Bài tổng quan
Bốn điểm phải đạt và lợi điểm Âm Dương của bảng số cực tốt
Một bảng số muốn được xem là cực tốt phải đạt trên bốn điểm: Âm Dương Ngũ Hành, cách, cung và sao — thiếu một điểm nào cũng chưa thể gọi là thập toàn. Riêng điều kiện Âm Dương, chỉ một sự thuận lý đơn giản giữa tuổi và cung Mệnh cũng đã kéo theo cả một chuỗi lợi điểm lan tỏa khắp bảy lãnh vực trọng yếu của đời người...
Hai phương trình khép lại phần bàn về hạnh phúc nhân sinh — thành nhân cộng thành công bằng hạnh phúc, hay phú cộng quý cộng thọ cũng bằng hạnh phúc — mới chỉ trả lời câu hỏi hạnh phúc là gì. Còn một câu hỏi khác cần trả lời tiếp: chính cái bảng số sao cung, tấm bản đồ kỹ thuật phản chiếu một đời người, cần hội đủ những điều kiện cụ thể nào mới xứng đáng được gọi là cực tốt? Nếu hạnh phúc nhân sinh là cái đích cần đạt tới, thì bảng số sao cung chính là tấm bản đồ kỹ thuật cho biết con đường nào dẫn tới cái đích ấy — và như mọi tấm bản đồ, nó cũng cần được đọc đúng theo những quy tắc riêng của nó.
Bốn điểm phải đạt của một bảng số cực tốt
Một bảng số muốn được xem là cực tốt phải đạt trên bốn điểm: tốt về Âm Dương Ngũ Hành, tốt về cách, tốt về cung, và tốt về sao. Bốn điểm này chính là bốn nhóm yếu tố đã được lần lượt bàn tới ở phần thuật giải đoán trước đây — chỉ khác là ở đó, mục đích là dạy cách cân nhắc từng yếu tố khi đọc một bảng số bất kỳ, còn ở đây, mục đích là dựng lên hình ảnh cụ thể của một bảng số đạt đến mức tối đa trên cả bốn phương diện ấy cùng lúc. Bốn điểm này không đứng tách rời nhau mà cùng lúc phải hội đủ, thiếu một điểm nào cũng khiến bảng số chưa thể được xem là thập toàn. Trong bốn điểm đó, điều kiện về Âm Dương Ngũ Hành được xét đến trước tiên, bởi đây chính là cái gốc rễ sâu xa nhất, chi phối luôn cả ba điều kiện còn lại. Cách sắp xếp thứ tự này không phải ngẫu nhiên: một bảng số dù có cách cục đẹp, cung tốt, sao sáng đến đâu, nhưng nếu ngay từ gốc rễ Âm Dương Ngũ Hành đã lệch lạc, thì cái đẹp của ba điều kiện còn lại cũng khó lòng phát huy được trọn vẹn — cũng giống như một tòa nhà có kiến trúc đẹp đến mấy mà nền móng không vững thì vẫn khó đứng vững lâu dài.
Điều kiện cực tốt về Âm Dương, Ngũ Hành
Sẽ cần phân biệt riêng những điểm tốt về Âm Dương và những điểm tốt về Ngũ Hành — hai lớp lợi điểm này tuy cùng nằm chung dưới một cái tên gọi lớn, nhưng lại có cách vận hành khác hẳn nhau: lợi điểm Âm Dương xoay quanh sự tương hợp về tính chất Âm hay Dương giữa các yếu tố, còn lợi điểm Ngũ Hành lại xoay quanh quan hệ sinh khắc giữa năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Những lợi điểm về Âm Dương
Lợi điểm căn bản đầu tiên là Âm Dương thuận lý: trai phải hợp với Dương tính, gái phải hợp với Âm tính. Ví dụ trai có tuổi Dương Nam gồm những tuổi mang can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm nếu tính theo hàng can của năm sinh, hoặc là những tuổi mang chi Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất nếu tính theo hàng chi của năm sinh. Đối với con gái, tuổi Âm Nữ gồm những tuổi mang can Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý tính theo can, và Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi tính theo chi. Thật ra, sự thuận lý tính theo can này không mấy quan trọng vì nó quá nhỏ nhặt, không đủ sức quyết định một chi tiết gì đáng kể; sự liệt kê theo can chỉ để nhớ cho đủ, còn thực chất nó chỉ thật sự quan trọng đối với cung tọa Mệnh mà thôi — tức là quan trọng khi tính theo chi. Sở dĩ có sự phân biệt tinh vi giữa can và chi như vậy là vì bản thân năm sinh vốn mang cả hai lớp thông tin — hàng can nói lên một khía cạnh Âm Dương, hàng chi lại nói lên một khía cạnh Âm Dương khác — nhưng khi đối chiếu với cung an Mệnh, vốn cũng được định vị bằng địa chi, thì chỉ có lớp thông tin theo chi mới thực sự có chỗ để so sánh, đối chiếu trực tiếp.
Sự thuận lý chỉ thật sự có lợi khi Âm Dương tính của tuổi tương hợp với Âm Dương tính của chính cung tọa Mệnh. Điều này có nghĩa là những tuổi Dương của trai hoặc của gái phải có cung Mệnh nằm ở những cung Dương. Nói cách khác, những tuổi Dương Nam, Dương Nữ có cung Mệnh đóng ở Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất thì hợp, vì đó là sáu cung Dương của bảng số sao cung. Còn những tuổi Âm Nam, Âm Nữ phải có Mệnh đóng ở sáu cung còn lại — Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi — thì mới hợp. Đó là hai trường hợp được gọi là Âm Dương hòa hợp, hay Âm Dương thuận lý. Nếu tuổi và cung an Mệnh đều là Dương cả thì gọi là Dương hòa; đối với Âm thì gọi là Âm hòa — hai cách gọi này chỉ khác nhau về mặt danh xưng, còn về mặt giá trị thì hoàn toàn ngang nhau, không hề có chuyện Dương hòa quý hơn Âm hòa hay ngược lại. Nói một cách tổng quát, Dương hòa hay Âm hòa ngụ ý rằng đời người ít gặp cảnh khó, cảnh nghịch, bao hàm nhiều sự hên, may dễ chịu. Con người ít va chạm, ít phải đấu tranh với nghịch cảnh. Nghịch cảnh vẫn có thể có, nhưng không lụy nhiều đến cá nhân.
Cần phân biệt rõ: Dương hòa hay Âm hòa không có nghĩa là cuộc đời hoàn toàn không có sóng gió, mà chỉ có nghĩa là những sóng gió ấy, nếu có, cũng nhẹ nhàng hơn, ít để lại hậu quả dai dẳng hơn so với trường hợp Âm Dương nghịch lý. Đây là một sắc thái quan trọng: sự thuận lý Âm Dương tự nó không phải là một tấm khiên tuyệt đối chống lại mọi tai ương, mà chỉ là một lớp đệm giảm xóc, giúp cho những va chạm của đời người trở nên êm ái hơn.
Và vì Âm Dương vốn là hai nguyên lý căn bản của cả vũ trụ lẫn con người, cho nên sự thuận lý Âm Dương được rất nhiều nhà nghiên cứu xem là một trong những lợi điểm căn bản nhất của bảng số sao cung: con người ăn khớp với vũ trụ, không đối chọi với vũ trụ về mặt nguyên khí. Đây cũng chính là lý do vì sao yếu tố tưởng chừng đơn giản này — chỉ xét xem tuổi Dương hay Âm có đúng khớp với cung Dương hay Âm hay không — lại được xếp vào hàng những điều kiện phải cân nhắc đầu tiên, trước cả những yếu tố phức tạp hơn nhiều như cách cục hay sự phối hợp giữa các sao.
Đối với cung Thân cũng vậy — cung này bao giờ cũng đồng âm tính hay đồng dương tính với cung Mệnh, không hề có trường hợp trái ngược. Cung Mệnh có Âm Dương hòa hợp thì cung Thân cũng tự nhiên có Âm Dương hòa hợp theo. Điểm này quan trọng ở chỗ: sự hòa hợp một khi đã có thì kéo dài suốt cả đời người, cả trong giai đoạn tiền vận lẫn trong giai đoạn hậu vận. Đây được xem là lợi hại điểm căn bản thứ hai. Nói cách khác, đây chính là điểm khiến lợi điểm về Âm Dương trở nên bền vững hơn hẳn so với nhiều lợi điểm khác trên bảng số — trong khi không ít yếu tố tốt đẹp chỉ phát huy tác dụng trong một giai đoạn nhất định của đời người rồi phai nhạt dần, thì sự thuận lý Âm Dương, một khi Mệnh và Thân đã cùng hòa hợp, sẽ đồng hành với đương số từ lúc mở mắt chào đời cho đến tận những năm tháng cuối cùng.
Lợi điểm căn bản thứ ba là khi đã có sự hòa hợp Âm Dương ở Mệnh và Thân, thì những cung cường còn lại như Phúc, cung Quan, Di, Tài, Phu Thê đều được hưởng lây sự hòa hợp ấy theo đúng tuổi của đương số. Vì vậy, sự thuận lý của Âm Dương không chỉ dừng lại ở một cung, mà còn lôi kéo theo hàng loạt lợi điểm đồng loạt, trải rộng không chỉ trên suốt cả đời người mà còn trên từng lãnh vực quan trọng của đời người. Cộng chung cả cung Mệnh, cung Thân và năm cung cường vừa kể, có tới bảy lãnh vực trọng yếu nhất của một đời người cùng lúc được hưởng lợi từ một điều kiện duy nhất là sự thuận lý Âm Dương giữa tuổi và cung Mệnh. Đây chính là lý do vì sao lợi điểm tưởng chừng đơn giản này lại có sức nặng vượt xa nhiều yếu tố phức tạp khác: nó không chỉ tác động cục bộ lên một điểm, mà lan tỏa ra thành một hiệu ứng dây chuyền, phủ khắp gần như toàn bộ cấu trúc của bảng số.
Trường hợp lợi điểm Âm Dương thứ tư được thể hiện qua sự tương hợp giữa cung Mệnh, cung Thân với chính Chính Tinh đang tọa thủ ở đó. Điểm này có nghĩa là nếu một cung Dương (hay Âm) mà lại gặp được Chính Tinh cũng thuộc Dương (hay Âm) thì càng thêm hay — đây là một lớp tương hợp Âm Dương khác, tách biệt hẳn với lớp tương hợp giữa tuổi và cung đã nói ở trên, và cả hai lớp có thể cùng tồn tại song song trên cùng một bảng số. Trong số mười bốn Chính Tinh của khoa Lý số học, có sáu sao thuộc Dương tính — Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Tướng, Thiên Đồng, Thái Dương, Thất Sát — và tám sao thuộc Âm tính — Liêm Trinh, Tham Lang, Thiên Cơ, Cự Môn, Thái Âm, Thiên Lương, Vũ Khúc, Phá Quân. Chính Tinh nào rơi đúng vào loại cung tương ứng với tính Âm Dương của chính nó thì sẽ không bị đối khắc về Âm Dương, nhờ đó sức mạnh vốn có của sao càng thêm vượng.
Điều thú vị ở đây là danh sách sáu sao Dương và tám sao Âm không hề tuân theo một quy luật số học đơn giản như chia đôi mười bốn ra làm hai nhóm bằng nhau, mà lại lệch hẳn về phía Âm tính — tám trên tổng số mười bốn. Điều này cho thấy bản thân hệ thống mười bốn Chính Tinh, xét về mặt cấu trúc Âm Dương, vốn đã không đối xứng hoàn toàn ngay từ gốc; sự lệch này có thể là một dấu vết cho thấy cách nhìn của người xưa về tỷ trọng Âm Dương trong chính bản chất của vạn vật, chứ không đơn thuần là một sự sắp xếp ngẫu nhiên cho đủ số.
Quy luật tương hợp Âm Dương này cũng áp dụng tương tự cho cả các phụ tinh, chứ không riêng gì Chính Tinh. Nghĩa là ngay cả những phụ tinh nhỏ hơn, đóng vai trò bổ túc cho Chính Tinh, cũng đều mang sẵn trong mình một tính Âm hoặc Dương riêng, và cũng chịu chi phối bởi cùng một nguyên tắc: đóng đúng cung cùng tính thì được lợi, đóng lệch cung khác tính thì kém lợi hơn. Sự nhất quán này cho thấy Âm Dương không phải là một lớp quy tắc chỉ áp dụng cho một số sao đặc biệt nào đó, mà len lỏi xuyên suốt toàn bộ hệ thống sao của khoa Lý số học, từ Chính Tinh quan trọng nhất cho đến phụ tinh nhỏ nhặt nhất.
Bốn lợi điểm về Âm Dương — từ sự thuận lý giữa tuổi với cung Mệnh, sự đồng tính giữa Mệnh với Thân, sự lan tỏa sang năm cung cường, cho đến sự tương hợp giữa cung với chính Chính Tinh tọa thủ — có thể thấy Âm Dương không phải là một yếu tố đứng riêng lẻ, mà len lỏi vào từng ngóc ngách của bảng số, từ cái tổng quát nhất đến cái chi tiết nhất. Điều đáng lưu ý là các lợi điểm thuần về Ngũ Hành, tuy mang tên gọi khác, nhưng về bản chất vẫn xoay quanh cùng một nguyên lý cốt lõi đã thấy ở các lợi điểm Âm Dương: một yếu tố nhỏ, tưởng chừng chỉ tác động cục bộ lên một điểm của bảng số, thực ra lại có khả năng lan tỏa thành cả một chuỗi hiệu ứng, kéo theo hàng loạt cung, sao và giai đoạn khác của đời người cùng chuyển biến theo. Càng đi sâu vào việc hình dung một bảng số cực tốt, càng thấy rõ: cái tốt của khoa Lý số học không bao giờ nằm gọn trong một điểm đơn lẻ, mà luôn là kết quả của sự cộng hưởng giữa nhiều lớp điều kiện đan xen vào nhau.
Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn).
