Bài tổng quan
Vì sao một chính tinh không mạnh như nhau ở mọi cung
Cùng một cái tên Tử Vi, nhưng đứng ở Dần hay Thân thì uy nghi rực rỡ, đứng lẻ loi ở Tý hay Ngọ lại đuối sức hẳn đi. Hi Di đã xếp cả mười bốn chính tinh vào bốn bậc miếu, vượng, đắc, hãm — và ngay cả ngôi sao đứng đầu bảng số cũng không phải lúc nào cũng mạnh.
Cùng một ngôi sao, cùng một cái tên, nhưng đứng ở cung này thì uy nghi rực rỡ, đứng ở cung khác lại yếu ớt hụt hơi — đó là điều mà bảng vị trí mười bốn chính tinh muốn nói lên.
Vì sao một chính tinh không mang cùng một sức mạnh ở mọi cung
An xong Tử Vi, Thiên Phủ và mười hai chính tinh còn lại vào đúng vị trí của chúng chưa phải là xong việc. Mỗi chính tinh, khi rơi vào một cung nhất định, còn được xếp vào một trong bốn bậc: miếu địa — bậc vượng nhất, ngôi sao tỏ hết uy lực của mình; vượng địa — bậc mạnh, tuy chưa tột đỉnh; đắc địa — bậc bình ổn, sao vẫn phát huy được phần tốt; và hãm địa — bậc yếu nhất, ngôi sao mất chỗ dựa, khó phô diễn được đặc tính của mình. Bốn bậc này được sách ghi bằng bốn ký hiệu: dấu sao (*) chỉ miếu địa, một gạch ngang (-) chỉ đắc địa, hai gạch ngang (--) chỉ vượng địa, và dấu cộng (+) chỉ hãm địa.
Vị trí của từng chính tinh trong số mười bốn chính tinh — Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân — ở mỗi một trong mười hai cung đều đã được Hi Di xếp sẵn thành một bảng đối chiếu đồ sộ: cứ nêu cung đang an Tử Vi, bảng sẽ cho biết toàn bộ mười ba chính tinh còn lại rơi vào cung nào, và đang ở bậc miếu, vượng, đắc hay hãm.
Một vài chỗ đứng đáng nhớ nhất trong bảng
Trong cả bảng dày đặc ấy, có những vị trí được coi là đẹp bậc nhất, và cũng có những vị trí bị xem là hãm địa rõ rệt — đây là vài điểm neo dễ nhớ nhất.
Đáng chú ý nhất là khi Tử Vi an tại Dần hoặc Thân: đây là hai cung duy nhất mà Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung với nhau, và cả hai đều đạt miếu địa — thế đứng được xem là vững vàng bậc nhất trong toàn bộ bảng vị trí. Ngược lại, khi Tử Vi đơn thủ tại Tý, Ngọ, Mão, Dậu — không có Thiên Phủ đi kèm — chính tinh này lại rơi vào hãm địa, cho thấy ngay cả ngôi sao đứng đầu bảng số cũng cần chỗ dựa mới phát huy hết được sức mạnh.
Cách xem một chính tinh miếu hay hãm như thế không phải để đánh giá con người tốt hay xấu một cách tuyệt đối. Nó chỉ cho biết cá tính của sao đó, khi rơi vào hoàn cảnh cụ thể ấy, được bộc lộ trọn vẹn hay bị bó buộc, khó phô diễn. Một chính tinh hãm địa không có nghĩa là vận xấu tuyệt đối, cũng như một chính tinh miếu địa không bảo đảm mọi sự đều suôn sẻ — bởi lẽ, như chính khoa Lý số học đã nhấn mạnh ngay từ đầu, không có sao nào trong bảng số mang ý nghĩa cố định, tất cả đều tuỳ vị trí, tuỳ sự phối chiếu với những cung sao chung quanh.
Đến đây, bộ khung của một bảng số Lý số học kể như đã tạm đủ những nét chính: ngày giờ tháng năm sinh, tuổi Âm Dương, Bản Mệnh, vị trí Mệnh Thân, Cục, và vị trí mười bốn chính tinh cùng bậc miếu vượng đắc hãm của chúng. Phần còn lại — an các phụ tinh, và an các thập niên, tiểu hạn để dõi theo từng chặng đường của một đời người — sẽ còn được sách trình bày tiếp ở những trang sau.
Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn, NXB Lao Động)
