Tổng Luận - Phú Giải Thái Vân Thình
Thuật lại nguyên vẹn chương Tổng Luận khép lại sách Tử Vi Đẩu Số Phú Giải của Thái Vân Thình: nguyên tắc chung để đọc một lá số, quan hệ Mệnh - Thân, cách xem Vận Hạn, và cách đối chiếu Nạp Âm bản Mệnh với ngũ hành cung an Mệnh.
Chương cuối cùng của sách không còn luận riêng từng ngôi sao, mà đúc kết lại thành những nguyên tắc chung để đọc một lá số — quan hệ giữa cung Mệnh và cung Thân, cách nhìn Vận Hạn, và cách đối chiếu Nạp Âm bản Mệnh với ngũ hành của cung an Mệnh.
Xem sao thiện, sao ác để luận Mệnh
Phàm xem Mệnh phải xem sao thiện, sao ác đứng ở đó ra sao: nếu có Cự Môn, Phá Quân hay Kình Dương tọa thủ là người hiên ngang, can trường, có khí phách anh hùng.
Quan hệ giữa cung Mệnh và cung Thân
Cung Mệnh tốt, cung Thân cũng tốt, thì suốt đời an nhàn, sung sướng, hưởng giàu sang vinh hiển. Cung Mệnh xấu nhưng cung Thân tốt thì cũng chẳng đáng lo ngại, vì cung Thân chi phối hậu vận ba mươi năm về sau — về già vẫn được sung sướng. Nhưng nếu cung Mệnh có nhiều sao sáng sủa, tốt đẹp, mà cung Thân lại có nhiều sao tốt đẹp hơn nữa hội hợp, thì gọi là cách "Mệnh nhược Thân cường": người có cách này suốt đời sung túc nhưng khó giàu có lớn, vì hay tán tài.
Người có tâm địa tốt, cung Mệnh cũng tốt, thì hưởng phúc, sống lâu; người tâm địa độc ác mà cung Mệnh lại xấu thì tất yểu mệnh — nhưng nếu biết tu nhân, tích đức thì cũng chẳng cần lo ngại. Tóm lại, dù Mệnh xấu hay tốt, vẫn cần ăn ở có đức thì cái phúc ấy mới bền lâu.
Cách nhìn Tam Không, và các cách giáp cung
Cung nào vô chính diệu vốn mờ ám, xấu xa; nhưng nếu được Tam Không (Địa Không, Tuần Không, Thiên Không) hội hợp thì lại hóa tốt đẹp. Ngược lại, cung tam hợp, xung chiếu, nhị hợp dù có nhiều sao sáng sủa, tốt đẹp, mà bản cung lại bị Tuần, Triệt án ngữ, thì vẫn xấu.
Cung Mệnh giáp Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Linh Tinh, Hỏa Tinh gọi là "tam giáp" (hung); giáp Tử Vi, Thiên Phủ, Tả Phù, Hữu Bật, Văn Khúc, Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc gọi là "lục giáp" (cát). Xét cung Mệnh: nếu cát tinh nhiều hơn hung tinh thì tốt, hung tinh nhiều hơn cát tinh thì xấu.
Về cung Phu Quân, và cách chọn cung Âm – Dương
Cung Phu Quân xấu xa, mờ ám mà cung Mệnh, Thân vẫn tốt đẹp thì cũng không cần bàn thêm, vì với nữ mệnh, điều cần nhất chính là cung Phu.
Người sinh năm Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là tuổi Âm — cung Mệnh an tại cung Âm mới là tốt. Người sinh năm Tý, Dần, Thân, Ngọ, Tuất là tuổi Dương — cung Mệnh an tại cung Dương mới thuận lý, độ số theo đó mà gia tăng.
Về Mệnh, Thân, Vận, Hạn nói chung
Mệnh tốt, Thân tốt, Hạn cũng tốt, thì hưởng phú quý, vinh hoa từ tuổi trẻ cho tới ngày đầu bạc, răng long. Mệnh xấu, Thân xấu, Hạn cũng xấu, thì cả đời đói khổ, bần tiện, đến mức phải đi ăn mày. Sau khi đã an xong cung Thân, cần xem cung ấy có hợp với Mệnh hay không — có gặp Tràng Sinh, Đế Vượng, hay lại gặp Suy, Tuyệt.
Dù gặp Vận xấu, Hạn xấu, nhưng nếu ăn ở có phúc đức thì cái hạn ấy cũng vơi bớt được phần nào. Vận xấu (đại hạn mười năm) mà lại gặp Hạn xấu (tiểu hạn một năm) thì ví như cỏ non gặp sương muối, rất mờ ám, xấu xa — nếu không được sao giải thì khó tránh khỏi tai họa lớn. Ngược lại, Mệnh tốt, Vận tốt thì ví như ruộng lúa gặp mưa thuận, gió hòa.
Điều cốt yếu khi xem một lá số là phải định được sự giàu nghèo, thọ yểu; còn khi xem Vận, Hạn thì trước hết phải tìm cho ra Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh đang nằm ở đâu. Giàu, nghèo, thọ, yểu, sang, hèn, vinh, nhục — tất cả đều quy về cung Phúc Đức và cung Điền Trạch tốt hay xấu. Vui mừng, sung sướng, lo sợ, buồn rầu trong đời cũng chỉ là do vận hành gặp hạn tốt hay hạn xấu mà ra. Cung Mệnh dù vô chính diệu, nếu được nhiều cát tinh hội hợp, vẫn được hưởng giàu sang, phúc thọ.
Đối chiếu Nạp Âm bản Mệnh với ngũ hành cung an Mệnh
Cần xem bản Mệnh (Nạp Âm) có hợp với ngũ hành của cung an Mệnh hay không. Ví dụ, người Mệnh Thủy mà cung Mệnh an tại Thìn (thuộc Thổ) thì độ tốt cũng giảm bớt, vì Thổ khắc Thủy; ngược lại, nếu an tại cung Thân hay Dậu (thuộc Kim) thì độ số lại gia tăng, vì Kim sinh Thủy.
Cung Mệnh an tại bại địa ví như cánh hoa sớm nở tối tàn. Thí dụ người tuổi Giáp Thân (Mệnh Thủy), cung Mệnh an tại Tỵ (thuộc Thủy) có Thất Sát (thuộc Kim) tọa thủ là hợp cách; nhưng nếu cung Mệnh lại an tại Ngọ (thuộc Hỏa) thì thành bất hợp cách, vì Thủy – Hỏa tương khắc, Kim – Hỏa lại tương xung, nên dù có phát cũng chẳng bền lâu.
Ngược lại, cung Mệnh an tại Tuyệt Địa ví như cánh hoa mong manh nhưng lại tàn muộn. Cũng người Mệnh Thủy ấy, nếu cung Mệnh an tại Tỵ (thuộc Hỏa) vốn là Tuyệt Địa vì Thủy bị Hỏa khắc; nhưng nếu được Vũ Khúc (thuộc Kim) tọa thủ, thì chính ngôi sao ấy lại sinh cho bản Mệnh — vì Kim sinh Thủy — nên chẳng đáng lo ngại, nhờ đó đóa hoa vẫn tươi.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Phú Giải – Thái Vân Thình
