Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Vì sao lý thuyết tỷ lệ Tuần Triệt chỉ đúng một nửa

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn27/09/20269 phút đọc6 lượt đọc
Vì sao lý thuyết tỷ lệ Tuần Triệt chỉ đúng một nửa

Đưa ra được một con số cụ thể là chuyện dễ. Con số đó đứng vững trước mọi phép thử mới là chuyện khó. Khi đem lý thuyết tỷ lệ Tuần, Triệt ra soi lại từng trường hợp, hóa ra phạm vi ảnh hưởng mà tác giả vẽ ra rộng hơn thực tế nhiều lần, còn cái công thức tưởng chặt chẽ kia chỉ đúng cho một nửa nhân loại...


Đưa ra được một con số cụ thể là chuyện dễ. Con số đó đứng vững trước mọi phép thử mới là chuyện khó. Khi đem lý thuyết tỷ lệ Tuần, Triệt ra soi lại từng trường hợp, hóa ra phạm vi ảnh hưởng mà tác giả vẽ ra rộng hơn thực tế nhiều lần, còn cái công thức tưởng chặt chẽ kia chỉ đúng cho một nửa nhân loại...

Đến đây, sau khi đã trình bày đầy đủ hành, nghĩa, hai quy tắc tỷ lệ và bốn trường hợp thử nghiệm của ông Việt Viêm Tử, đã đến lúc đặt câu hỏi then chốt: rốt cuộc, luận cứ ấy có giá trị đến đâu, và người học Lý số học ngày nay nên giữ lại phần nào, nên bỏ đi phần nào?

Luận cứ của Việt Viêm Tử có giá trị đến đâu

Trước hết, về ảnh hưởng của Tuần, Triệt đối với sao, thiết nghĩ, ta có thể chấp nhận quy tắc tổng quát Tuần, Triệt làm đảo nghĩa các sao, nhưng chỉ làm đảo nghĩa các sao đồng cung mà thôi. Cho Tuần, Triệt có hiệu lực đảo nghĩa các sao hội chiếu nữa thì quá đáng và nghịch lý. Quá đáng là vì Tuần, Triệt không chắc tỏa ảnh hưởng xa hơn cung trấn đóng. Bằng không, hầu như đa số những cung không có Tuần, Triệt đều bị ảnh hưởng của Tuần, Triệt: Tuần hay Triệt đóng trên hai cung, nếu ảnh hưởng đến các cung hội chiếu nữa thì tầm hiệu lực của nó có thể lan đến bảy, tám cung. Lối ảnh hưởng như vậy quá ư nghịch thường — một cặp sao vốn chỉ chiếm hai cung trên bảng số, nếu được phép vươn xa đến bảy tám cung khác, thì gần như toàn bộ lá số nào cũng nằm trong tầm ảnh hưởng của nó, và như thế Tuần, Triệt sẽ không còn ý nghĩa phân biệt gì nữa. Một sao mà hiệu lực của nó lan tỏa khắp nơi, không còn ranh giới rõ rệt, thì cũng chẳng khác gì một sao không có hiệu lực nào cả — nghịch lý này tự nó đã đủ để bác bỏ giả thiết cho rằng Tuần, Triệt ảnh hưởng đến cả các cung hội chiếu.

Kế đến, khác với ông Việt Viêm Tử, không nên cho rằng Tuần, Triệt có hành cố định nào — như đã bàn ở phần hành và nghĩa của hai sao này, hành của chúng chỉ mượn tạm từ cung tọa thủ. Vì sự tương phản quan điểm như thế, nên không có căn cứ để bàn về ảnh hưởng của Tuần, Triệt trên các sao xét về mặt tương quan Ngũ Hành. Người đọc có thể tự hỏi: vậy rốt cuộc nên tin ai, Việt Viêm Tử hay quan điểm ngược lại? Câu trả lời không nằm ở việc chọn phe, mà ở việc nhận ra cả hai luồng quan điểm đều xuất phát từ cùng một nhu cầu chính đáng — muốn hiểu vì sao Tuần, Triệt lại có sức phá hoại đặc biệt đến vậy — chỉ khác nhau ở mức độ thận trọng khi đi đến kết luận. Đây là một chỗ mà hai luồng quan điểm khó có thể dung hòa: nếu Tuần, Triệt không có hành cơ hữu, thì mọi suy luận về việc sao nào sợ Tuần, Triệt vì cùng hay khác hành với nó — như cách Việt Viêm Tử đã cá biệt hóa cho Sát, Phá, Tham, cho Tử Phủ Vũ Tướng — đều mất đi chỗ đứng.

Đây là điểm phê bình then chốt thứ ba, cũng là điểm phức tạp nhất trong toàn bộ luận cứ của Việt Viêm Tử. Còn về ảnh hưởng của Tuần, Triệt trên cung Mệnh qua ví dụ Tuần, Triệt ở Dần, Mão, thì phải nói ngay rằng hai quy tắc ảnh hưởng kể trên — ba trên bảy, hai trên tám, và chặn đầu, theo gót trong khuôn khổ tuổi Dương hay Âm — chỉ có thể đúng một phần nào, chưa kể còn thiếu sót và có chỗ sai lầm nếu phân biệt nam, nữ trong khuôn khổ tuổi Âm, Dương. Điều này không có nghĩa là công trình của Việt Viêm Tử vô giá trị, mà chỉ có nghĩa là ông đã dừng lại quá sớm, ở ngay chỗ mà lẽ ra cần đào sâu thêm một bước nữa mới chạm tới sự thật. Bước đào sâu đó — phân biệt thêm giới tính bên cạnh tuổi Âm Dương — không hề xa lạ hay khó hiểu, mà chính là một nguyên tắc nền tảng mà bất cứ ai an đại hạn cũng phải thuộc lòng; chỉ tiếc là khi xây dựng lý thuyết tỷ lệ này, ông đã vô tình bỏ quên nó.

Cái đúng khả chấp là có thể có tỷ lệ ảnh hưởng khác nhau nào đó giữa cung Mệnh và cung kế tiếp, theo chiều thuận hay nghịch. Nhưng, đi sâu vào chi tiết, nhất là khi phân biệt Dương Nam, Dương Nữ, Âm Nam, Âm Nữ — chứ không phải chỉ phân biệt hai tuổi Âm Dương mà thôi — thì có nhiều sai sót, đúng như bốn trường hợp thử nghiệm đã cho thấy: quy tắc của Việt Viêm Tử chỉ đứng vững với phái nam, còn với phái nữ thì kết quả đảo ngược hẳn.

Chỉ có thể chấp nhận hai điều từ sáng kiến của ông

Sau khi đã cân nhắc từng điểm một, có thể tóm gọn lại toàn bộ cuộc tranh luận này bằng một nhận xét: Việt Viêm Tử đúng ở chỗ dám đặt câu hỏi và dám trả lời bằng con số, nhưng sai ở chỗ trả lời quá sớm, quá gọn, cho một câu hỏi vốn dĩ phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó. Những định lý về Tuần, Triệt trong khuôn khổ tuổi Âm Dương của Việt Viêm Tử, vì không giả thiết thêm trường hợp nam nữ, cho nên chỉ đúng cho nam mà thôi. Còn phạm vi hiệu lực mà ông gán cho Tuần, Triệt quả thật mới lạ, xét ra quá đáng và nghịch lý.

Chúng ta chỉ có thể chấp nhận, từ sáng kiến của ông Việt Viêm Tử, hai điều. Thứ nhất là hiệu lực đảo nghĩa của Tuần, Triệt đối với sao đồng cung mà thôi. Thứ hai là tỷ lệ ảnh hưởng tổng quát nào đó đối với cung bị Tuần, Triệt chặn đầu hay theo gót. Tỷ lệ này, vì phức tạp, khó xác định theo mô thức toán học, chỉ nên xem như có tính cách hướng dẫn cho việc luận đoán. Thiết tưởng không nên cho hẳn tỷ lệ ba trên bảy hay hai trên tám một cách quá cụ thể, mà chỉ nên lấy một tỷ lệ chung là trên dưới hai phần ba, xét ra vừa phải hơn. Con số hai phần ba này, tuy vẫn là một con số, nhưng mang tính chất khác hẳn ba trên bảy hay hai trên tám của Việt Viêm Tử: nó không tự nhận là chính xác tuyệt đối, mà chỉ đóng vai trò một chiếc la bàn thô sơ, đủ để người xem số biết cung bị chặn đầu bao giờ cũng thiệt hại nặng hơn đáng kể so với cung chỉ bị theo gót, mà không đòi hỏi phải tin vào từng chữ số lẻ phía sau dấu phẩy.

Nhìn lại toàn bộ ba điểm phê bình — về phạm vi ảnh hưởng trên sao, về việc gán hành cho Tuần Triệt, và về độ chính xác của tỷ lệ trên cung Mệnh — có thể thấy chúng đều xoay quanh một khuynh hướng chung của Việt Viêm Tử: muốn biến một hiện tượng vốn dĩ mơ hồ, khó nắm bắt, thành một hệ thống có vẻ chặt chẽ, có quy tắc rõ ràng. Khuynh hướng này rất đáng trân trọng về mặt tinh thần khoa học, nhưng lại vấp phải giới hạn của chính đối tượng mà nó muốn hệ thống hóa: khoa Lý số học, xét cho cùng, vẫn là một hàm số nhân văn, nơi các biến số không bao giờ đứng yên đủ lâu để một công thức cứng nhắc có thể nắm bắt trọn vẹn. Cách chấp nhận có chọn lọc như vậy không phải là phủ nhận công sức của Việt Viêm Tử. Trái lại, chính nhờ ông dám đi xa hơn tất cả những tác giả khác — dám lượng hóa cái vốn dĩ chỉ được mô tả bằng lời chung chung như "bất lợi", "trắc trở" — mà người đời sau mới có một điểm để bắt đầu tranh luận, để kiểm chứng, để từ đó rút ra được cái phần cốt lõi còn đứng vững: Tuần, Triệt đảo nghĩa sao đồng cung, và một cung bị chặn đầu bao giờ cũng thiệt hại nhiều hơn một cung chỉ bị theo gót, dù tỷ lệ chính xác đến đâu thì không ai dám quả quyết. Giữ lại cái cốt lõi này và bỏ đi phần vỏ toán học cứng nhắc bên ngoài, chính là cách làm việc đúng đắn nhất khi tiếp cận bất kỳ lý thuyết nào trong khoa Lý số học: không vội bác bỏ toàn bộ chỉ vì một chi tiết sai, cũng không nhắm mắt tin theo toàn bộ chỉ vì cái vẻ ngoài có hệ thống.

Đây cũng là bài học chung cho người học Lý số học ở mọi cấp độ: gặp một quy tắc được trình bày càng gọn gàng, càng có vẻ khoa học, càng nên đem ra thử với nhiều trường hợp khác nhau trước khi tin theo. Một lý thuyết chỉ thật sự đáng tin khi nó còn đứng vững sau khi đã bị chính người đề ra nó, hoặc người đến sau, cố tình vặn hỏi bằng những phản ví dụ khó nhất. Trường hợp Tuần, Triệt và bốn con số ba, bảy, hai, tám phần mười, vì vậy, xứng đáng được xem như một bài tập mẫu mực cho bất cứ ai muốn tự mình kiểm chứng một quy tắc Lý số học trước khi đem áp dụng cho lá số của người khác — cứ thử với đủ bốn tổ hợp Dương Nam, Dương Nữ, Âm Nam, Âm Nữ, rồi mới quyết định có nên tin theo hay không.

Nguồn: Dương Thành biên soạn, "Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống".

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn