Bài tổng quan
Nam mệnh Nhâm Dần: dị tật lưỡng tính đọc từ ba cung
Đông y chia bệnh tật làm ba loại, nhưng một dị tật bẩm sinh thì chẳng thuộc loại nào trong ba. Người sinh giờ Tuất năm Nhâm Dần ấy mang cả hai cơ quan sinh dục, tính tình thiên về nữ, và câu trả lời của mệnh lí nằm ở ba cung đứng liền nhau trên lá số. Cung mệnh, cung phụ mẫu, cung phúc đức chia nhau ba vị thiên, địa, nhân.
MỆNH TẠO SINH GIỜ TUẤT, THÁNG CHÍN, NĂM NHÂM DẦN, BẨM SINH ĐÃ MANG DỊ TẬT LƯỠNG TÍNH. Cơ quan sinh dục nam phát triển kém, tính tình cũng có khuynh hướng nữ hóa, nên dự định phẫu thuật để thành phái nữ. Câu hỏi đặt ra rất thẳng: theo mệnh lí Đẩu Số thì vấn đề của mệnh tạo là do đâu.
Ba Loại Bệnh Tật Theo Đông Y
Theo Đông y, sách Kim quỹ yếu lược đưa ra ba học thuyết, phân loại bệnh tật thành ba loại như sau.
Nội nhân, tức nhân tố bên trong: nội tạng của cơ thể bị thương tổn do những nguyên nhân nào đó, khiến khí huyết âm dương mất điều hòa, chức năng mất bình thường mà sinh ra bệnh tật.
Ngoại cảm, tức cảm nhiễm các nhân tố gây bệnh ở bên ngoài: từ bên ngoài vào, theo cơ nhục hoặc miệng mũi mà xâm nhập cơ thể, gây ra bệnh tật.
Loại thứ ba không phải do nhân tố bên trong lẫn bên ngoài: do đao thương, máy móc, côn trùng, rắn, tai nạn nghề nghiệp gây ra bệnh tật; ngoài ra còn do hành vi cá nhân mà gây nguy hại, như hút thuốc, sử dụng ma túy, tập quán sống không lành mạnh.
Mệnh tạo bẩm sinh đã có dị tật tiên thiên, rõ ràng chẳng thuộc ba nhóm bệnh kể trên. Đã như vậy, đứng ở lập trường mệnh lí thì đương nhiên phải xem xét về phương diện di truyền đột biến hoặc bản chất cơ thể tiên thiên, mới có thể tìm ra lời giải đáp chính xác.
Mệnh Bàn Nam Nhâm Dần, Giờ Tuất
Cung mệnh an tại Nhâm Tí, có Cự Môn, Văn Xương, Tả Phụ Hóa Khoa, Kình Dương, đại vận đầu khởi từ ba tuổi. Cung phụ mẫu ở Sửu có Thiên Tướng, Hồng Loan, Địa Không, Linh Tinh. Cung phúc đức ở Nhâm Dần có Thiên Đồng, Thiên Lương Hóa Lộc, Văn Khúc, Hữu Bật. Cung điền trạch ở Mão có Vũ Khúc Hóa Kị, Thất Sát, Thiên Khôi. Cung quan lộc ở Thìn có Thái Dương. Cung nô bộc ở Tị có Thiên Hình, Thiên Việt. Cung thiên di ở Ngọ có Thiên Cơ. Cung tật ách ở Đinh Mùi có Tử Vi Hóa Quyền, Phá Quân, Thiên Hỉ. Cung tài bạch ở Thân vô chính diệu. Cung tử nữ ở Dậu có Thiên Phủ, Thiên Diêu, Địa Kiếp. Cung phu thê ở Tuất có Thái Âm, Âm Sát, Đà La. Cung huynh đệ ở Hợi có Liêm Trinh, Tham Lang, Hỏa Tinh, Lộc Tồn.
Quan Sát Tượng Trước, Lí Khí Sau
Luận đoán về bệnh tật, thủ pháp của các phái không thống nhất, không có phép tắc nhất định, nhưng nói chung đều phải dùng cung tật ách. Theo Khâm Thiên môn, khi cung tật ách xem không ra bệnh chứng thì phải xem kèm cung nô bộc. Ngoài ra, phàm là bệnh tật có liên quan đến thể chất tiên thiên, một số học giả Tam Hợp phái cho rằng cung thân là cung quan sát quan trọng. Nhưng theo Khâm Thiên môn, bất luận là quan sát cung nào, các tinh diệu cũng chỉ là thùy tượng của bệnh nguyên; vẫn cần phải có chìa khóa mở mật mã, khởi động thùy tượng của bệnh nguyên, ấy mới là mấu chốt của căn bệnh.
Về nguyên tắc, trước tiên nên quan sát tượng rồi mới xem lí khí ra sao. Trong trường hợp này, cung mệnh ở Tí là cung vị thiên, cung phụ mẫu ở Sửu là cung vị địa, cung phúc đức ở Dần là cung vị nhân.
Cung Vị Nhân Quả Ba Đời Và Nhân Tố Di Truyền
Ba cung ấy đứng liền nhau, và chính chỗ liền nhau đó mở ra câu trả lời.
Theo Khâm Thiên môn, trong mệnh bàn có ba cung là cung phúc đức, cung phụ mẫu và cung mệnh, được gọi là cung vị nhân quả ba đời, có liên quan đến các loại quả báo của đời trước.
Cung phúc đức phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu hoặc nhập cung mệnh, hoặc cung phụ mẫu phi Hóa Kị nhập cung mệnh, đều xem là có tai ương đời trước để lại — nói theo ngôn ngữ hiện đại là bị dị tật hay mắc bệnh bẩm sinh do di truyền. Sở dĩ như vậy là vì cung phúc đức là cung vị phụ mẫu của cung phụ mẫu, tức cung vị tổ phụ trưởng bối.
Cung mệnh và cung phúc đức chia ra ở hai cung vị thiên và nhân, là thiên nhân hợp nhất, tức có nhân tố thừa kế sự di truyền của đời trước. Can cung mệnh là Nhâm, phi Hóa Lộc nhập cung phúc đức; Lộc chủ về nhân, tức nguyên nhân, lại gặp cung phúc đức có cùng can, đi nghịch hai cung thì quay về cung mệnh. Đó là ý tượng: bệnh của mệnh tạo có nguyên nhân từ tổ tiên, thừa kế di truyền cách đời.
Cung Tật Ách Phi Hóa Về Cung Mệnh
Quan sát cung tật ách của nguyên cục: Tử Vi Hóa Quyền năm sinh đồng độ với Phá Quân ở cung Mùi. Tử Vi và Phá Quân chủ về bệnh chứng thuộc hệ thống tạng thận. Can cung tật ách là Đinh, phi Hóa Lộc nhập Thái Âm ở cung phu thê, tức cung vị điền trạch của cung tật ách; lại phi Hóa Kị nhập Cự Môn ở cung mệnh. Thái Âm, Cự Môn đều chủ về bàng quang, hệ thống sinh thực khí, niệu đạo, âm bộ. Cung tật ách phi Hóa Kị nhập cung mệnh chủ về mang bệnh tật kéo dài, bệnh chứng tiềm phục, không cách nào chẩn đoán được căn nguyên.
Kiều Tinh Thành Đôi Ở Cung Mệnh
Cung phúc đức là cung vị tật ách của cung tật ách, có các sao Thiên Đồng, Thiên Lương, Văn Khúc, Hữu Bật. Cung phúc đức cũng chủ về nội tâm, tâm tính của mệnh tạo; mà Văn Khúc và Hữu Bật là kiều tinh, tức sao phái đẹp. Cung ấy phi Hóa Khoa nhập cung mệnh lại gặp Văn Xương, Tả Phụ, thành ra kiều tinh đi thành đôi; mệnh tạo đương nhiên có xu hướng nữ hóa.
Xét ở góc độ nguyên nhân bệnh: Khoa chủ về sức khỏe; Văn Xương và Văn Khúc, Tả Phụ và Hữu Bật đều thành đôi; Văn Xương và Văn Khúc là tuyến thể, Tả Phụ và Hữu Bật có nghĩa là nhiều. Nói cách khác, có thể luận đoán rằng các tinh diệu kể trên tụ tập là nguyên nhân tạo thành dị tật lưỡng tính ở sinh thực khí.
Một Lời Dè Dặt Của Người Luận
Liên quan đến vấn đề bệnh tật, từ xưa đến nay vốn rất khó luận đoán. Tùy theo hoàn cảnh thay đổi, ảnh hưởng của tập quán ẩm thực và nhân tố di truyền, sẽ tạo thành vô số bệnh chứng kì lạ. Đứng ở góc độ mệnh lí Đẩu Số mà nói, vốn không có cách nào bao gồm hết được, không phải hiện tượng nào cũng đều có cách giải thích hợp lí. Cho nên phương pháp luận đoán vừa thuật ở trên thuần túy có tính chất nghiên cứu học thuật, chứ không phải là tuyệt đối, chỉ có thể dùng để tham khảo mà thôi.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Chương 11 "Luận đoán mệnh bàn thực tế", mục "Nam mệnh sinh năm Nhâm Dần".
