Bài tổng quan
Minh Châu Xuất Hải, Nhật Nguyệt Tịnh Minh Và Thất Sát Triều Đẩu Cách
Mặt trời, mặt trăng sáng đúng vị trí là nền tảng của nhiều cách cục thanh quý. Minh Châu Xuất Hải lấy mệnh vô chính diệu tại Mùi, được Thái Dương ở Mão và Thái Âm ở Hợi hợp chiếu; Nguyệt Lãng Thiên Môn là Thái Âm nhập miếu tại Hợi cho người sinh ban đêm. Nhật Nguyệt Tịnh Minh có hai trường hợp hình thành. Thiên Lương cư Ngọ thành Thọ Tinh Nhập Miếu, Phá Quân tại Tý, Ngọ thành Anh Tinh Nhập Miếu, Cự Môn tại Tý, Ngọ thành Thạch Trung Ẩn Ngọc. Thất Sát Triều Đẩu và Mã Đầu Đới Tiễn mang sát khí, thiên về nghiệp võ, thường phát muộn sau nhiều gian nan. Cái tên ngọc ẩn trong đá cũng chính là lời giải cho một đời tuổi trẻ vất vả, đến trung niên mới thành tựu.
Minh Châu Xuất Hải Cách
Minh Châu Xuất Hải Cách (ngọc quý rời mặt biển) là cách cục hình thành khi mệnh an tại cung Mùi không có chủ tinh, cung Mão có Thái Dương, Thiên Lương, cung Hợi có Thái Âm nhập miếu vượng hợp chiếu cung mệnh, lại có các cát tinh Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội ở cung tam phương tứ chính.
Điều kiện và ý nghĩa
Khi cung mệnh, cung thân có các cát tinh trấn giữ, hội chiếu mà không bị tứ sát, Địa Không, Địa Kiếp xung phá, thì chủ về thi cử đỗ đạt, cực hiển quý, giữ chức vụ trọng yếu trong chính giới, tiền tài chức vị đều viên mãn, phúc thọ song toàn. Người sinh năm Ất, Bính, Tân, Nhâm là thượng cách.
Kinh văn có viết: "Tam hợp minh châu sinh cung vượng, rộng bước cung quế"; "Nhật (Thái Dương) tại Mão, Nguyệt (Thái Âm) tại Hợi, mệnh tại Mùi, thênh thang bẻ quế cung trăng".
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này nhiều sở thích, sôi nổi, giàu nhiệt huyết, có tài hoa, xử thế quang minh lỗi lạc, đường công danh rộng mở, có danh tiếng; là mệnh nữ thì tài đức kiêm toàn. Khuyết điểm: nếu cung mệnh không có Tả, Hữu, Xương, Khúc mà lại gặp Kình Dương, Đà La, Hóa Kỵ xung phá, thì không có thành tựu, chỉ được hư danh.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Cách
Nguyệt Lãng Thiên Môn Cách (trăng sáng cổng trời), còn gọi là Nguyệt Lạc Hợi Cung (trăng rơi cung Hợi), là cách cục hình thành khi người sinh vào ban đêm, sao Thái Âm trấn mệnh tại cung Hợi, lại được Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội.
Điều kiện và ưu điểm
Lá số hợp cách cục này không đại quý cũng là đại phú. Thái Âm cùng cung với Xương, Khúc là tốt nhất; người sinh năm Ất, Bính, Mậu là đẹp nhất, kế đến là các năm Đinh, Tân, Canh. Tại cung mệnh có sát tinh là phá cách.
Thái Âm nhập miếu tại cung Hợi khiến người nam dung mạo thanh tú, cử chỉ lịch thiệp; người nữ xinh đẹp yêu kiều. Người hợp cách này thông minh tài trí, học vấn và tài nghệ xuất chúng, tài vận tốt đẹp, sớm thành tựu, giàu sang trọn vẹn.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Hải môn cao xứ nhất long phi, văn chương gian xuất anh hùng hán" — nơi cửa biển non cao có rồng bay lên, từ văn chương mà xuất hiện bậc anh hùng, công danh vạn dặm ít ai đạt được. Ca quyết còn viết tiếp: "Thái Âm nhập miếu hữu quang huy, tài nhập tài hương phân ngoại kỳ" — Thái Âm nhập miếu tỏa hào quang, của cải vào đúng chỗ càng thêm đặc biệt, không phạm hung tinh phá hao thì nhà cửa giàu có, vàng ngọc đầy kho. Kinh văn có câu: "Trăng sáng cổng trời, thăng quan tiến bước".
Nhật Nguyệt Tịnh Minh Cách
Nhật Nguyệt Tịnh Minh Cách (mặt trăng, mặt trời đều sáng) gồm hai trường hợp.
Hai trường hợp hình thành
Trường hợp thứ nhất: sao Thiên Lương trấn mệnh tại cung Sửu, Thái Dương tại Tị, Thái Âm tại Dậu, hai sao đều miếu vượng hợp chiếu cung mệnh, lại gặp người sinh năm Ất, Bính, Đinh, Canh, Tân là hợp cách.
Trường hợp thứ hai: cung mệnh an tại Ngọ không có chủ tinh, cung Dần có Thái Dương, cung Tý có Thiên Đồng, Thái Âm. Thái Dương, Thái Âm nhập miếu vượng chầu về cung mệnh, lại có Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội là hợp cách.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này tính cách quang minh lỗi lạc, thuở nhỏ đã nổi tiếng về tài học, càng lớn càng phát triển vững vàng, công danh thịnh đạt, có thể phò tá cho nguyên thủ, sớm thỏa chí công danh. Khuyết điểm: nếu Thái Dương gặp Hóa Kỵ (người sinh năm Giáp), sự nghiệp gặp nhiều chuyện thị phi, có bệnh tật tại mắt. Bị Kình Dương, Đà La hội chiếu thì phần nhiều ít duyên với cha mẹ; gặp Hóa Kỵ cũng tương tự.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Kỷ phan thăng chuyển công danh thịnh, định tác triều trung xí lý nhân" — nhiều lần thăng tiến, công danh hưng vượng, ắt thành người nắm việc chốn triều đình. Kinh văn có câu: "Mặt trăng, mặt trời cùng sáng, phò tá thiên tử tại cung son".
Nguyệt Sinh Thương Hải Cách
Nguyệt Sinh Thương Hải Cách (trăng mọc biển xanh) gồm hai trường hợp.
Hai trường hợp hình thành
Trường hợp thứ nhất: sao Thiên Đồng, Thái Âm trấn mệnh tại cung Tý, có các sao Lộc Tồn, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội là hợp cách.
Trường hợp thứ hai: sao Thái Âm, Thiên Đồng đều trấn cung Điền Trạch tại cung Tý, gặp cát tinh, cát hóa hội hợp, nhưng cung mệnh và cung tam phương cũng cần có cát tinh. Thiên Đồng, Thái Âm tại cung Tý gặp cát tinh chủ về tướng mạo thanh tú, lịch thiệp, học vấn cao, có được tiền tài và danh vọng; nếu cách cục tốt thì chủ về đại phú, đại quý.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này thông minh, thanh tú, cử chỉ thanh lịch, nhã nhặn, khiêm nhường, có được trợ giúp lớn từ người khác giới, dễ gây thiện cảm với người khác, có được tiền tài, danh vọng, làm các chức vụ quan trọng, thanh cao. Nhược điểm: không hợp với mệnh nữ, chủ về đường tình duyên gặp nhiều trắc trở, nên kết hôn muộn.
Kinh văn có câu: "Thái Âm tại Tý gọi là Thủy Trừng Quế Ngạc" (cành quế nước trong) — chủ về làm chức quan trung trực, chức vụ cao mà thanh liêm; "Thái Âm tại Tý nếu sinh năm Bính, Đinh, giàu sang trung lương".
Thọ Tinh Nhập Miếu Cách
Thọ Tinh Nhập Miếu Cách là cách cục hình thành khi sao Thiên Lương trấn mệnh, nhập cung Ngọ, có Lộc Tồn, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội. Thiên Lương thuộc Thổ, chưởng quản tuổi thọ, nhập miếu tại cung Ngọ.
Ý nghĩa và điều kiện theo năm sinh
Người sở hữu cách cục này chính trực vô tư, học vấn ưu việt, tính cách chín chắn, ổn trọng, có tài lãnh đạo quần chúng, xử lý tình huống, sức khỏe tốt, tuổi thọ cao, có được danh vọng và lợi lộc lớn. Gặp nhiều cát tinh thì chủ về cực hiển quý. Người sinh năm Đinh là thượng cách, kế đến là năm Kỷ; sinh năm Quý chủ về phú. Sinh những năm khác không được tốt bằng — nếu không gặp hung tinh thì cũng chỉ chủ về sống thọ mà thôi.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này tính cách thẳng thắn, công bằng, học vấn ưu việt, phúc thọ song toàn, điềm tĩnh, chín chắn, thích giúp đỡ người khác, có tài lãnh đạo, coi thường danh lợi, làm quan thanh bạch, rất được kính trọng. Khuyết điểm: nếu không gặp Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, dễ ăn nói khoác lác, làm việc chỉ hời hợt bề ngoài.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Phi đằng hồng hộc thanh tiêu cận, phi tượng đường đường thị để diên" — chim hồng sải cánh bay gần tận trời xanh, ngôi vị đường đường tại chốn cao sang. Kinh văn viết rằng: "Thiên Lương cư Ngọ, làm quan thanh hiển".
Anh Tinh Nhập Miếu Cách
Anh Tinh Nhập Miếu Cách là cách cục hình thành khi sao Phá Quân trấn mệnh tại cung Tý hoặc Ngọ, lại được Lộc Tồn, Hóa Lộc, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội.
Ý nghĩa và điều kiện theo năm sinh
Người hợp cách này nếu xa rời quê quán có thể gặp vận tốt, hợp với nghiệp võ hoặc kinh doanh, phú quý song toàn, đắc tài chóng vánh. Người sinh năm Giáp, Quý là thượng cách, chủ về đại phú hoặc đại quý; kế đến là người sinh năm Đinh, Kỷ. Nếu sinh năm Bính, Mậu thì chủ về khốn khó, không hợp với cách cục này.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này có chủ kiến, tính cách quả quyết, nóng nảy, có tinh thần lập nghiệp, nhiều phúc, thăng quan tiến chức, có năng lực lãnh đạo, có danh vọng, tài nghệ, dũng cảm, thích đầu cơ, ưa mạo hiểm. Khuyết điểm: đây là cách cục biến hóa từ Sát Phá Tham, nên một đời nhiều thăng trầm, thành bại thất thường, cần đề phòng vận hạn "Trúc La".
Ca quyết
Ca quyết viết: "Hoàng kim kiến tiết xu lang miếu, thống nhiếp anh hùng trấn tứ phương" — bạc vàng chồng chất lên quyền quý, thống lĩnh anh hùng khắp bốn phương. Trong kinh có viết: "Phá Quân tại Tý Ngọ, thăng quan tiến chức"; "Phá Quân tại Tý Ngọ không gặp sát tinh, người sinh năm Giáp, Quý quan chức thanh cao, làm đến tam công".
Thạch Trung Ẩn Ngọc Cách
Thạch Trung Ẩn Ngọc Cách (ngọc ẩn trong đá) là cách cục hình thành khi sao Cự Môn trấn mệnh tại cung Tý hoặc Ngọ, lại có Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội. Chỉ người sinh năm Tân, Quý mới được coi là hợp cách cục này.
Ý nghĩa tên gọi và điều kiện
Lá số sở hữu cách cục này chủ về lý tưởng cao xa, tài hoa xuất chúng, trí tuệ hơn người; theo nghề kinh doanh sẽ trở thành bậc đại phú, theo nghiệp chính trị sẽ có được chức vị cao, nhiều lộc, nắm giữ binh quyền, nếu không cũng trở thành nhân vật có quyền uy trong giới khoa học, học thuật. Nhưng phải trải qua một quá trình phấn đấu vất vả, gian khổ mới có được thành tựu — vì vậy cách cục này mới mang tên "ngọc ẩn trong đá". Sinh năm Tân, Quý là thượng cách; sinh năm Tị cũng cát lợi; trấn mệnh tại Tý mà sinh năm Canh cũng chủ về cát lợi.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này có thị hiếu tốt, có hoài bão và nghị lực phấn đấu, ham thích nghiên cứu, tác phong linh hoạt, kiên cường, cứng rắn; tuổi trẻ gặp nhiều gian truân vất vả, đến trung niên và cuối đời mới thành tựu. Khuyết điểm: tuổi trẻ nhiều vất vả, dễ gặp chuyện phiền phức, oan uổng.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Tảo tuế định vi phan quế khách, lão lai tư nhuận phú gia ông" — thuở trẻ sớm thành danh nhập cung quế, đến già thong thả hưởng giàu sang. Trong kinh viết rằng: "Cự Môn tại Tý, Ngọ là ngọc ẩn trong đá"; "Cự Môn tại Tý Ngọ gặp Khoa, Lộc, Quyền, ngọc ẩn trong đá phúc vô cùng".
Thất Sát Triều Đẩu Cách
Thất Sát Triều Đẩu Cách là cách cục hình thành khi sao Thất Sát trấn mệnh, nhập cung Tý, Ngọ, Dần hoặc Thân, lại gặp Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt gia hội.
"Triều đẩu" và "Ngưỡng đẩu"
Thất Sát nhập miếu tại cung Thân, vượng tại cung Tý, Ngọ. Vì vậy, Thất Sát trấn mệnh tại cung Thân hoặc Ngọ gọi là "Triều Đẩu" (chầu về Bắc Đẩu), còn trấn mệnh tại cung Dần hoặc Tý gọi là "Ngưỡng Đẩu" (ngửa trông Bắc Đẩu). Cách cục này mang sát khí, nên bản thân phát đạt ắt khiến một số người khác gặp tai họa, thậm chí khiến nhiều người phải chết vì mình.
Mức độ tốt xấu tùy theo cát - hung tinh
Nếu lá số gặp cách cục này, theo nghiệp võ sẽ hiển quý, thống lĩnh đông đảo quân đội; nếu không cũng là người sáng lập công ty, là nhân tài kinh doanh, chắc chắn giàu to. Nếu gặp cát tinh gia hội nhưng lại gặp thêm hung tinh là phá cách, chủ về nhiều thăng trầm, lên voi xuống chó, chóng phất chóng bại, dù phát tài cũng không duy trì được lâu bền, phần nhiều gặp kết cục xấu. Nếu gặp cát tinh, tai họa sẽ được tiêu giảm bớt mà trở thành cách cục bình thường. Nếu không gặp cát tinh, lại bị hung tinh đồng cung hoặc gia hội, sẽ trở thành mệnh xấu, chủ về hung ác, bạo tàn, tàn tật, bôn ba, phạm tội, tù ngục, tuổi thọ không cao.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này cuộc đời nhiều biến động, tuổi trẻ gian nan, nhưng có mưu lược, có tài năng, kiên trì nhẫn nại, có năng lực sáng tạo, hoạch định, phân tích, tư duy, dũng cảm, quyết đoán, khắc phục được khó khăn để đạt thành công, chức tước vinh hoa. Khuyết điểm: đây là cách cục biến hóa từ Sát Phá Tham, dễ mắc phải thị phi, khó tránh khỏi bôn ba vất vả.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Thất Sát Dần Thân Tý Ngọ cung, tứ di củng thủ phục anh hùng" — Thất Sát tại bốn cung Dần, Thân, Tý, Ngọ, khắp nơi quy phục kẻ anh hùng; gặp Thiên Khôi, Thiên Việt, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương hội hợp thì công danh hiển đạt, lộc vị muôn trùng. Kinh văn có viết: "Thất Sát triều đẩu, tước lộc vinh hoa"; "Thất Sát tại Dần Thân, Tý Ngọ, một đời ăn lộc cực vinh hoa"; "Thất Sát trấn mệnh, miếu vượng có mưu lược, gặp Tử Vi lại gặp các cát tinh ắt thành đại tướng"; "Thất Sát trấn mệnh được Tả, Hữu, Xương, Khúc hội chiếu, có được quyền sinh sát, phú quý siêu phàm"; "Thất Sát nhập cung thân mệnh, gặp cát tinh cũng phải nếm trải gian nan".
Mã Đầu Đới Tiễn Cách
Mã Đầu Đới Tiễn Cách (đầu ngựa mang tên) gồm hai trường hợp.
Hai trường hợp hình thành
Trường hợp thứ nhất: sao Thiên Đồng, Thái Âm trấn mệnh tại cung Ngọ, người sinh năm Bính, Mậu có Kình Dương tại cung mệnh, được cát tinh hội chiếu, là cách cục Mã Đầu Đới Tiễn. Nếu không sinh vào năm Bính, Mậu thì không hợp cách cục này.
Trường hợp thứ hai: sao Tham Lang trấn mệnh tại cung Ngọ, người sinh năm Bính, Mậu có Kình Dương tại cung mệnh, cũng là cách cục Mã Đầu Đới Tiễn — có thêm Hỏa Tinh, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật đồng cung hoặc gia hội lại càng cát lợi. Cung Ngọ là ngựa (mã), Kình Dương là tên (tiễn), nên mới có tên gọi Mã Đầu Đới Tiễn.
Ý nghĩa và ưu khuyết điểm
Người sở hữu cách cục này chủ về hiển phát nghiệp võ, thống lĩnh quân đội, trấn giữ nơi hiểm yếu. Người đời nay sẽ hợp với nghề kinh doanh, sáng lập công ty, nhưng phải đi xa quê, bôn ba bên ngoài mới có thể khai vận. Tuổi trẻ vất vả khó khăn mà chưa có thành tựu, đến lúc trung niên, về già mới gặp vận tốt bất ngờ, vượt qua khó khăn mà thành đại phú quý. Nếu mệnh nữ gặp cách này, chắc chắn sẽ được giàu sang.
Ưu điểm: hiển đạt về nghiệp võ, thống lĩnh quân đội, trấn giữ nơi trọng yếu. Khuyết điểm: bôn ba bên ngoài, tuổi trẻ vất vả lao lực mà không có thành tựu, đến lúc trung niên, về già mới gặp vận tốt bất ngờ.
Kinh văn
Kinh văn có viết: "Mã đầu đới tiễn, trấn giữ biên cương"; "Tham Lang, Kình Dương tại cung Ngọ, gặp người sinh năm Bính, Tuất trấn giữ biên cương" (đã giàu lại sang); "Kình Dương, Tham Lang cùng trấn mệnh tại Ngọ, uy danh lừng lẫy chốn biên cương" (nhưng không được lâu bền).
Cự Cơ Đồng Lâm Cách
Cự Cơ Đồng Lâm Cách (Cự Môn, Thiên Cơ cùng cung), còn gọi là Cự Cơ Đồng Cung Cách, là cách cục hình thành khi hai sao Thiên Cơ, Cự Môn cùng trấn mệnh tại cung Mão, có Lộc Tồn, Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc đồng cung hoặc gia hội. Cự Môn, Thiên Cơ nếu trấn mệnh tại cung Dậu thì không thuộc cách cục này.
Ý nghĩa và mức độ
Người sở hữu cách cục này có học vấn cực cao, nên theo nghiệp chính trị, chủ về đại phú, đại quý, danh tiếng lẫy lừng. Nếu cách cục có phần kém tốt, theo nghiệp kinh doanh cũng trở thành cự phú.
Ưu điểm và khuyết điểm
Người hợp cách này ham mê nghiên cứu, có thành tựu trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật cao, lao động trí óc và nghệ thuật, có tài hùng biện, trí nhớ và khả năng nhận thức tốt. Khuyết điểm: tuổi trẻ vất vả, gian nan, từ trung niên trở đi mới bình ổn; cậy tài mà kiêu ngạo, cố chấp, dễ vướng mắc thị phi — có lợi cho sự nghiệp nhưng bất lợi cho tình cảm.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Học tựu nhất triều đằng đạt khứ, nguy nguy đức nghiệp chấn Hoa di" — học vấn lẫy lừng danh hiển hách, đức cao vòi vọi khắp trong ngoài. Kinh văn có câu: "Cự, Cơ đồng cung, quan đến công khanh"; "Cự, Cơ tại Mão, sinh năm Ất, Tân, Bính, làm đến công khanh"; "Mệnh nữ gặp Cự Môn, Thiên Cơ chủ về phá gia bại sản".
Thiên Ất Củng Mệnh Cách
Thiên Ất Củng Mệnh Cách (tọa quý, hướng quý) gồm hai trường hợp.
Hai trường hợp hình thành
Trường hợp thứ nhất: Thiên Khôi, Thiên Việt một sao tại cung mệnh, một sao tại cung thân. Trường hợp thứ hai: Thiên Khôi, Thiên Việt một sao tại cung mệnh, một sao tại cung Thiên Di — nếu cung thân đóng tại cung Thiên Di thì càng tốt. Chủ tinh tại cung mệnh cần phải miếu vượng, cung tam phương tứ chính có cát tinh gia hội mới được coi là hợp cách.
Ý nghĩa
Người hợp cách này có học thức, học vấn cao, là người đoan chính, hay giúp đỡ người khác, đồng thời cũng được nhiều người giúp đỡ, gặp dữ hóa lành, biến họa thành phúc, giàu sang. Nếu mệnh không gặp cát tinh, cho dù có Khôi, Việt, tuy được người trợ giúp nhưng cũng chỉ là mệnh bình thường. Ưu điểm: văn chương xuất chúng, được quý nhân phò trợ.
Ca quyết
Ca quyết viết: "Văn chương cái thế truy ban mã, dị thời đương vi tể tướng tài" — văn chương hơn đời sánh cùng Ban Cố, Tư Mã, ngày sau ắt thành tài tể tướng. Kinh văn có câu: "Thiên Khôi, Thiên Việt văn chương cái thế"; "Khôi, Việt đồng cung làm nên tể tướng"; "Thiên Khôi trấn mệnh quan đến tam đài"; "Khôi, Việt tại mệnh thân, hẳn làm quan lớn"; "Quý nhân quý hương, gặp được phú quý".
Nguồn: 51 Cách Cục Cơ Bản (Sơ Lược)
