Bài tổng quan
Thiên Đồng Tổng Luận Và Biệt Luận: Phúc Tinh Phải Trải Qua Gian Khổ
Thiên Đồng là sao thứ tư của Nam Đẩu, thuộc dương thủy, là sao phúc và hưởng thụ. Nghịch lý của sao này là phúc thường đến sau gian khổ, nên có lúc Thiên Đồng lại ưa gặp sát tinh và Hóa Kỵ. Thiên Đồng cùng hàng với ba sao hưởng thụ khác, có sao không hợp, và có ba tổ hợp với Thái Âm, Cự Môn, Thiên Lương. Cổ nhân nói Thiên Đồng trong mười hai cung đều là phúc, và Thiên Đồng thủ mệnh thì phúc tự nhiên sâu dày, không sợ các sao hình, sát, kỵ xâm phạm. Nhưng Thiên Đồng có thật là phúc tinh không? Cổ nhân cũng nói Thiên Đồng và Kình Dương đồng cung thì thân thể bị thương. Vương Đình Chi từng đoán mệnh cho một người định tự sát.
Mục lục · 2 phần
Thiên Đồng Tổng Luận
Thiên Đồng là sao thứ tư của Nam Đẩu, thuộc dương thủy. Trong Đạo giáo có thuyết "Nam Đẩu chủ về sinh, Bắc Đẩu chủ về tử", cho nên các sao Nam Đẩu mang nhiều hòa khí, còn các sao Bắc Đẩu có nhiều sát khí. Thiên Đồng là sao Nam Đẩu, mà còn là sao có nhiều hòa khí nhất trong Nam Đẩu, nên cổ nhân gọi là "sao giữ mạng sống và thêm phúc" (ích phúc bảo sinh chi tinh).
Thiên Đồng hóa khí làm "phúc". Nhưng "phúc" ở đây lại không phải là phúc do trời ban, mà thường phải trải qua bao trở ngại rồi mới được yên ổn và hưởng thụ. Vì vậy Thiên Đồng tương tự như Thiên Lương: Thiên Lương chủ về "ấm" (che chở), nhưng cần phải có tai nạn xảy ra rồi mới hóa giải trong vô hình, hoặc biến tai họa trọng đại thành tai ách nhẹ, cũng gọi là "ấm". "Phúc" của Thiên Đồng có sắc thái trước nghèo sau phúc, trước không có sau có, nên thường tượng trưng cho một đoạn đời gian khổ. Cổ nhân nói:
"Thiên Đồng trong 12 cung đều là phúc."
Cần hiểu rõ định nghĩa "phúc" trong câu này chứ không nên hiểu đơn giản. Người xưa luận Thiên Đồng thường ví nó với vị quan chuyên lo việc yến ẩm, vui chơi của hoàng đế, nên đặc tính khác của Thiên Đồng là hưởng thụ.
Thiên Đồng và ba sao cùng hàng hưởng thụ
Trong Đẩu Số, các sao chủ về hưởng thụ có tổng cộng bốn sao: Thiên Đồng, Liêm Trinh, Tham Lang, Thiên Lương. Liêm Trinh và Tham Lang là một cặp — Liêm Trinh nặng về tinh thần, Tham Lang nặng về vật chất. Thiên Đồng và Thiên Lương là một cặp khác — Thiên Lương nặng về tinh thần, Thiên Đồng nặng về vật chất. Nhưng hai cặp này vẫn có phân biệt: "Liêm Trinh, Tham Lang" mang sắc thái đào hoa, thiên về ham mê tửu sắc; "Thiên Đồng, Thiên Lương" thanh nhã hơn, thiên về phong hoa tuyết nguyệt.
Cũng vì vậy, tuy Thiên Đồng thiên về hưởng thụ vật chất, nhưng không giống Tham Lang có thể chủ động tích cực tranh thủ, nên biểu hiện mềm yếu hơn, đồng thời hơi lãng phí. Cổ nhân không ưa Thiên Đồng tọa nữ mệnh cũng vì lẽ này: thời cổ đại người ta không ưa phái nữ có tính cương, nhưng lại cần có đức tính trinh liệt, mà Thiên Đồng thì chìm đắm trong hưởng thụ, lãng phí, lại mềm yếu, dễ biến thành tinh thần trống rỗng — thời xưa những tính cách này trùng hợp với bản chất của tì thiếp, nên "đẹp mà dâm" là đánh giá phổ biến của cổ nhân với Thiên Đồng tọa nữ mệnh.
Khi nào Thiên Đồng ưa gặp sát tinh, Hóa Kỵ
Do Thiên Đồng mềm yếu nhưng lại có bản năng "hóa phúc", nên trong những tình hình thích đáng, Thiên Đồng nên gặp sát tinh để thêm sự kích thích, hoặc gặp Hóa Kỵ để thêm sự kích phát — nhưng cần lưu ý phải đúng tình hình thích đáng, chứ không phải hễ gặp sát, kị đều thành kết cấu tốt. Cổ nhân có các thuyết:
"Thiên Đồng và Kình Dương đồng cung, thân thể bị thương."
"Thiên Đồng và Thái Âm cùng thủ mệnh ở cung Ngọ, hội hợp với tứ sát tinh, thì chủ về tàn tật, cô độc và hình khắc."
Chứng minh không phải lúc nào Thiên Đồng cũng ưa gặp sát tinh.
Vậy tình huống nào Thiên Đồng thích sát tinh? Thiên Đồng có sao lộc thì không sợ sát tinh xâm hại, thích nhất là Hóa Lộc — cổ nhân đã luận rằng Hóa Lộc là "thiện", gặp cát tinh là "tường" (điềm lành). Nếu không có Hóa Lộc mà chỉ gặp Lộc Tồn, lại có tứ sát tinh cùng bay đến chiếu, thì cũng không phải cách cục tốt — phải có Hóa Lộc kiềm chế rồi mới ưa kích phát. Thiên Đồng hội các sao cát cũng không sợ hội hợp với sát tinh; rất nên có Văn Xương, Văn Khúc mà gặp sát tinh, vì Văn Xương, Văn Khúc làm tăng sự thông minh tài trí của Thiên Đồng — người thích hưởng thụ mà thông minh tài trí, tính cách càng dễ mềm yếu, tinh thần càng dễ trống rỗng, lúc này lại cần có sát tinh kích phát. Vì vậy, trong các tinh hệ thuộc loại "Mã đầu đới kiếm" — Thiên Đồng và Thái Âm ở cung Ngọ có Kình Dương đồng độ — người sinh năm Bính Tuất mới đúng cục: năm Bính, Thiên Đồng Hóa Lộc; năm Mậu, Thái Âm là sao tiền tài Hóa Quyền — đều mang ý vị sao lộc gặp sát tinh.
Ngoài những trường hợp ưa sát tinh, trong tình hình thích đáng Thiên Đồng cũng ưa gặp sao kỵ — đây là cách cục "phản bối" của tinh hệ Thiên Đồng: kết cấu Thiên Đồng độc tọa cung Tuất, người sinh năm Đinh là Hóa Quyền, gặp Thái Âm Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Khoa ở cung sự nghiệp — Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa hội hợp khiến sự chìm đắm hưởng thụ của Thiên Đồng biến thành mềm yếu, nhưng đối cung lại có Cự Môn Hóa Kỵ đến xung, trở thành sức mạnh kích phát, gọi là "qua cơn mưa trời lại sáng", biến thành cách cục đại quý.
Thiên Đồng ưa Thiên Khôi, Thiên Việt vì chủ về cuộc đời gặp nhiều cơ hội. Có Tả Phụ, Hữu Bật hội hợp tuy nhiều trợ lực nhưng có thể làm tăng tính ỷ lại. Gặp Văn Xương, Văn Khúc thì nên đồng thời gặp Kình Dương; gặp Hóa Lộc thì không sợ sát tinh xâm phạm, quấy nhiễu; gặp tam cát hóa thì lại ưa thêm Hóa Kỵ — đây đều là những đặc tính riêng của Thiên Đồng.
Những sao không hợp với Thiên Đồng
Thiên Đồng không ưa ở trong tình huống Thiên Mã, Thiên Đồng và Thiên Lương đồng độ, hoặc Thiên Đồng đối chiếu với Thiên Lương — vì Thiên Đồng và Thiên Lương vốn đã mang nhân sinh quan hơi tiêu cực, gặp thêm Thiên Mã thì tính trôi nổi, hiếu động sẽ không có căn cơ, biến thành thuần lý tưởng mà thiếu thực tế. Thiên Đồng cũng không ưa Hỏa Tinh, không ưa nhất là Linh Tinh — hai sát tinh này có tính cứng rắn, tương phản với tính do dự, thiếu quyết đoán của Thiên Đồng, khí chất hai bên xung đột, nên phần nhiều chủ về gặp nghịch cảnh.
Ba tổ hợp cố định trong mười hai cung
Phân bố trong mười hai cung, Thiên Đồng tất nhiên đồng độ hoặc đối chiếu với ba sao Thái Âm, Cự Môn, Thiên Lương: ở bốn cung Tí, Ngọ, Mão, Dậu là tổ hợp "Thiên Đồng, Thái Âm"; ở bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là tổ hợp "Thiên Đồng, Cự Môn"; ở bốn cung Dần, Thân, Tị, Hợi là tổ hợp "Thiên Đồng, Thiên Lương".
Ngoài hai cách cục đặc biệt "Mã đầu đới kiếm" và "phản bối" đã nói ở trên, thông thường trường hợp "Thiên Đồng, Thiên Lương" ở cung Dần hoặc Thân là bình ổn nhất — chỉ cần gặp "cát hóa" (bất kể Hóa Lộc, Hóa Quyền hay Hóa Khoa), hoặc có Lộc Tồn đồng độ hay đối nhau, đều chủ về cuộc đời phát triển bình ổn, không sóng gió lớn. Trái lại, khi Thiên Đồng gặp các sao sát, kỵ, dù cấu tạo thành cách cục tốt cũng chủ về phải trải qua gian nguy trước rồi mới phát phúc sau, hoặc cuộc đời ít có cơ hội ngồi không mà hưởng.
Thiên Đồng Biệt Luận
Thiên Đồng có phải là phúc tinh không?
Trong Tử Vi Đẩu Số có một sao rất dễ bị người ta hiểu lầm, đó là Thiên Đồng. Các sách Đẩu Số thông thường hay gọi Thiên Đồng là "sao phúc", ấn tượng này khiến người ta quá xem trọng phúc khí của nó. Cổ thư nói:
"Thiên Đồng thủ mệnh thì phúc tự nhiên sâu dày, không sợ các sao hình, sát, kỵ xâm phạm."
Càng làm người ta hiểu lầm nặng thêm về tính chất của Thiên Đồng. Trên thực tế, sao này có rất nhiều khuyết điểm.
Nếu nghiên cứu cẩn thận, tỉ mỉ tất cả ca quyết và luận giải liên quan đến Thiên Đồng, người ta sẽ biết khuyết điểm của nó ở đâu. Cổ thư nói:
"Thiên Đồng và Kình Dương đồng cung, thân thể bị thương."
"Thiên Đồng đồng cung với Thái Âm, nữ mệnh tuy đẹp nhưng ắt sẽ dâm."
"Nữ mệnh Thiên Lương và Thiên Đồng, nên làm nhị phòng hay tì thiếp."
Tuy cổ nhân tiết lộ không nhiều về khuyết điểm của Thiên Đồng, nhưng cũng có thể thấy nó không phải hoàn toàn không sợ sát tinh như Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương, Đà La, Thiên Hình, Hóa Kỵ. Người xưa thích giấu nghề, không chịu công khai toàn bộ, nên chỉ tiết lộ khuyết điểm của Thiên Đồng khi có Kình Dương tương hội. Thuyết "Thiên Đồng không sợ các sao hình, sát, kỵ xâm phạm" chính là cổ nhân tự mâu thuẫn với mình, đã hé mở cánh cửa cho người đời sau nghiên cứu.
Vương Đình Chi kể, lúc ông xem tinh bàn cho một vị độc giả của mình, đã hỏi: "Ông muốn tự sát hả?" Vị độc giả này lập tức bật khóc, nói đúng là mình đã từng có ý định tự sát, chỉ vì muốn tìm Vương Đình Chi để nhờ đoán mệnh, xem hậu vận thế nào, mới tạm hoãn quyết định. Nghe câu trả lời này, Vương Đình Chi toát mồ hôi lạnh. Theo Mân phái, Thiên Đồng không Hóa Kỵ, nhưng Trung Châu phái lại cho rằng Thiên Đồng có thể Hóa Kỵ. Nhờ đoán mệnh cho vị độc giả kể trên mà Vương Đình Chi cho rằng thuyết của phái Trung Châu hợp lý hơn. Nếu đúng là "sao phúc" thì lẽ ra không sợ Hóa Kỵ — thực ra Thiên Đồng ở mười hai cung đều có khuyết điểm, thậm chí ngay ở cung phúc đức cũng có thể khiến mệnh tạo mang tinh thần tiêu cực.
Ba tổ hợp Thiên Đồng
Thiên Đồng ở trong mười hai cung có sáu cách phối hợp, chịu ảnh hưởng của ba sao như sau: ở cung Tí hoặc Ngọ, Thiên Đồng đồng cung với Thái Âm; ở cung Mão hoặc Dậu, Thiên Đồng đối nhau với Thái Âm; ở cung Sửu hoặc Mùi, Thiên Đồng và Cự Môn đồng cung; ở cung Thìn hoặc Tuất, Thiên Đồng đối nhau với Cự Môn; ở cung Dần hoặc Thân, Thiên Đồng và Thiên Lương đồng cung; ở cung Tị hoặc Hợi, Thiên Đồng đối nhau với Thiên Lương.
"Tí Ngọ Mão Dậu" là cung đào hoa, cũng ảnh hưởng đến tính chất của Thiên Đồng, nên cổ nhân cho rằng nữ mệnh gặp phối hợp này thì "tuy đẹp mà dâm" — nếu đồng cung với Thái Âm thì tình hình khá nặng, nếu đối nhau với Thái Âm thì mức độ có thể giảm nhẹ. "Thìn Tuất Sửu Mùi" là cung Tứ Mộ, nhưng Cự Môn lại lạc hãm ở cung Tứ Mộ (cổ ca: "đất Mộ nên ngại hãm Cự Môn"), nên cũng ảnh hưởng đến Thiên Đồng dù đồng cung hay đối nhau với Cự Môn.
"Dần Thân Tị Hợi" là cung Tứ Trường Sinh, rất có lợi đối với Thiên Đồng, có thể làm tăng "phúc trạch" của nó — nhưng trong đó có một kết cấu nguy hiểm, chính là tinh bàn của vị độc giả mà Vương Đình Chi đã kể ở trên. Kết cấu này nhiều lúc lại không sợ gặp các sao sát, hình, kỵ, mà lại sợ một số cát tinh — lý lẽ của nó rất vi diệu. Kết cấu này còn có một đặc điểm nữa: không nên là nữ mệnh. Nữ mệnh gặp Thiên Đồng và Thiên Lương, nhiều lúc sẽ biến thành "phòng không chiếc bóng", nên cũng dễ sa chân lỡ bước, nhưng nhất định thông minh hơn người. Tuy vậy, khi phối hợp với một hai tá diệu hoặc tạp diệu, có thể xảy ra thay đổi rất lớn — nhiều lúc lại chủ về người thông minh mà trinh liệt, nên gặp nữ mệnh "Thiên Đồng, Thiên Lương" phải luận đoán thật cẩn thận.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tam Hợp Phái
