mà chỉ là một khả năng bổ trợ, chỉ nên viện đến sau khi đã cùng đường với suy luận thuần túy, chứ không nên biến thành thói quen thay thế hẳn cho suy luận.

Kinh nghiệm — điều kiện quan trọng nhất

Đây có lẽ là điều kiện quan trọng nhất trong tất cả, đặc biệt đối với tiêu chuẩn chính xác của lời giải — tiêu chuẩn vốn đã được xem là khó đạt nhất trong ba tiêu chuẩn ngay từ đầu. Bao giờ người đi xem số cũng đòi hỏi sự chính xác nơi lời đoán; nếu người giải đoán thiếu kinh nghiệm thì lời đoán ấy tất sẽ thiếu hẳn, hoặc chỉ đạt được rất ít phần chính xác cần có.

Kinh nghiệm có thể thu thập được bằng cách thực tập giải đoán thật nhiều bảng số sao cung, của thật nhiều hạng người khác nhau, thuộc nhiều giai cấp khác nhau, thuộc nhiều hoàn cảnh khác nhau, và thuộc nhiều ngành nghề khác nhau — càng đa dạng về đối tượng thực tập bao nhiêu, kho kinh nghiệm tích lũy được càng phong phú bấy nhiêu, và càng ít có khả năng người giải đoán bị bó hẹp trong một khuôn mẫu quen thuộc duy nhất. Nhờ trải qua nhiều trường hợp như vậy, người giải đoán mới có dịp gặp lại những tình huống tương tự hoặc trái ngược nhau, từ đó có thêm chất liệu để cân nhắc, so sánh, lượng định và phẩm định cho đúng tầm mức của từng sự việc cụ thể. Kinh nghiệm chính là một kho tàng kiến thức hết sức quý báu mà không một thứ gì khác có thể thay thế được.

Kinh nghiệm còn có thể được bồi đắp dần theo năm tháng, theo tuổi tác ngày một chồng chất, theo sự quan sát thực tế đời sống chung quanh — tóm lại là qua chính thời gian sống của người giải đoán, sống bằng kinh nghiệm của riêng bản thân mình, và sống luôn cả bằng những trường hợp cụ thể của bao nhiêu thân chủ đã từng đi qua đời mình. Một người giải đoán còn trẻ tuổi, dù trí nhớ có tốt và suy luận có sắc bén đến đâu, cũng khó lòng sánh được với một người đã đứng tuổi, từng chứng kiến hàng trăm, hàng nghìn cuộc đời khác nhau đi qua trước mắt mình — bởi kinh nghiệm sống của chính bản thân người giải đoán, cộng thêm với kinh nghiệm vay mượn được từ chuyện đời của thân chủ, mới thật sự tạo nên chiều sâu cần thiết cho một lời đoán chính xác.

Tuy vậy, người giàu kinh nghiệm cũng thường vấp phải một khuyết điểm khá phổ biến: đó là sự cực đoan, tự cho mình luôn luôn đúng, có xu hướng cả quyết một chiều — hoặc khẳng định dứt khoát, hoặc phủ định dứt khoát — mà không còn phân biệt rạch ròi giữa đâu là luật chung áp dụng cho số đông, đâu là quy tắc riêng chỉ đúng cho từng trường hợp cá biệt; họ cũng ít chịu chấp nhận rằng ngay chính kinh nghiệm của mình vẫn có thể có ngoại lệ. Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm: chính cái vốn kinh nghiệm dày dạn, vốn lẽ ra phải giúp người ta thận trọng và mềm dẻo hơn, đôi khi lại biến thành một thứ lăng kính cố định, khiến người giải đoán nhìn trường hợp nào cũng cố ép cho vừa khuôn với những gì mình đã từng trải qua, mà quên rằng mỗi bảng số, mỗi con người vẫn luôn có thể là một ngoại lệ mới.

Nói đến kinh nghiệm là nói một cách chung chung như vậy, chứ trên thực tế lại có rất nhiều trình độ kinh nghiệm khác nhau, cũng như có nhiều loại kinh nghiệm khác nhau — có loại kinh nghiệm thuần lý thuyết, thu thập qua sách vở, và có loại kinh nghiệm thực hành, thu thập qua chính những buổi giải đoán trực tiếp. Dù thuộc loại nào, kinh nghiệm vẫn luôn luôn là lợi khí tối cần thiết cho bất cứ ai muốn theo đuổi việc giải đoán khoa Lý số học — không có nó, ba điều kiện trí nhớ, suy luận và trực giác dù có đầy đủ đến đâu cũng chỉ dừng lại ở mức lý thuyết suông, chưa thể trở thành cái thuật thực thụ của người đoán số.

Bốn điều kiện — trí nhớ để tích lũy chất liệu, suy luận để cân nhắc và ráp nối, trực giác để gỡ những nút thắt mà lý trí thuần túy chưa giải được, và kinh nghiệm để tôi luyện tất cả những thứ đó qua thời gian — có thể thấy khoa giải đoán Lý số học, tuy mang dáng dấp của một hệ thống quy tắc chặt chẽ, vẫn luôn cần đến bản lĩnh, sự từng trải và cả một chút nhạy cảm rất người của chính người cầm bút đoán số.

Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn