Ở Ngọ, Tử Vi đứng một mình tại miếu vượng tuyệt đối; sang Thân thì phải chia cung với Thiên Phủ. Cùng một khung mười bốn chính tinh nhưng điều kiện để một bảng số đạt cực tốt lại khác hẳn nhau ở từng trường hợp, và...
Tử Vi xoay vòng qua Ngọ, Mùi, Thân — ba cung mà ở Ngọ nó đứng một mình tại vị trí miếu vượng tuyệt đối, còn ở Thân thì lại phải chia đôi với Thiên Phủ. Cùng một khung 14 chính tinh, nhưng điều kiện để một bảng số đạt cực tốt lại khác hẳn nhau ở từng trường hợp.
VII. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Ngọ
Cung Ngọ — Tử-vi: miếu địa
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Giáp Kỷ | vị chí công khanh |
| Bính Mậu | hữu thành hữu bại |
| Hội Khôi Việt Tướng Quân | cách xuất tướng, nhập tướng, người rất mô phạm, oai quyền mà được chúng nhân sùng ái |
| Nữ Mệnh | là người hình dáng đường bệ, vượng phu ích tử |
Cung Thân — Phá-quân: bình
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Nhâm Tân Canh Qúy | tài quan song mỹ, nhưng tính tình không minh bạch |
| Phùng Lộc Mã | tuy phú qúy, nhưng nam lãng đãng, nữ dâm |
| Phùng Khúc Xương | là người hàn sĩ, học giỏi nhưng thi không đỗ đạt |
| Hỏa Linh Kình hãm | ưa thích đấu tranh, nhưng chỉ bôn ba chiêu thị phi |
| Quan-Lộc lạc Hỏa Linh Không Vong | là cách đáo xứ hành khất |
Cung Tuất — Thiên-phủ: miếu; Liêm-trinh: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Canh Nhâm Kỷ | tài quan song mỹ, chủ qúy hiển |
| Bính Mậu | hữu thành hữu bại |
| Giáp Đinh, Tả Hữu hội chiếu | là cách phú qúy |
| Phụ Bật Khúc Xương | chấp chưởng binh quyền |
| Ngộ Văn-Khúc, Kiếp Đà-La | cô đơn, hà tiện, thường hay bị chứng nùng huyết |
Cung Hợi — Thái-âm: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Đinh Nhâm Mậu Canh | Tài quan song mỹ |
| Bính Đinh Nhâm Qúy | chủ qúy |
| Tý Sửu hội cát | cách đại phú |
| Thủ Thân Mệnh | chủ nhất sinh khoái lạc |
| Nguyệt lãng thiên môn ngộ Khúc Xương | là cách thiềm cung chiết quế, qúy hiển và kết hôn với con nhà khuê các, thiếu niên đắc chí |
| Lộc Tồn đồng cung, Tả Hữu cư chiếu | phú qúy hiển đạt |
Cung Tý — Tham-lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Kỷ Mậu | Phúc hậu |
| Bính Canh | hạ cục |
| Khúc Xương chiếu | đa hư thiểu thực |
| Kình đồng cư | là người lận đận, đa gian tân |
| Tham-lang Tý vị | là cách phiếm thủy đào hoa, tứ chiến giang hồ |
Cung Sửu — Cự-môn: hãm; Thiên-đồng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Canh Tân, Bính Nhâm Qúy | Tài quan song mỹ, nhưng thường hay bị thị phi, khẩu thiệt |
| Kình Đà chiếu | nam nữ dâm |
| Nhị hạn Hỏa Linh hãm | gặp hung nguy, tự tử xa nhà |
| Gia tứ sát | hung hãn hay bị đới tật |
Cung Dần — Vũ-Khúc: hãm; Thiên-tướng: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh | phúc hậu, Tài quan song mỹ |
| Văn-Khúc đồng cung | chấp chưởng binh quyền, danh chấn chư bang |
| Văn-Xương Hình Kỵ | chuyên kỹ nghệ tinh xảo, có tài sáng chế |
| Lộc Mã đồng cung | rất giỏi về ngoại giao, kinh doanh giàu có cự vạn |
| Nữ Mệnh ngộ Tướng-Quân đồng cung | là người nội trợ giỏi, nhưng hay át quyền chồng |
| Gặp Riêu Hình Hao, gia Hỏa Linh hãm | ngủ thường mơ thấy hình ảnh xấu |
Cung Mão — Thái-dương: miếu; Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân Nhâm Canh | Tài quan song mỹ, phú qúy song toàn |
| Giáp | chủ khốn |
| Thủ Thân Mệnh là Nhật xuất Phù tang, gia chư cát | phú qúy vinh hoa, bình sinh phúc thọ, là cách đại phú qúy |
| Hội Khoa Khôi Khúc Xương | tảo tuế đắc chí |
| Nữ Mệnh gia hội Lộc Phụ Bật | lưu truyền đệ nhất danh, là người nghiêm trang, đoan chính, tảo phối lại vượng phu ích tử |
Cung Thìn — Thất-sát: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Canh gia cát tinh | tài quan song mỹ, có mưu lược |
| Phụ Bật Xương Khúc | phú qúy cách |
| Cát tinh lệch lạc | có mưu trí nhưng gặp nhiều gian truân |
| Hội Không Kiếp | hạ cục mà yểu triệt |
| Thất-sát Thìn Tuất ngộ Triệt | ví như kiếm đao báu bị chôn vùi đi, vì Thìn Tuất là thổ, Triệt khắc chế, đào xới đao kiếm lên mới được đắc dụng |
Cung Tỵ — Thiên-cơ: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Nhâm | tuy hợp cục, nhưng phú qúy không lâu dài |
| Ất Bính Đinh hội cát tinh | tuy phú qúy nhưng gian xảo, xa quê hương ly tổ tông mới đỡ được khắc chế |
| Hội Kình Đà Hỏa Linh | cô đơn, hình khắc, nên chuyên công nghệ, không nên tranh đấu chốn quyền môn |
VIII. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Mùi
Đến cung Mùi, cách sắp xếp gần như đối xứng ngược với trường hợp Sửu cung — một minh chứng cho ba cách phân định thứ bậc mạnh yếu giữa các sao mà người xưa đã đúc kết.
Cung Mùi — Tử-vi: vượng; Phá-quân: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Bính Đinh Mậu Nhâm | phú qúy nhưng là thần bất trung, con bất hiếu |
| Hội Tả Hữu cát tinh củng chiếu | phú qúy |
| Hội ác sát Kiếp Không | ưa tranh đấu nhưng gian tân nên chuyên về công nghệ |
Cung Dậu — Thiên-phủ: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Mậu Tân | Tài quan song mỹ |
| Giáp Canh | bất qúy, dễ chán nản, tiên đại hậu tiểu |
| Hội Lộc-Tồn | giàu có |
| Hội Phụ Bật Xương Khúc | qúy cách cao đệ ân vinh |
| Hội Kình Đà đồng | đa hư thiểu thực |
| Lạc Không Kiếp | cô đơn, hình khắc, chuyên rước lấy thất bại |
Cung Tuất — Thái-âm: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Qúy | Tài quan song mỹ |
| Quyền Lộc hội | chủ quyền qúy, nhất sinh khoái lạc |
| Phượng Long Xương Khúc | là người tảo tuế, thanh vân đắc lộ |
Cung Hợi — Liêm-trinh: hãm; Tham-lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Bính Mậu Kỷ Nhâm | được hưởng phúc nhưng không lâu dài, nam lãng đãng, nữ dâm |
| Hội Vũ Phá | phải phá tổ ly tông |
| Bính Qúy ngộ Kỵ đồng cung | được hưởng phúc, có thể giải bớt được hạn Tham Liêm |
| Hội Quyền Lộc | phú qúy |
| Nhâm gia cát tinh | hưởng phú qúy |
| Giáp Liêm Tham đáo hạn Thái-Tuế | phải phòng quan tụng hình ngục vì có Kình-Dương ở Mão chiếu |
| Liêm Tham hội Khúc Xương | đa hư thanh bạch |
| Hội ác sát | là tỳ thiếp và sương kỵ |
Cung Tý — Cự-môn: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tối ái Khoa Quyền Lộc | thạch trung ẩn ngọc cách, Cự-môn rất hợp với Khoa Quyền Lộc |
| Hội Kình Hình đồng cung | làm đá vỡ ra để ngọc phát quang huy mà thu được vàng ngọc |
| Đinh Qúy | là thượng cách |
| Mậu Bính | tuy có phú qúy, nhưng không trường tồn |
| Dương Đà hãm cư chiếu | nam nữ dâm đãng |
| Tam hợp ác sát | tất sẽ bị hung nguy |
Cung Sửu — Thiên-tướng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Nhâm | Tài quan song mỹ |
| Tả Hữu Xương Khúc | qúy hiển, xuất tướng nhập tướng |
| Hình Ấn đồng cung | chấp chưởng binh quyền |
| Tối kỵ Kiếp Không, Hỏa-kỵ | ông tướng không đầu, hoạn lộ giang dở cách bãi |
Cung Dần — Thiên-đồng: đắc; Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Tân Canh | phúc hậu |
| Giáp Tân Canh | cát khánh phú qúy song toàn, bình sinh phúc hậu, thường là cách tay trắng mà thành đại nghiệp, dù có sự gián cách sau cũng học và danh thành |
| Đồng Lương tối kỵ Hỏa Linh | nếu gặp Hỏa Linh thành phá cách, chung thân bất vi |
| Nữ Mệnh tuổi Tý | là bậc hiền thê, vượng phu ích tử |
Cung Mão — Vũ-khúc: hãm; Thất-sát: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân | phúc hậu, tài quan song mỹ, chủ hữu mưu lược, thiếu thời bất lợi, nên chuyên về kinh thương |
| Hỏa Linh đồng cung | vì tài mà mắc nạn |
| Hội Kình Hình | làm nghề đồ tể, thợ rèn hay nghề nào có dao búa sẽ phát đạt |
Cung Ngọ — Thiên-cơ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Qúy | tài quan song mỹ |
| Hội Xương Khúc Khoa Việt | văn chương thanh hiển, võ nghiệp trung lương |
| Hội Hình Tướng Ấn | thiên về binh pháp, thường là những tay tham mưu sáng giá |
| Nữ Mệnh | trong gia đình ngoài xã hội cũng được chính chức, tính cương trực, đôn hậu, vượng phu ích tử mà lập nên nghiệp cả |
IX. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Thân
Trường hợp này đưa Tử Vi cùng Thiên Phủ về đối xứng nhau qua trục Dần Thân — điều mà một số sách Tử Vi hiện đại còn viện dẫn để bàn về vì sao Lý số học Việt Nam chỉ dùng 111 vì sao thay vì rập khuôn theo bản gốc Trung Hoa.
Cung Thân — Tử-vi: vượng; Thiên-phủ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Canh Đinh Kỷ | chung thân phúc hậu |
| Giáp | chung thân phú qúy |
| Tả Hữu Khúc Xương | cao đệ ân vinh |
| Lộc Mã đồng cung | cự vạn chi tài |
| Hội tứ sát | đa hư thiểu thực |
| Lạc Kiếp Không | hình khắc, thị phi, suốt đời chiêu lấy bại vong |
| Nữ Mệnh hợp cát tinh | đoan chính, vượng phu ích tử |
Cung Dậu — Thái-âm: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Canh Qúy | tài quan song mỹ |
| Cát tinh triều củng | chủ đại qúy hiển |
| Thủ Thân Mệnh | nhất sinh khoái lạc |
| Hội Khúc Xương | thiếu niên đắc chí |
| Lộc-Tồn Tả Hữu | là cách ly tông lập nên đại nghiệp |
Cung Tuất — Tham-lang: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Kỷ ngộ Hỏa | phú ông cách |
| Ngộ Linh-Tinh | tướng tướng chi danh |
| Qúy | tài quan song mỹ, nhưng phú qúy không lâu dài |
| Hội Khúc Xương | đa hư thiểu thực |
| Thìn Tuất lạc Kiếp Không | phá cách, thương phong bại tục |
Cung Hợi — Cự-môn: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Qúy | tài quan song mỹ, tuy phú qúy nhưng không bền vững |
| Dương Đà hãm chiếu | là người gian xảo, không có lòng trung thực |
| Tam hợp ác sát | sẽ gặp nhiều hung nguy |
Cung Tý — Liêm-trinh: bình; Thiên-tướng: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Qúy | tài quan song mỹ |
| Bính | hoạnh phát hoạnh phá |
| Tả Hữu Khúc Xương | chấp chưởng oai quyền |
| Lộc Tồn đồng cung | chủ phú qúy |
| Không Kiếp ác sát xung phá | phá tổ ly tông, chiêu lấy thị phi, cơ đồ giang dở |
| Nữ Mệnh Giáp Kỷ Canh Qúy | dáng người thanh tú, ăn nói rất hoạt bát |
Cung Sửu — Thiên-lương: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Kỷ | chủ đại qúy |
| Ất Nhâm | tài quan song mỹ |
| Cát tinh củng chiếu | bình sinh phúc thọ, vinh hoa, chủ thọ cách |
| Ất Bính Đinh, Nhật Nguyệt | xuất thế vinh hoa |
| Tỵ Dậu chiếu vô sát tinh | chủ qúy hiển thanh dương |
Cung Dần — Thất-sát: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ | tài quan song mỹ |
| Bính Mậu | trung bình |
| Nhâm cặp Ngọ Tuất | bất hỷ |
| Cát tinh lệch lạc | tuy lịch lãm, nhưng gian tân |
| Thất-sát triều đẩu | là cách tước lộc vinh xương, nhưng phải có cát tinh tương phù |
| Hội ác sát lạc Không-Vong | binh nghiệp không ra gì, thân bỏ chiến địa |
Cung Mão — Vũ-khúc: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Tân | tài quan song mỹ |
| Hỏa Linh đồng cung | tất sinh nốt ruồi lạ |
| Kình Đà đồng cung | thường mắc bệnh huyết, dễ bị tàn tật |
| Nữ Mệnh tuổi Tân | là bậc hiền thê, vượng phu ích tử |
Cung Thìn — Vũ-khúc: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất | phúc hậu, tài quan song mỹ |
| Thìn Tuất Sửu Mùi | tuy thiếu niên bất lợi, nhưng phú qúy |
| Văn-khúc đồng cung, Qúy tinh giáp chiếu | là cách lưỡng khúc trùng phùng chấn vệ biên cương, là cách của bậc tướng oai phong rất được sự tôn phục |
| Thìn Tuất Sửu Mùi rất ưa thích Hình Kỵ Tướng Ấn | là cơ mưu biến hóa, Tướng Ấn nữa là xuất tướng nhập tướng |
| Nữ Mệnh Vũ-khúc ngộ Quả Cô | nữ phái thì một đời không ráo lệ vì con bất hiếu, vì hình phu khắc tử |
Cung Tỵ — Thái-dương: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Thủ Mệnh cung | tài quan song mỹ |
| Xương Khúc Khôi Việt | là cách tảo tuế đắc chí |
| Cát tinh thủ chiếu | qúy hiển lại văn chương, được cách Nhật Nguyệt; chỉ e sợ ngộ Dương Đà, nếu bị thì hình khắc cô đơn ví như Tử-vi ngộ Kiếp Không |
| Nữ Mệnh Thái-Dương | là người đoan chính, nếu đồng cung với Kình thì nên đi tu hưởng phúc |
Cung Ngọ — Phá-quân: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Canh Qúy | phúc hậu |
| Giáp Qúy vô sát | tài quan song mỹ, vị chí công khanh; Phá quân Tý Ngọ là cách anh tinh lâu dài |
| Phùng Hỏa Linh | bôn ba, lao lực, tranh đấu nhưng chỉ gặp thị phi |
Cung Mùi — Thiên-cơ: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Đinh Mậu Nhâm | tài quan song mỹ |
| Tân Ất song Lộc thủ chiếu | hợp cách |
| Khôi Việt Khúc Xương | Thiên-cơ là mộc, ghét gặp Hỏa Linh, nếu gặp là giang dở một đời |
| Cơ ngộ tứ sát | chuyên về công nghệ |
Nguồn: Hà Lạc Dã Phu Việt Viêm Tử, Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học.