Bài tổng quan
Thiên Mệnh Và Nguồn Gốc Khoa Tử Vi: Lời Dẫn Của Đẩu Số Toàn Thư
Khoa Tử Vi không rõ ra đời từ bao giờ; chỉ biết đời Gia Tĩnh nhà Minh đã lưu truyền bộ Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư do La Hồng Tiên biên soạn, với lời tựa kể chuyện một vị cao niên ở núi Hoa Sơn trao lại sách của Hi Di Trần Đoàn. Quanh câu hỏi về số mệnh, cổ thư đặt cạnh nhau hai giai thoại: Khổng Tử bôn ba khắp các nước, bị người nước Trịnh tả như con chó mất chủ, tới năm mươi tuổi mới biết thiên mệnh; và vua Croisos giàu có bậc nhất, chỉ nhớ lời Solon khi kinh đô Sardes đã bị vây hãm. Chữ Thiên được giải theo Kinh Dịch: trời không che chở riêng ai, chỉ có biến hóa mới là đạo trời. Vì thế, mệnh không thể nói tách khỏi vận.
Gốc Gác Khoa Tử Vi Có Tự Bao Giờ?
Gốc gác khoa Tử Vi có tự bao giờ?
Không ai biết đích xác. Chỉ biết đời nhà Gia Tĩnh thuộc Minh triều có lưu truyền cuốn Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư do tiến sĩ La Hồng Tiên biên soạn. Lời tựa ở đầu sách nói rằng Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là của tác giả Hi Di Trần Đoàn.
Bài tựa kể lại: người viết vì muốn biết tường tận cái lý huyền vi của số mệnh nên đã tìm tới tận núi Hoa Sơn, nơi ông Hi Di Trần Đoàn đắc đạo, để chiêm bái nơi thờ tự bậc đại hiền. Lúc ra về, gặp một vị cao niên thái độ ung dung, chân thực, trao cho một cuốn sách và nói: đây là Tử Vi Đẩu Số tập của Hi Di tiên sinh. Mang về mở ra xem, ban đầu thấy nghĩa lý các sao ảo diệu, nhưng càng đọc càng thấy lời bàn xác đáng; đem ra đoán thử thì lời đoán rất thần nghiệm, càng học càng thấy hay lạ. Người viết bài tựa không khỏi thốt lên: tạo hóa vốn huyền vi khôn lường mà soi tỏ được tới mức này, nếu tâm không nhập vào cùng tạo hóa thì không thể biết nổi; tinh tú ở xa muôn triệu dặm mà tính gọn được trong một bàn tay, nếu không phải người ôm chứa cả tinh đẩu trong ngực thì không thể tính nổi. Trời ở trên, đất ở dưới, con người đứng giữa — Hi Di tiên sinh đã tìm ra được mối liên hệ giữa lẽ trời và lẽ người qua sự biến hóa của các vì sao, để tính ra số mệnh hay dở của từng người. Không có cái học thông suốt cả trời lẫn người thì không ai làm nổi việc ấy. Chính vì lẽ đó, người viết bài tựa mới muốn đem lời dạy của Hi Di tiên sinh phổ biến rộng ra thiên hạ, để người đời hiểu rằng cuộc sống vốn có số mệnh.
Câu Chuyện Khổng Tử Và "Táng Gia Chi Cẩu"
Dẫn — Câu chuyện Khổng Tử và "táng gia chi cẩu"
Khổng Tử làm quan ở nước Lỗ, khiến nước Lỗ trở nên cường thịnh. Nước Tề sợ Lỗ mạnh lên sẽ xâm lăng mình, bèn dùng kế ly gián vua Lỗ với đám quần thần tài giỏi: tuyển tám mươi mỹ nữ, cho ăn mặc lụa gấm, học ca vũ, đem dâng biếu vua Lỗ. Quả nhiên vua Lỗ mê đắm nữ sắc, ba bốn ngày không ra triều đình nghe việc nước. Khổng Tử từ chức, bỏ đi sang nước Vệ. Vệ không trọng dụng.
Sang nước Tần, vừa vượt qua Khuông thành, vì diện mạo Khổng Tử giống hệt Dương Hổ — một tên cướp khét tiếng trong vùng — quan quân và dân chúng vừa trông thấy đã hè nhau đuổi đánh, thầy trò Khổng Tử một phen thất điên bát đảo. Bỏ Tần qua nước Tống. Ở đó, một viên quan Tư Mã vốn ghét đạo lý của Khổng Khâu, rình lúc thầy Khổng giảng lễ dưới gốc cây cổ thụ liền cho người chặt cây đổ xuống để ám hại. May sao Khổng Tử thoát chết, nhưng lại phải rời nước Tống sang nước Trịnh. Thầy đi trước, trò theo sau, lạc mất nhau. Tại nước Trịnh, Khổng Tử đứng chờ nơi cửa Đông. Học trò đi tìm thầy, hỏi thăm người Trịnh. Người Trịnh đáp: cửa Đông có một người, trán cao giống vua Nghiêu, cổ giống ông Cao Dao, lưng giống ông Tử Sản, nhưng dáng dấp lơ láo như con chó mất chủ.
Học trò theo lời chỉ dẫn tìm đến, quả đúng là Khổng Khâu, liền thuật lại nguyên văn lời người Trịnh cho thầy nghe. Khổng Tử cười mà rằng: hắn nói thể mạo ta giống các bậc cao hiền thời xưa thì chẳng có gì đúng, nhưng hắn tả dáng dấp ta như con chó mất chủ thì thật không sai chút nào. Khổng Phu Tử, người đời sau tôn làm vạn thế sư biểu, nhưng lúc sinh thời lại luôn sống trong cảnh ấy — vì sao lại như thế? Khổng Tử tự giải thích: "Đạo chi tương hành dã dư? Mệnh dã. Đạo chi tương phế dã dư? Mệnh dã. Bất tri mệnh vô dĩ vi quân tử" — đạo được chuộng dùng cũng là do mệnh, đạo bị vứt bỏ cũng là do mệnh; không biết thiên mệnh thì lấy gì làm nên đức của người quân tử.
Bôn ba trải bao vinh nhục, mãi tới ngoài năm mươi tuổi, Khổng Tử mới trở về quê nhà để dạy học và soạn định thi thư. Ông bảo học trò: "Thầy năm mươi tuổi mới biết thế nào là Thiên mệnh" (ngô ngũ thập nhi tri thiên mệnh). Câu nói ấy khiến đạo Khổng vượt xa các đạo khác, bởi tính nhân văn tuyệt đối của nó — Khổng Khâu không muốn người đời tôn sùng mình như một vị thánh, ông trước sau chỉ là một con người trong nhân gian, cùng chịu sự an bài của vận mệnh như bao người khác. Cái hay của đạo Khổng nằm ở chỗ không muốn tự cho mình khác biệt với người thường.
Thời trai trẻ cường tráng, ý khí hùng mạnh, người ta thường xem việc thiên hạ như ở trong tay mình, muốn là được — nếu ai nói đến hai chữ thiên mệnh, tuổi trẻ chỉ cười mà cho là hão huyền. Nhưng khi về già, đã nếm đủ cay đắng, lăn lóc đường đời, ý khí tiêu mòn, sức vóc suy yếu, thì dù công thành danh toại hay không, người ta cũng khó tránh khỏi một lần thở dài mà tự nhủ: cuộc đời là số mệnh.
Cao Bá Quát từng viết: "Có lưu lạc mới biết mùi trần thế, còn trần ai không tỏ mặt công hầu. Ngất ngưởng thay con tạo khéo cơ cầu, muốn đại thụ hãy dìm cho lúng túng. Thân hệ bang gia chung hữu dụng, thiên sinh hào kiệt bất ưng hư. Hãy bền lòng chớ chút oán vưu, thời chi hĩ ngư long biến hoá. Thôi đã biết cùng thông là mệnh cả, cũng đừng đem hình dịch cầu chi, hơn nhau cũng một chữ thì."
Đó là thảm kịch của kiếp người — nhưng chính thảm kịch ấy lại là điều đưa nhân loại thăng hoa.
Chuyện Vua Croisos Và Nhà Hiền Triết Solon
Dẫn — Chuyện vua Croisos và nhà hiền triết Solon
Huyền thoại Hy Lạp kể: vua xứ Lydie là Croisos rất giàu có, cai trị một quốc gia hùng mạnh, vàng bạc châu báu trên thế giới gần như đều quy về tay nhà vua, triều thần cũng lắm người tài giỏi. Nhà hiền triết Solon vào yết kiến Croisos, nhà vua cho trần thiết cung điện thật huy hoàng để đón tiếp. Nhưng bước vào lâu đài, Solon chẳng mảy may lưu tâm đến sự tráng lệ ấy. Vua Croisos bực bội, bèn hỏi: theo ngài, trên đời này ai là người sung sướng nhất?
Vua ngỡ Solon sẽ nói chính Croisos là người sung sướng nhất. Nhưng nhà hiền triết lại kể về số phận vua Tellos — người đã bị kẻ thù đâm trúng ngực mà chết, ngay giữa lúc bản thân ông và tổ quốc đang ở tuyệt đỉnh vinh quang. Solon kết luận: hàng nghìn ngày trong suốt một đời người, không ngày nào tuyệt đối giống ngày nào. Số mệnh trộn lẫn sướng với khổ, may với rủi — vì vậy không ai có thể tự cho mình, hay bảo người khác, là sướng hay khổ, khi sinh mệnh chưa hoàn tất.
Nghe Solon nói vậy, Croisos trong lòng không mấy vui. Để được yên tâm hơn, hôm sau ông đến đền thờ thần Apollon xin lời dạy bảo về cách sống sung sướng trọn đời. Thần thánh phán: hỡi Croisos, con sẽ là người sung sướng mãi mãi. Yên lòng với lời sấm ấy, Croisos tự nhủ: ta chưa từng tính sai chuyện gì, ta đâu phải kẻ điên hay chỉ biết mơ mộng hão, ta nhìn người cũng sáng suốt như nhìn chính mình, ta đánh trận luôn thắng, ta cai trị khéo léo tuyệt bực — thần thánh cũng đã bảo hạnh phúc của ta sẽ không bao giờ mất.
Nhưng niềm lạc quan ấy chẳng kéo dài được bao lâu. Vận đen nối đuôi nhau kéo tới: Croisos thua trận trước quân Perse, kinh đô Sardes bị vây hãm, vợ con nhà vua bị bắt đi, cung điện lâu đài bị thiêu rụi. Chỉ lúc ấy, Croisos mới nhớ lại lời của Solon, khóc lớn mà gọi tên nhà hiền triết ba lần.
Người ta có thể không tin vào tướng mệnh học — môn học mang ý định tìm biết trước vận mệnh — nhưng không phải vì thế mà con người tránh được việc bị chính những chuyện thuộc về vận mạng làm cho khốn đốn. Huyền bí, nhưng lại hiện ra rõ mồn một trước mắt. Có thể khẳng định: vấn đề vận mạng học là điều còn nghi vấn, nhưng bản thân vận mạng thì là sự thật không còn gì phải hồ nghi. Thế gian chỉ có thể dùng sự thật để phủ định lý luận, chứ không thể đem lý luận để phủ định sự thật. Khoa học phát triển đã đánh cho lung lay tận gốc quan niệm về Thần của tôn giáo, nhưng quan niệm về vận mệnh thì từ trước tới nay chưa hề bị sự tiến bộ của trí tuệ làm cho lay chuyển — cả người trí tuệ lẫn kẻ vô trí đều thừa nhận lẽ thịnh suy, cát hung ở đời như nhau.
Chữ "Thiên" Nghĩa Là Gì, Và Đạo Trời Biến Hóa Ra Sao
Dẫn — Chữ "Thiên" nghĩa là gì, và đạo trời biến hóa ra sao
Thiên mệnh — chữ "thiên" ở đây không mang nghĩa một đấng nào đó có hình dung thiện ác, tự ý đem họa hay đem phúc ban riêng cho ai. "Thiên" ở đây chỉ một hoàn cảnh bẩm thụ có sẵn ngay từ lúc một sinh mệnh được tạo thành, không hề mang theo bất kỳ sự bất công nào. Vận mệnh con người, vì vậy, phải được hiểu theo đúng tinh thần "thiên bất tư phúc, địa bất tư tải" — trời không che chở riêng ai, đất không chở riêng ai.
Người xưa đi tìm hiểu vận mệnh trong chính cái nguyên lý vũ trụ vận động không ngừng, gọi là dịch lý. Hoàn cảnh tự nhiên chịu sự chi phối của quy luật biến dịch đó, và con người cũng không ngoại lệ. Kinh Dịch viết: "Càn đạo biến hoá, các chính tính mệnh... Vi đạo dã lũ thiên, biến hoá bất cư, chu lưu lục hư, thượng hạ vô thường, cương nhu tương dịch, bất khả vi điển yếu, duy biến sở thích." Nghĩa là: đạo trời biến hóa, mọi vật đều theo sự biến hóa đó mà xoay chuyển tính mệnh của mình; đạo luôn chuyển dời, biến hóa chứ không dừng ở một chỗ, lan tỏa khắp chốn, trên dưới không có gì cố định, cương nhu thay đổi vị trí cho nhau, không có gì là bất biến, chỉ có sự biến hóa mới thật sự là đạo của trời.
Chính vì lẽ đó, mệnh phải luôn đi đôi với vận — nếu chỉ nói đến mệnh mà không nói đến vận, người ta dễ hiểu lầm rằng số phận là một thứ nhất thành bất biến, không hề thay đổi.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – Vũ Tài Lục
