Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Cách cục

Bài tổng quan

Tam Kỳ Gia Hội, Tả Hữu Đồng Cung: Cổ Cách Soi Vào Thời Hiện Đại

Tử Vi Nam Phái - Cách cục16/09/202617 phút đọc9 lượt đọc
Tam Kỳ Gia Hội, Tả Hữu Đồng Cung: Cổ Cách Soi Vào Thời Hiện Đại

Một cách cục đẹp trên lý thuyết chưa chắc giữ nguyên giá trị khi soi vào đời sống thực. Tam Kỳ Gia Hội cần Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa cùng về cung mệnh, nhưng gặp sát diệu thì quyền thành hư chức, danh thành hư danh. Văn Quế Văn Hoa cho người phong lưu nho nhã, song Xương Khúc không phải chính diệu nên cần sao mạnh phù trợ. Cự Phùng Tứ Sát bị Vương Đình Chi đặt nghi vấn về cách đọc phú. Đan Trì Quế Trì gắn với Thái Dương, Thái Âm nhập miếu, còn Tả Hữu Đồng Cung được phân tích từ ngũ hành, ưa ghét với chính tinh đến bốn kết cấu đặc biệt. Câu hỏi vì sao người sinh tháng 4 hay tháng 10 không phải ai cũng làm quan lớn đã hé lộ bản chất thật của Tả Phụ, Hữu Bật.


Tam Kỳ Gia Hội Cách

Tam Kỳ Gia Hội Cách hình thành khi ba sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa cùng hội tụ về cung mệnh. Cổ ca có câu: "Tam kỳ củng hướng Tử Vi cung, tối hỷ nhân sinh mệnh lý phùng" — ba ngôi sao quý vây quanh cung mệnh là điều đời người ai cũng mong gặp được.

Hóa Lộc chủ về lộc quan, Hóa Quyền chủ về quyền bính, Hóa Khoa chủ về danh vọng. Ba nguồn phúc hội đủ ở cung mệnh nên đương nhiên là điều tốt đẹp mà bất cứ lá số nào cũng ao ước có được.

Điều kiện để thành quý cách

Cách này chỉ thật sự đứng vào hàng cách tốt khi mệnh không gặp thêm tứ sát Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương, Đà La; không gặp Địa Không, Địa Kiếp; và không gặp Thiên Hình, Hóa Kỵ. Nếu tam hóa cát hội đủ mà vẫn còn vướng các sao sát - kị thì phải xét kỹ tính chất từng hóa diệu mới luận được ưu khuyết của lá số — trong khoa Đẩu Số hiếm có trường hợp nào rắc rối như cách cục này.

Kết cấu tốt nhất là Hóa Lộc đóng tại cung mệnh, còn Hóa Quyền và Hóa Khoa hội chiếu từ tam phương. Không nên để Hóa Lộc và Hóa Quyền dồn cả vào một cung, vì hóa diệu tập trung quá mức sẽ khiến các cung còn lại trở nên mỏng, dễ mất thế quân bình chung của lá số.

Được và mất khi gặp sát diệu

Hóa Quyền thủ mệnh vốn chủ về nắm quyền bính, nhưng nếu gặp thêm sát diệu thì chỉ có hư chức mà không có thực quyền. Hóa Khoa thủ mệnh vốn chủ về danh tiếng thực chất, nhưng gặp sát diệu thì danh ấy chỉ còn là hư danh vay mượn. Vì vậy Tam Kỳ Gia Hội Cách không dễ giữ được trọn vẹn.

Thời xưa coi trọng con đường sĩ hoạn, xem nhẹ nghề nông, nghề buôn, nên Tam Kỳ Gia Hội Cách thường được luận là ra làm quan mà nên vinh hoa phú quý. Sang xã hội hiện đại, cách cục này có thể ứng vào người đứng đầu một tập đoàn tài chính, không nhất thiết phải làm quan mới phú quý.

Văn Quế Văn Hoa Cách

Văn Quế Văn Hoa Cách là cách cục hình thành khi mệnh an tại cung Sửu hoặc cung Mùi, mà trong cung mệnh có hai sao Văn Khúc và Văn Xương cùng tọa thủ. Cổ ca nói: "Mệnh lý vinh hoa chân khả tiển" — nghĩa là gặp được cách này thì vinh hoa trong đường mệnh lý thật đáng khen ngợi, tựa như người được thong dong dạo bước chốn bồng lai.

Vì sao cổ nhân coi trọng sao Văn

Thời khoa cử xưa lấy việc học hành để đạt công danh làm con đường tốt nhất, nên cổ nhân luận mệnh bằng Đẩu Số cũng rất ưa hai sao Văn Xương, Văn Khúc. Ngoài Văn Quế Văn Hoa Cách, còn có "Văn tinh củng mệnh cách", "Văn Lương chấn kỷ cách", "Lộc Văn ám củng cách" — đủ thấy mức độ coi trọng sao "văn" của người xưa.

Ưu điểm và giới hạn trong xã hội hiện đại

Người có Văn Xương Văn Khúc cùng tọa cung mệnh thường phong lưu nho nhã, có phong cách riêng, lại thông minh tuấn tú — đó là những ưu điểm rõ rệt. Nhưng hai sao này suy cho cùng không phải chính diệu, sức còn yếu; thời xưa lấy thi cử làm sự cạnh tranh lớn nhất nên còn ứng phó được, còn xã hội ngày nay ngoài thi cử còn có chuyện tranh quyền đoạt lợi ở nhiều lĩnh vực khác, nên cần thêm chính diệu hữu lực phù trợ mới thích ứng được với thời đại.

Trường hợp nữ mệnh

Cổ nhân không xem trọng nữ mệnh nên cách này vốn không luận đến nữ mệnh. Nếu nữ mệnh gặp Xương Khúc cùng tọa thủ, sau khi kết hôn dễ gặp trở ngại về tình cảm; nếu gặp thêm Thiên Phủ, Vũ Khúc cùng chiếu cung mệnh thì càng dễ bị người đàn ông đã có gia đình theo đuổi, gây đau khổ và bối rối trong chuyện tình cảm. Vì vậy, đặt trong bối cảnh xã hội ngày nay, Văn Quế Văn Hoa Cách không còn tốt đẹp như thời cổ đại.

Cách phối Cục

Với mệnh an tại cung Mùi có Văn Xương, Văn Khúc tọa thủ, tuổi sinh ứng với Cục như sau: năm Giáp, Kỷ gặp Thổ cục; năm Ất, Canh gặp Mộc cục; năm Bính, Tân gặp Kim cục; năm Đinh, Nhâm gặp Thủy cục; năm Mậu, Quý gặp Hỏa cục.

Trung Châu phái, trong "Chư tinh cung viên triền thứ hỷ kị ca" khi luận Cách phối Cục, có câu: "Xương Khúc hỷ Kim cục, hãm vu hỏa viêm hương" — Xương Khúc ưa hợp Kim cục, bị hãm ở nơi thuộc Hỏa cục. Theo đó, tuổi Bính Tân có mệnh an tại Mùi gặp đúng Kim cục là trường hợp hợp cách; còn tuổi Mậu Quý có mệnh an tại Sửu gặp Hỏa cục lại là trường hợp bị hãm, đúng như câu ca quyết Cách phối Cục nói trên.

Cự Phùng Tứ Sát Cách

Cự Phùng Tứ Sát Cách là cách cục mà Cự Môn lạc hãm thủ cung Thân, còn tứ sát Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương, Đà La thủ cung Mệnh. Cổ ca nói: "Nhược thị cát tinh vô cứu giải, tất tao lưu phối viễn phương trung" — nếu không có cát tinh cứu giải thì ắt phải lưu lạc nơi phương trời xa.

Nghi vấn về cách đọc phú

Cách này từng được Vương Đình Chi nêu nghi vấn. Sách Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư ghi: "Cự Môn ở thân mệnh mà gặp chúng là kị, đối cung có Hỏa Tinh, Linh Tinh, Bạch Hổ, mà không có Đế tinh, sao Lộc, thì lưu đày ở chân trời." Theo cách đọc này, bất kể Cự Môn thủ cung mệnh hay thủ cung thân, hễ đối cung gặp sát tinh thì mới ứng vào cảnh "lưu phối" (một hình thức đi đày thời xưa) — chứ không nhất thiết phải đúng như mô tả của Cự Phùng Tứ Sát Cách là Cự Môn cố định ở cung Thân còn tứ sát cố định ở cung Mệnh. Do cung Thân nhiều khi trùng với cung Thiên Di, các thuật sĩ đời Minh mới tách riêng thành hai vế: Cự Môn thủ Thân và tứ sát thủ Mệnh. Cũng có khả năng vì thể lệ câu bảy chữ của ca quyết mà lời phú viết không được rõ ràng.

Hai đặc điểm bị gộp chung

Cự Môn thủ mệnh gặp Kình Dương, Đà La, cổ nhân cho là ứng vào "nam nữ dâm tà"; gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh thì ứng vào cảnh "chết ở ngoài đường". Người xưa gộp hai đặc điểm này lại thành mệnh cách "lưu đày nơi xa", trừ khi được Tử Vi và Lộc Tồn áp chế mới hóa giải được.

Đối chiếu với thực tế

Theo kinh nghiệm của Vương Đình Chi, cách này trên thực tế hầu như không gây hung hiểm thật sự. Thời cổ đại không có loại nghề nghiệp phải vận dụng đến "điều tiếng thị phi", còn trong xã hội hiện đại có rất nhiều nghề như vậy — luật sư, nhân viên quảng cáo, người môi giới... Vì thế, dù Cự Môn thủ mệnh gặp tứ sát, cũng chỉ khiến cuộc đời người này thêm chút sóng gió, trắc trở mà thôi.

Việc phạm pháp lại là một đặc điểm khác, không nằm trong cách cục này: nếu Cự Môn hóa Kỵ, cuộc đời mới dễ vào tù ra khám.

Đan Trì Quế Trì Cách

Đan Trì Quế Trì Cách là cách cục hình thành khi Thái Dương cư Thìn, Thái Âm cư Tuất, an mệnh tại cung Thìn hoặc cung Tuất; hoặc khi Thái Dương cư Tị, Thái Âm cư Dậu, an mệnh tại cung Tị hoặc cung Dậu. Cổ ca nói: "Thiếu niên tế đắc phong vân hội, nhất dược thiên trì tiện hóa long" — tuổi trẻ đỗ đạt gặp thời, một bước lên mây hóa thành rồng.

Vì sao gọi là "đan trì", "quế trì"

Thái Dương thủ mệnh mà nhập miếu, cổ nhân gọi là "đan trì"; Thái Âm thủ mệnh mà nhập miếu, cổ nhân gọi là "quế trì". Thời cổ đại coi trọng công danh khoa cử hơn sự giàu có của giới thương nhân, nên xem "đan trì quế trì" là đại lợi về đường cầu danh. Cổ quyết vì vậy có nhiều câu tán dương Thái Dương, Thái Âm miếu địa: "Thái Dương thủ cung Mão, phú quý vinh hoa"; "Thái Dương thủ mệnh ở các cung Mão, Thìn, Tị, Ngọ, gặp các sao cát là đại quý"; "Thái Âm ở cung Tý là đài quế nước trong, được chức quan trọng yếu, là trung thần can gián"; "Trăng sáng cửa trời ở cung Hợi, là được phong hầu thăng chức tước".

Khác với "Nhật Nguyệt tịnh minh"

Người đời sau lại có xu hướng thiên lệch, tìm cho ra cách "hai sao đều sáng" để làm tăng vẻ vang cho mệnh cục, từ đó đặt ra "Nhật Nguyệt tịnh minh cách" và "Nhật Nguyệt hội minh cách", tìm mọi cách chứng minh tinh hệ Nhật Nguyệt cư cung miếu vượng hỗ tương hội chiếu, dựng thành mối quan hệ giữa Cách và Cục, mà không còn dùng tên gọi "đan trì", "quế trì" nữa.

Giới hạn của cách cục

Đan Trì Quế Trì Cách có tính giới hạn cục bộ rất lớn: thứ nhất phải gặp sao Lộc, thứ hai phải gặp các cát tinh Xương Khúc, Tả Hữu, thứ ba phải gặp thêm một ít sát tinh trong số Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương, Đà La. Nhưng nếu đã hội đủ những điều kiện này, về căn bản lá số cũng không còn cần câu nệ vào tên gọi cách cục nữa.

Tả Hữu Đồng Cung Cách

Tả Hữu Đồng Cung Cách là cách cục hình thành khi hai phụ tinh Tả Phụ và Hữu Bật cùng tọa thủ ở cung Mệnh. Cổ ca nói: "Đức nghiệp nguy nhiên nhân ngưỡng kính, danh tuyên kim điện ngọc giai tiền" — đức nghiệp lớn lao khiến người đời kính ngưỡng, tên tuổi được tuyên xưng trước điện ngọc.

Nguồn gốc và một phản biện thực tế

Cách này dựa theo thuyết của người đời Nguyên: "Tử Phụ Hữu Bật, chung thân phúc hậu"; "Tả Hữu đồng cung, phi la y tử" (khoác áo lụa tía). Cổ nhân cho rằng Tả Phụ, Hữu Bật là phụ tá của Hoàng đế nên đương nhiên được tuyên danh nơi điện vàng, đứng trước thềm ngọc.

Nhưng người sinh tháng 4 thì Tả Phụ, Hữu Bật nhất định đồng độ ở cung Mùi; người sinh tháng 10 thì hai sao này nhất định đồng độ ở cung Sửu — vậy chẳng lẽ hễ sinh tháng 4 hay tháng 10 đều làm quan lớn? Thực ra không phải vậy. Tả Phụ, Hữu Bật tuy trung hậu, tinh thông chữ nghĩa, nhưng xét theo bản chất phụ tá, chúng bất quá chỉ là hàng thư ký, trợ lý. Trong một cơ cấu, người đứng đầu giống như Vua, còn Tả Phụ Hữu Bật chỉ là trợ thủ cơ yếu bên cạnh.

Điều kiện phá cách và ứng dụng vào thời hiện đại

Cổ nhân cho rằng Tả Hữu Đồng Cung Cách sợ nhất Hỏa Tinh và Hóa Kỵ xung phá ở tam phương, gặp phải thì thành phá cách. Đó là vì xã hội cổ đại không có khái niệm "thư ký, trợ lý" như ngày nay; điều quan trọng nhất vẫn là phải hội đủ chính diệu tốt để nương tựa. Nếu Tả Hữu đồng cung với Liêm Trinh, thêm Kình Dương, lại gặp Hóa Kỵ, người này thậm chí có thể trở thành kẻ lường gạt, dính dáng đến xã hội đen.

Ngũ hành và bản chất trợ lực

Tả Phụ thuộc dương Thổ, Hữu Bật thuộc dương Thủy. Tính chất cơ bản của hai sao là trợ lực đến từ người ngang vai hoặc hàng vãn bối — đồng sự, người dưới quyền, bạn hợp tác, bạn học, môn sinh đệ tử — khác với Thiên Khôi, Thiên Việt vốn chủ về trợ lực từ bậc trưởng bối hoặc cấp trên.

Tả Phụ và Hữu Bật ưa hình thức "sao đôi" hội tụ cùng cung, nhất là ở cung viên lục thân. Nếu chỉ có "sao lẻ" (một trong hai sao), lại gặp thêm đào hoa tinh hoặc tứ sát tinh, thì chủ về cha con dòng thứ, cha mẹ "lưỡng trùng", anh em khác dòng, con cái khác dòng, hoặc hai lần hôn nhân. Tả Phụ mạnh hơn Hữu Bật, nên Hữu Bật ở cung mệnh hội hợp với Tả Phụ thường không mạnh bằng trường hợp ngược lại — Tả Phụ ở cung mệnh hội hợp với Hữu Bật — trợ lực khi đó kém hơn.

Ưa và ghét với các chính tinh

Tả Phụ, Hữu Bật đều chủ về lạc quan, khoan dung, đôn hậu, nên dù chính diệu cung mệnh có sắc thái lạnh lùng, hà khắc hay bi quan tiêu cực, hễ có Tả Hữu hội hợp thì nhược điểm ấy cũng được giảm nhẹ. Hai sao này rất ưa giáp các chủ tinh như Tử Vi, Thiên Phủ, Thái Dương, Thái Âm — hội hợp tam phương với các sao ấy cũng là cát, phát huy được trợ lực.

Ngược lại, Tả Phụ Hữu Bật rất kỵ Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Cơ, Cự Môn, Vũ Khúc: với Thiên Lương thì không kiềm chế nổi, với Thiên Đồng thì thiên về hưởng thụ, với Thiên Cơ thì giỏi quyền biến, với Cự Môn thì thị phi, với Vũ Khúc thì dứt khoát lạnh lùng — những tính chất này đều không hợp với bản chất chất phác của Tả Hữu. Tuy hội hợp với Tả Hữu sẽ làm giảm nhẹ nhược điểm của các sao ấy, nhưng chính vì thế mà trợ lực của Tả Hữu cũng yếu đi. Khi tính chất của tinh hệ xung khắc quá nặng với bản chất khoan dung đôn hậu của Tả Hữu, nội tâm sẽ nảy sinh mâu thuẫn, cuộc đời nổi sóng gió, trắc trở và nhiều tình huống khó xử.

Trợ lực "tiên thiên" và ứng dụng luận cung Mệnh

Tả Phụ, Hữu Bật chủ về trợ lực "tiên thiên" — dễ kết giao bạn bè, dễ được người dưới quyền giúp sức mà không cần chủ động tìm kiếm. Nhưng nếu chỉ có "sao lẻ" hội hợp hay đồng độ, thì dù có nhiều người dưới quyền cũng vẫn thiếu trợ lực thật sự.

Có thể tận dụng tính chất này để luận cung mệnh: như Thất Sát an mệnh ở cung Dần hoặc cung Thân, thành cách "Thất Sát triều đẩu" hay "Thất Sát ngưỡng đẩu", nếu gặp thêm Tả Phụ Hữu Bật thì chủ về có nhiều người dưới quyền và có tài lãnh đạo; còn nếu chỉ gặp "sao lẻ" — hoặc Tả Phụ hoặc Hữu Bật — thì có thể chỉ dừng ở vai trò người quản lý đại diện.

Ứng dụng ở cung Phu Thê, Huynh Đệ, Tử Tức

Cung Phu Thê gặp Tả Hữu, cần phân định đây là trợ lực cho hôn nhân hay là dấu hiệu người thứ ba xen vào. Thông thường, gặp "sao lẻ" (nhất là Hữu Bật) thì chủ về có người thứ ba. Nếu gặp thêm Hỏa Tinh, Kình Dương, hôn nhân dễ có biến động, hoặc trước/sau hôn nhân từng sa chân lỡ bước. Nếu chính diệu là "Liêm Trinh lạc hãm", "Thiên Lương Thiên Đồng", "Thiên Cơ Cự Môn", "Vũ Khúc", thì chủ về bi kịch tình yêu, nhiều sóng gió và nỗi khổ tâm; nếu gặp thêm Văn Xương Văn Khúc thì bi kịch tình yêu ấy lại mang thêm chút thi vị lãng mạn. Nếu cung Mệnh và cung Phu Thê chia nhau giữ Tả Phụ và Hữu Bật, lại gặp thêm sát tinh, hôn nhân thường không tốt đẹp, dễ thành oán hận; còn nếu cung Thân trùng cung Phu Thê mà không gặp sát tinh, thì chủ về được vợ trợ giúp.

Cung Huynh Đệ gặp Tả Hữu có lúc chủ về số anh em tăng lên — như tinh hệ Tử Vi Tham Lang đồng độ vốn chủ về ba anh em, gặp thêm Tả Hữu thì tăng lên năm người, nếu có thêm Thiên Khôi Thiên Việt thì thành bảy người. Muốn biết tăng hay giảm cụ thể, phải xem Tả Phụ Hữu Bật đang ở miếu, bình hay hãm — nhập miếu thì tăng nhiều, lạc hãm thì giảm bớt.

Cung Tử Tức chỉ gặp riêng Tả Phụ hoặc riêng Hữu Bật thì chủ về sinh gái trước hay sinh trai trước — Tả Phụ thuộc dương nên tính chất rõ ràng hơn. Còn khi cung Tử Tức gặp cả Tả Hữu, rất khó xác định là được con cái hay người dưới quyền trợ lực, mà chỉ chủ về đông con. Trường hợp này vẫn phải lấy chính diệu của cung ấy làm chuẩn: như cung Tử Tức có tinh hệ Thiên Cơ Cự Môn thì phần nhiều chỉ chủ về nhiều thuộc hạ nhưng hay thay người, nên dù Tả Hữu làm tăng số con cái, bản thân tinh hệ Thiên Cơ Cự Môn vẫn không có trợ lực thật sự.

Phối hợp với sát tinh

Tả Phụ, Hữu Bật gặp Hỏa Tinh, Kình Dương hội hợp thì có thể tiêu trừ khuyết điểm lẫn nhau, giống như lửa nóng luyện kim thành vật dụng; nhưng nếu chỉ gặp "sao lẻ" — một mình Tả Phụ hoặc một mình Hữu Bật — thì âm dương mất điều hòa, giống như lò luyện vàng bị vỡ, sinh trở ngại. Linh Tinh, Đà La hội hợp với Tả Hữu cũng có thể tiêu trừ khuyết điểm mà trở nên đắc dụng; nhưng nếu chỉ gặp "sao lẻ" như riêng Hữu Bật, thì lại quá âm nhu, âm dương mất điều hòa, khiến cuộc đời nhiều sóng gió trắc trở.

Bốn kết cấu đặc biệt

Thứ nhất, Tả Phụ và Hữu Bật giáp hai cung Sửu hoặc Mùi: tinh hệ chính diệu được giáp cung nhờ đó có trợ lực khá lớn, dù có sát - kị tinh được giáp cung cũng nhuyễn hóa nhân tố bất lợi thành có lợi — như tinh hệ Vũ Khúc Tham Lang ở cung Sửu, Tham Lang hóa Kỵ vốn dễ dẫn đến tranh đoạt lợi ích, nhưng có Tả Phụ Hữu Bật giáp cung thì nhuyễn hóa thành lợi ích được chia mỏng cho hai bên, tính chất khác hẳn. Các tinh hệ như Tử Vi Tham Lang, Thiên Phủ, Thái Âm Thái Dương rất ưa được Tả Phụ Hữu Bật giáp cung, chủ về tăng cao địa vị xã hội và tăng sự ổn định của đời người; nếu có thêm Long Trì, Phượng Các cùng giáp cung thì sức mạnh càng tăng, còn chủ về có tài nghệ.

Thứ hai, Tả Phụ và Hữu Bật cùng đồng độ ở hai cung Sửu hoặc Mùi: tinh hệ chính diệu cũng được tăng mạnh trợ lực.

Thứ ba, Tả Phụ và Hữu Bật vây chiếu ở hai cung Thìn hoặc Tuất: cũng thành kết cấu có trợ lực khá lớn. Các sao ở cung Thìn, Tuất thường rơi vào thế "thiên la địa võng", nhưng có Tả Phụ Hữu Bật vây chiếu thì chủ về có trợ lực thúc đẩy thành đột phá; nếu thêm Long Trì Phượng Các vây chiếu thì cũng chủ về có tài nghệ hoặc tăng cao địa vị xã hội.

Thứ tư, khi cung mệnh chỉ gặp riêng Tả Phụ hoặc riêng Hữu Bật, mà lại là tinh hệ vô chính diệu phải mượn sao an cung — như "Thiên Đồng Cự Môn", "Thái Dương Thiên Lương", "Thiên Cơ Thái Âm", "Thiên Cơ Cự Môn", "Thiên Đồng Thái Âm" — thì chủ về từ nhỏ đã chia ly với gia đình, xa cha mẹ, làm con nuôi người khác, hoặc là con dòng thứ. Nếu Liêm Trinh hóa Kỵ có Kình Dương đồng độ mà cung mệnh chỉ gặp riêng Tả Phụ hoặc riêng Hữu Bật, thì chủ về có khuynh hướng đạo tặc, bất kể giàu hay nghèo.


Nguồn: 51 Cách Cục Cơ Bản (Sơ Lược)

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Cách cục