Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Pháp Gia

Bài tổng quan

Bài Hạp: Quỷ Cốc Tử dạy thuật mở lòng và khép miệng

Đạo Học - Pháp Gia28/09/202616 phút đọc4 lượt đọc
Bài Hạp: Quỷ Cốc Tử dạy thuật mở lòng và khép miệng

Có người vừa gặp đã tuôn ra hết gan ruột, có người kín miệng đến mức không ai đọc nổi một tia cảm xúc. Quỷ Cốc Tử gọi đó là bài hạp — mở và khép — nền tảng của mọi mưu lược du thuyết. Hai ngàn năm sau, một viên tướng giả bệnh và một người lính vô danh vẫn đang chứng minh bài học ấy còn nguyên giá trị…


Quỷ Cốc Tử — ẩn sĩ đứng sau những thuyết khách lừng lẫy nhất thời Chiến Quốc

Không ai biết chắc Quỷ Cốc Tử sinh ra ở đâu, tên thật là gì, sống được bao nhiêu tuổi. Sử sách thời Chiến Quốc chỉ nhắc đến ông như một cái bóng: một ẩn sĩ ở lại trong hang núi mang tên Quỷ Cốc (thung lũng quỷ), không ra làm quan, không tranh biện nơi triều đình, nhưng lại đào tạo ra những học trò khuynh đảo cả thiên hạ. Người đời sau gán cho ông đủ thứ huyền thoại: có kẻ bảo ông biết hô mưa gọi gió, có kẻ bảo ông là bậc thần tiên đắc đạo. Nhưng bỏ qua lớp sương mù thần bí ấy, dấu vết còn lại rõ ràng nhất về Quỷ Cốc Tử nằm ở học trò của ông — những người đã đi vào chính sử bằng xương bằng thịt.

Học trò lừng lẫy nhất của ông là hai thuyết khách Tô Tần và Trương Nghi, hai người dùng ba tấc lưỡi xoay chuyển cả bản đồ chính trị Trung Hoa thời Chiến Quốc, kẻ chủ trương hợp tung liên minh sáu nước chống Tần, người chủ trương liên hoành phá vỡ liên minh ấy để Tần thu lợi. Cùng một thầy dạy ra, hai học trò lại đứng ở hai đầu chiến tuyến đối nghịch nhau — điều đó tự nó đã nói lên bản chất của thứ học vấn mà Quỷ Cốc Tử truyền lại: không phải một chủ trương chính trị cố định, mà là một bộ công cụ để đọc tình thế và xoay chuyển lòng người, ai nắm được cũng dùng được, bất kể đứng về phía nào.

Bộ sách được người đời sau ghi chép lại dưới tên ông gồm nhiều thiên, mỗi thiên bàn về một kỹ thuật du thuyết, mưu lược khác nhau. Và thiên đầu tiên, thiên mở đường cho tất cả những thiên còn lại, mang tên "Bài Hạp" — nghĩa đen là mở và khép. Sở dĩ nó được xếp lên đầu, vì mọi kỹ xảo nói năng, mọi mưu kế tâm lý, suy cho cùng đều quay quanh một câu hỏi gốc: lúc nào nên mở miệng, lúc nào nên ngậm miệng.

Mở và khép: quy luật của trời đất đặt vào bàn cờ ngôn từ

Người xưa nhìn trời đất vận hành bằng cặp phạm trù Âm Dương: ngày và đêm, sáng và tối, động và tĩnh. Quỷ Cốc Tử mượn đúng cặp phạm trù ấy để bàn về cách con người đối đãi với nhau. Sách mở đầu bằng một đoạn văn ngắn, xác lập vị trí của thánh nhân — người hiểu đạo — giữa trời đất:

Việt nhược kê cổ, thánh nhân chi tại thiên địa gian dã, vi chúng sinh chi tiên. Quan Âm Dương chi bài hạp dĩ danh mệnh vật, tri tồn vong chi môn hộ.

Câu mở đầu ấy đặt ra một hình ảnh: người hiểu đạo đứng giữa trời đất, nhìn thấu quy luật đóng mở của Âm Dương mà đặt tên, gọi bản chất sự vật, biết trước cửa nào dẫn tới còn, cửa nào dẫn tới mất. Từ hình ảnh ấy, sách mới bước vào phần cốt lõi.

"Mở" được xếp về phía Dương: nói ra, hành động, phơi bày ý định, chủ động dấn thân vào cuộc. "Khép" được xếp về phía Âm: im lặng, giấu kín, lùi lại quan sát, phòng bị. Không có bên nào tốt hơn bên nào tuyệt đối — cái tài của người giỏi mưu lược nằm ở chỗ biết đúng thời điểm nào nên mở, đúng thời điểm nào nên khép, giống như người nông dân biết mùa nào gieo, mùa nào gặt. Nói ra quá sớm, lộ hết ý đồ, đối phương phòng bị thì hỏng việc. Im lặng quá lâu, bỏ lỡ thời cơ, cũng hỏng việc không kém. Then chốt của "bài hạp" nằm ở việc trước tiên phải dò xét cho ra động tĩnh, ý đồ thật của đối phương, mới quyết định nên mở lời trước hay chờ đối phương mở lời trước, nên phơi bày hay nên giấu kín.

Nguyên tắc nghe qua tưởng đơn giản, nhưng bốn câu chuyện dưới đây — hai câu chuyện cổ, một câu chuyện gần chúng ta hơn, một câu chuyện xảy ra bên kia bán cầu — sẽ cho thấy nó vận hành thế nào trong tay những người thực sự làm chủ được nó.

Tư Mã Ý và nước cờ khép kín giữa triều đình đầy tai mắt

Cuối thời Tam Quốc, sau khi Ngụy Minh Đế qua đời, quyền lực triều Ngụy rơi vào tay hai người: đại tướng quân Tào Sảng, tôn thất họ Tào, và thái phó Tư Mã Ý, lão thần dày dạn trận mạc. Tào Sảng trẻ tuổi, nắm binh quyền trong tay, luôn dè chừng Tư Mã Ý — người có uy vọng, có mưu lược, lại có thâm niên hơn hẳn mình trong triều đình. Ở thế một mình đối diện với cả một dòng họ đang lên, Tư Mã Ý hiểu rằng bất cứ hành động nào lộ liễu lúc này cũng sẽ bị coi là mối đe dọa và bị triệt hạ trước. Ông chọn cách khép lại hoàn toàn: cáo bệnh, xin từ mọi chức vụ, lui về phủ đóng cửa không tiếp khách.

Tào Sảng và phe cánh dần tin rằng đối thủ già nua ấy không còn khả năng gây hại, bắt đầu buông lỏng cảnh giác, ngày càng ăn chơi phóng túng. Nhưng trong lòng Tào Sảng vẫn còn một chút nghi hoặc: bệnh tình của Tư Mã Ý là thật hay giả? Nhân dịp thuộc hạ thân tín là Lý Thắng được cử đi nhậm chức thứ sử, Tào Sảng sai Lý Thắng ghé qua từ biệt Tư Mã Ý, thực chất là để dò xét.

Tư Mã Ý đón tiếp Lý Thắng trong bộ dạng thê thảm nhất có thể dựng lên: nằm bẹp trên giường, hai nữ tỳ đỡ dậy, tay run rẩy không cầm nổi áo để nó tuột xuống đất, chỉ vào miệng ra hiệu muốn ăn, rồi húp cháo mà để nước cháo chảy tràn ra ngực áo, trông vô cùng thảm hại. Lý Thắng nói mình sắp đi nhậm chức ở Kinh Châu, Tư Mã Ý cố tình nghe nhầm thành Tinh Châu, đáp lời lộn xộn, hỏi lại chuyện đâu vào đấy khiến Lý Thắng phải nói to, nhắc đi nhắc lại. Chứng kiến cảnh ấy, Lý Thắng hoàn toàn tin rằng vị lão thần này đã lẫn, đã hết thời, về báo lại với Tào Sảng rằng không còn gì phải lo. Tào Sảng nghe xong, gạt bỏ hẳn sự đề phòng còn sót lại.

Không lâu sau, nhân lúc Tào Sảng cùng vua Ngụy ra khỏi kinh thành đi tế lăng, Tư Mã Ý — con người vừa bị xem là sắp đất chôn người nửa mình — bất ngờ điều động lực lượng, khống chế kinh thành, buộc Tào Sảng phải giao nộp binh quyền, dẫn tới cuộc chính biến làm thay đổi hẳn cục diện triều Ngụy, mở đường cho họ Tư Mã sau này thay nhà Tấn. Suốt quãng thời gian dài trước đó, Tư Mã Ý không hề "mở" một lời nào có thể khiến người khác nghi ngờ thực lực của mình; ông khép kín tuyệt đối, biến mình thành vô hại trong mắt đối phương, để dành trọn sức lực cho một cú "mở" duy nhất, đúng lúc đối phương sơ hở nhất.

Tử Cống và một chuyến du thuyết làm nghiêng cục diện năm nước

Nếu Tư Mã Ý là bậc thầy của chữ khép, thì câu chuyện sau đây, cũng từ thời cổ đại Trung Hoa, lại cho thấy chữ mở được vận dụng tới mức điêu luyện nhường nào.

Thời Xuân Thu, nước Tề chuẩn bị cất quân đánh nước Lỗ, quê hương của Khổng Tử. Trước hiểm họa mất nước, Khổng Tử hỏi các học trò ai có thể đi thuyết phục nước Tề bãi binh. Tử Cống — người học trò nổi tiếng về khả năng ăn nói và nhìn thấu lòng người — xin đi, được thầy ưng thuận.

Tử Cống không đến thẳng nước Tề để van xin tha cho Lỗ, vì ông hiểu một lời cầu xin yếu ớt sẽ chẳng lay chuyển được gì. Ông tìm gặp Điền Thường, đại thần đang nắm thực quyền ở Tề, và nói ngược hẳn với điều Điền Thường tưởng sẽ nghe: đánh Lỗ là một nước cờ dở. Lỗ thành nhỏ, hào cạn, quân yếu, đánh Lỗ ắt thắng dễ — nhưng thắng dễ thì công lao sẽ về tay các tướng lĩnh khác đang cạnh tranh quyền lực với chính Điền Thường ngay trong triều Tề, khiến vị thế của Điền Thường ở trong nước còn lung lay hơn. Ông khuyên nên đánh nước Ngô — nước lớn, quân mạnh, thành cao hào sâu — vì đánh một trận khó khăn như vậy, nếu các tướng địch của Điền Thường ở triều đình cùng phải ra trận mà thất bại, thế lực của họ sẽ suy yếu, còn Điền Thường ở lại kinh đô sẽ càng thêm vững chân.

Thuyết phục xong Điền Thường đổi mục tiêu sang Ngô, Tử Cống lập tức lên đường sang nước Ngô, gặp vua Phù Sai. Với Phù Sai, ông đổi hẳn luận điệu: không nói chuyện lợi hại riêng của Ngô, mà khơi đúng tham vọng làm bá chủ chư hầu của vị vua này — nếu để Tề nuốt gọn Lỗ, thế lực Tề sẽ lớn mạnh đến mức đe dọa chính ngôi bá chủ mà Ngô đang nhắm tới; ngược lại nếu Ngô ra tay cứu Lỗ, đánh lui Tề, danh tiếng nhân nghĩa và uy thế bá chủ sẽ về tay Ngô. Phù Sai xiêu lòng, nhưng còn e ngại nước Việt ở phía sau lưng sẽ thừa cơ đánh úp khi đại quân Ngô kéo đi xa. Tử Cống lại tức tốc sang Việt, gặp Câu Tiễn.

Trước Câu Tiễn — vị vua đang nuốt hận sau trận thua nhục nhã trước Ngô — Tử Cống khuyên nên dốc sức ủng hộ Phù Sai đánh Tề, giúp Ngô yên tâm xuất quân, để rồi trong lúc lực lượng tinh nhuệ nhất của Ngô sa lầy nơi chiến trường phương bắc, Việt sẽ có đúng khoảng trống mình cần để âm thầm chuẩn bị trả thù. Câu Tiễn nghe ra ngay mối lợi giấu sau lời khuyên ấy, đồng ý theo kế. Xong xuôi, Tử Cống còn ghé qua nước Tấn, báo trước để Tấn chuẩn bị lực lượng, phòng khi Ngô thắng Tề rồi sinh lòng kiêu ngạo, tràn sang uy hiếp cả các nước phía bắc.

Một chuyến đi, bốn nước được ghé qua, bốn cách nói hoàn toàn khác nhau cho bốn con người với bốn mối lo hoàn toàn khác nhau — nhưng tất cả đều xoay quanh đúng lợi ích cốt lõi của từng người nghe. Kết quả, sử sách còn ghi lại một câu tóm gọn: Tử Cống một lần ra đi mà giữ được nước Lỗ, làm loạn nước Tề, phá được nước Ngô, làm nước Tấn mạnh lên và giúp Việt xưng bá. Đây chính là chữ "mở" ở đỉnh cao của nó — không phải nói nhiều, nói to, mà là nói đúng điều đối phương đang thật sự bận tâm, đúng lúc đối phương sẵn sàng lắng nghe nhất.

Người lính vô danh và câu hỏi cứu cả một vị vua

Cuối thời Tần, khi thiên hạ nổi lên chống lại nhà Tần, hai người bạn thân Trương Nhĩ và Trần Dư từng sát cánh bên nhau, sau lại trở mặt vì tranh giành quyền lực. Trong một bước ngoặt, quân Yên bắt được vua Triệu đang trên đường đi lại giữa các thế lực, giam giữ để làm con bài mặc cả. Trương Nhĩ và Trần Dư nhiều lần sai người mang vàng bạc sang chuộc vua về, nhưng tướng Yên nhất mực không chịu thả, đòi phải chia đất mới đồng ý — một đòi hỏi mà cả hai không thể chấp nhận.

Bí thế, đôi bên đã cử tới hơn mười người sang thương thuyết, người thì bị giết, người thì chẳng lay chuyển được tướng Yên câu nào. Giữa lúc ấy, một người lính vô danh trong đám gia nhân đứng ra xin đi, nói rằng mình sẽ đưa được vua về. Đám lính khác cười nhạo, cho rằng anh ta đang tự tìm đường chết, bởi hơn chục người tài giỏi trước đó đã bỏ mạng vô ích.

Người lính ấy đến gặp tướng Yên, không hề mở lời xin tha hay dâng thêm của cải, mà hỏi ngược lại một câu: tướng quân có thật sự hiểu Trương Nhĩ và Trần Dư muốn gì không? Ông phân tích: hai người này sở dĩ chưa dám tự lập làm vua, nhường ngôi cho vua Triệu, chẳng qua vì đất Triệu vừa mới yên, họ cần dựa vào danh nghĩa vua cũ để giữ lòng dân, đợi khi cục diện vững rồi mới chia nhau xưng vương. Còn việc họ vẫn sai người tới chuộc vua, bề ngoài là trung thành, kỳ thực trong lòng lại mong tướng Yên cứ giữ luôn vua Triệu — hoặc thậm chí giết đi — để họ rảnh tay chia đất làm vua, sau đó lấy cớ báo thù cho vua cũ mà đem quân đánh Yên, thu phục lòng dân bằng chính cái chết ấy. Nếu tướng quân hiểu ra điều này mà vẫn giữ vua Triệu, chẳng khác nào đang giúp cho đúng cái âm mưu ấy thành công.

Tướng Yên nghe xong, giật mình nhận ra từ trước đến nay mình chỉ nhìn thấy cái vỏ bên ngoài của sự việc mà chưa từng đặt câu hỏi về động cơ thật sự phía sau. Ông cho thả vua Triệu ngay lập tức. Người lính vô danh ấy không có binh không có vàng, thứ duy nhất anh ta mang theo là một câu hỏi đúng chỗ, mở đúng vào nút thắt tâm lý mà tướng Yên chưa từng nghĩ tới. Đây cũng là một dạng "mở" — không mở bằng sức mạnh, mà mở bằng cách phơi bày ra một góc nhìn mà đối phương chưa từng thấy.

Một câu chuyện hài hước và bài học mở khép giữa đời thường

Nguyên tắc mở khép không chỉ nằm trong sách vở cổ hay trong những mưu kế cung đình xa xôi. Có một giai thoại thường được kể lại về tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt, minh họa cho cùng một nguyên tắc ấy ở quy mô rất đời thường.

Bernard Baruch, một cố vấn thân cận, tới gặp tổng thống trong tâm trạng vô cùng tức giận vì một quyết định bổ nhiệm không như ý muốn. Thay vì tranh luận trực diện hay tìm cách xoa dịu ngay, Roosevelt mời ông ngồi xuống rồi bắt đầu kể một câu chuyện hài hước, hoàn toàn không liên quan tới chuyện đang khiến Baruch bực bội. Câu chuyện dần cuốn Baruch vào, khiến ông phải chăm chú lắng nghe, bật cười, quên bẵng cơn giận ban đầu. Đến khi có việc khác xen vào buộc phải dừng câu chuyện, Baruch cáo từ ra về trong tâm trạng đã hoàn toàn khác lúc bước vào.

Ở đây, Roosevelt không hề "khép" theo nghĩa im lặng né tránh, cũng không "mở" bằng cách đối đầu trực diện với cơn giận của đối phương. Ông chọn mở sang một hướng khác hẳn, dùng cái mềm để hóa giải cái cứng, để đối phương tự mình bước ra khỏi trạng thái căng thẳng mà không cần ai phải nhượng bộ ai. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của thuật mở khép: không có một công thức cứng nhắc áp dụng cho mọi tình huống, chỉ có việc đọc đúng trạng thái của đối phương ở đúng thời điểm, rồi chọn mở hay khép, mở theo hướng nào, cho phù hợp.

Bài học mở khép cho người đời sau

Bốn câu chuyện, bốn thời đại, bốn hoàn cảnh khác hẳn nhau, nhưng cùng xoay quanh một trục duy nhất mà Quỷ Cốc Tử đã đặt tên từ hơn hai ngàn năm trước.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Quỷ Cốc Tử không giống với tinh thần vô vi của Đạo gia, vốn khuyên con người thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu, càng ít can thiệp càng tốt. Quỷ Cốc Tử đi theo một hướng chủ động hơn hẳn: ông thừa nhận quy luật Âm Dương của trời đất, nhưng không dừng lại ở việc thuận theo nó một cách thụ động, mà chủ trương phải quan sát cho ra quy luật ấy để rồi tự mình chọn đúng thời điểm hành động — biết khi nào nên là Dương, khi nào nên là Âm, biến quy luật tự nhiên thành công cụ trong tay người biết dùng nó.

Đặt cạnh nhau, Tư Mã Ý cho thấy sức mạnh của việc khép lại đúng lúc: giấu thực lực, nhẫn nhịn, chờ đối phương tự buông lỏng cảnh giác. Tử Cống cho thấy sức mạnh của việc mở lời đúng lúc: không nói nhiều, mà nói trúng vào đúng mối bận tâm sâu nhất của từng người nghe. Người lính vô danh cứu vua Triệu cho thấy đôi khi chỉ cần một câu hỏi mở đúng góc nhìn cũng đủ xoay chuyển cả một tình thế bế tắc. Còn câu chuyện của Roosevelt cho thấy nguyên tắc ấy không hề cũ kỹ, nó vẫn âm thầm vận hành trong những cuộc trò chuyện rất đỗi bình thường của con người hiện đại — trong một cuộc đàm phán, một buổi thương lượng, hay đơn giản chỉ là biết lúc nào nên lên tiếng, lúc nào nên im lặng lắng nghe.

Đó cũng là lý do "Bài Hạp" được đặt làm thiên mở đầu cho toàn bộ mưu lược của Quỷ Cốc Tử: trước khi học bất cứ mưu kế nào phức tạp hơn, người ta cần học được điều căn bản nhất — phân biệt cho ra lúc nào là lúc của mở, lúc nào là lúc của khép.

Nguồn: Quỷ Cốc Tử - Mưu Lược Toàn Thư (Công ty Văn hóa Minh Lâm xuất bản, 2010), phần Bài Hạp, cùng các nguồn sử liệu Tam Quốc, Sử Ký về Tư Mã Ý, Tử Cống, Trương Nhĩ - Trần Dư.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Pháp Gia