Bài tổng quan
Hợp cách Mệnh Hạn và sáng kiến tam hợp của cụ Thiên Lương
Một Hạn thuộc đúng nhóm cách với sao ở Mệnh, cả hai cùng sáng sủa, hầu như luôn tốt đẹp toàn diện — nhưng hễ hai bên trái ngược bản chất, kết quả chỉ dừng ở mức bấp bênh dù sao có sáng đến đâu. Đó là quy luật phối trí giữa Mệnh và Hạn. Bên cạnh đó, một bậc tiền bối còn để lại một sáng kiến riêng, mới lạ nhưng cũng để lộ không ít chỗ khuyết...
Quy tắc sinh khắc song phương giữa Bản Mệnh và hành của cung tiểu hạn, dù rất đáng ghi nhận, cũng để lộ ra một chỗ vướng: nó có thể làm rối loạn ngay chính quy tắc sinh khắc tam phương đã bàn tới trước đó. Có những trường hợp tam phương cho kết quả thuận lợi, nhưng song phương lại cho kết quả bất lợi — lúc ấy, không biết nên tin theo quy tắc nào để giải đoán cho thích đáng, đành phải xem đây là chỗ chưa ngã ngũ, còn cần chờ thêm chứng nghiệm qua thời gian. Dù sao, phải công nhận một điều: nhờ quy tắc song phương, việc xét sinh khắc trong từng tiểu hạn đã được chú ý tỉ mỉ hơn hẳn thông lệ trước đó — người ta bắt đầu phân biệt tinh vi giữa hành sinh mang tính tích cực với hành sinh mang tính tiêu cực, giữa hành khắc tích cực với hành khắc tiêu cực, và dựa trên sự phân biệt chi tiết ấy để đưa ra những kết luận khá táo bạo. Đây là điều đáng được ghi nhận và chờ đợi kiểm chứng thêm.
Sự xung đột giữa hai quy tắc tam phương và song phương cũng là một bài học chung cho toàn bộ khoa Lý số học: càng nhiều tác giả góp công bồi đắp thêm quy tắc mới, kho tàng lý luận càng phong phú, nhưng đồng thời nguy cơ mâu thuẫn nội tại giữa các quy tắc cũng càng lớn theo. Người giải đoán vì thế phải luôn giữ một thái độ tỉnh táo, biết quy tắc nào áp dụng cho trường hợp nào, chứ không thể áp dụng máy móc mọi quy tắc cùng một lúc.
Hợp cách của các sao ở Mệnh và ở Hạn
Ngoài quy tắc sinh khắc Ngũ Hành giữa cung hạn với Bản Mệnh, khoa Lý số học còn đòi hỏi người giải đoán quan tâm thêm đến một lớp dữ kiện khác nữa: sự hợp cách hay không hợp cách giữa những vì sao đang đóng ở cung Mệnh với những vì sao đang nhập vào cung Hạn của năm hay của mười năm đang xét. Đây là lớp dữ kiện đặt trọng tâm vào chính bản chất của các sao, thay vì vào Ngũ Hành thuần túy như phần trước, và khoa Lý số học phân biệt khá rõ rệt bốn loại cách lớn để làm căn cứ đối chiếu.
Loại thứ nhất gồm các cách của những Chính Tinh Tử, Phủ, Cự, Nhật, Cơ, Nguyệt, Đồng, Lương — thường được viết tắt là TP (Tử Phủ), CN (Cự Nhật), CNĐL (Cơ Nguyệt Đồng Lương). Loại thứ hai gồm các cách của những Chính Tinh Sát, Phá, Liêm, Tham cùng các sát bại tinh đi kèm — viết tắt là SPLT, SBT. Loại thứ ba là bộ Vũ, Tướng. Và loại thứ tư là Vô Chính Diệu.Sự phối trí qua lại giữa bốn loại cách này — một bên ở cung Mệnh, một bên ở cung Hạn — cho ra rất nhiều mức đánh giá khác nhau, tùy theo sao ở Mệnh sáng hay mờ, sao ở Hạn thuộc loại cách nào và cũng sáng hay mờ. Nói chung lại, có thể tóm gọn thành mấy nguyên tắc lớn: khi sao ở Mệnh thuộc nhóm Tử Phủ, Cự Nhật hay Cơ Nguyệt Đồng Lương mà đang sáng sủa, gặp Hạn cũng thuộc cùng nhóm ấy và cũng sáng sủa, thì tốt đẹp toàn diện; nếu Hạn mờ đi thì cái tốt cũng giảm bớt đôi chút. Cũng những sao ấy ở Mệnh mà gặp Hạn thuộc nhóm Sát Phá Liêm Tham hay sát bại tinh, thì nếu Hạn sáng sủa vẫn còn may rủi đi liền nhau, còn Hạn mờ thì tai họa có thể ập đến bất kỳ lúc nào.
Ngược lại, khi sao ở Mệnh vốn thuộc nhóm Sát Phá Liêm Tham hay sát bại tinh mà đang sáng sủa, gặp Hạn cũng thuộc nhóm ấy và cũng sáng thì lại được xem là tốt đẹp toàn diện — bởi bản chất của nhóm sao này vốn ứng với sự xông xáo, tranh đấu, gặp đúng sở trường của mình thì phát huy được thế mạnh; còn nếu Hạn lại rơi vào bộ Vũ, Tướng mà mờ đi thì cái tốt cũng giảm bớt đôi chút. Nếu sao ở Mệnh thuộc nhóm này mà lại gặp Hạn thuộc nhóm Tử Phủ, Cự Nhật, Cơ Nguyệt Đồng Lương, thì Hạn sáng sủa cũng chỉ khá giả nhưng chưa được như ý, còn Hạn mờ thì thành công ít mà thất bại nhiều.
Riêng với bộ Vũ, Tướng ở Mệnh khi đang sáng sủa, gặp Hạn thuộc Tử Phủ, Cự Nhật, Cơ Nguyệt Đồng Lương và cũng sáng thì tốt đẹp toàn diện; gặp Hạn thuộc Sát Phá Liêm Tham mà mờ thì cái tốt giảm đi đôi chút. Còn với cung Mệnh vốn Vô Chính Diệu, mức độ tốt xấu biến thiên rất rộng tùy vào Hạn: gặp Hạn thuộc Sát Phá Liêm Tham mà sáng sủa thì tốt đẹp toàn diện, mà mờ thì may ít rủi nhiều; gặp Hạn thuộc Tử Phủ, Cự Nhật, Cơ Nguyệt Đồng Lương mà sáng thì tốt, mà mờ thì may rất ít, rủi rất nhiều; và nếu Hạn cũng lại Vô Chính Diệu, thì mấu chốt nằm ở chỗ có Tuần hay Triệt hay không — không có thì dở dang, bế tắc; có thì lại tốt đẹp toàn diện. Ngoài ra, nếu cung Mệnh vốn có sao mờ mà Hạn lại đồng cung với chính những sao mờ ấy thì rất xấu, và càng xấu hơn nữa nếu cung Mệnh lại có thêm Không, Kiếp tọa thủ.
Nhìn lại toàn bộ hệ thống phối trí này, có thể rút ra một quy luật chung dễ nhớ: một Hạn thuộc cùng nhóm cách với sao ở Mệnh, và cả hai đều sáng sủa, hầu như luôn cho kết quả tốt đẹp toàn diện — bởi khi ấy bản chất của Hạn và bản chất của Mệnh cùng hòa hợp, không có gì mâu thuẫn nhau cả. Ngược lại, hễ hai bên thuộc hai nhóm cách trái ngược tính chất — một bên thiên về ổn định như Tử Phủ, Cơ Nguyệt Đồng Lương, một bên thiên về xông xáo tranh đấu như Sát Phá Liêm Tham — thì kết quả luôn nằm ở mức trung bình khá hoặc bấp bênh, hiếm khi đạt tới mức tốt đẹp toàn diện, dù sao ở Mệnh hay sao ở Hạn có sáng sủa đến đâu. Đây chính là lý do vì sao người giải đoán giàu kinh nghiệm luôn nhìn vào sự tương hợp hay tương phản giữa bản chất của Mệnh và bản chất của Hạn trước tiên, rồi mới đi vào chi tiết sáng mờ của từng sao.
Vấn đề hành của tam hợp tuổi và tam hợp đại hạn
Việc xem hạn vốn đã rất khó và rất dễ sai, nên nhiều tác giả đã dày công bồi đắp thêm những quy tắc mới, mong giúp việc xem hạn trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Trong số những người có công theo hướng này, cụ Thiên Lương đã sáng chế ra một số quy tắc bổ túc, dựa trên sự sinh khắc Ngũ Hành giữa hai yếu tố hoàn toàn mới: tam hợp tuổi và tam hợp đại hạn.
Định hành cho hai loại tam hợp
Theo cụ Thiên Lương, tuổi của một con người, ngoài tính Âm Dương, còn mang cả tính Ngũ Hành. Cụ xếp mười hai tuổi vào bốn hành mà thôi — tức tứ hành, thay vì đủ năm hành như thông lệ — mỗi hành gồm đúng ba tuổi: Thân, Tý, Thìn cùng thuộc hành Thủy; Hợi, Mão, Mùi cùng thuộc hành Mộc; Dần, Ngọ, Tuất cùng thuộc hành Hỏa; và Tỵ, Dậu, Sửu cùng thuộc hành Kim. Sở dĩ gọi là tam hợp vì mỗi ba tuổi hợp thành một hành, mà xét trên bảng số sao cung, ba cung trong cùng một bộ tam hợp cũng luôn tam chiếu lẫn nhau — chẳng hạn cung Thân được tam chiếu bởi Tý và Thìn, cung Thìn được tam chiếu bởi Thân và Tý, cung Tý được tam chiếu bởi Thìn và Thân. Đáng chú ý là không có tuổi nào được xếp vào hành Thổ cả, và chính cụ Thiên Lương cũng không hề giải thích vì sao lại bỏ sót hành này.
Tam hợp đại hạn cũng được tứ hành hóa theo đúng cách thức như tam hợp tuổi: ba cung đại hạn Thân, Tý, Thìn đều thuộc Thủy; ba cung Hợi, Mão, Mùi đều thuộc Mộc; ba cung Dần, Ngọ, Tuất đều thuộc Hỏa; ba cung Tỵ, Dậu, Sửu đều thuộc Kim — và cũng không có cung đại hạn nào được xếp vào hành Thổ.
Quy tắc đánh giá qua ba yếu tố thiên thời, địa lợi, nhân hòa
Sau khi tứ hành hóa như trên, cụ Thiên Lương mới đề ra quy tắc đánh giá tốt xấu, dựa vào sinh khắc giữa Ngũ Hành của tam hợp đại hạn (THĐH) và của tam hợp tuổi (THT). Giữa hai loại tam hợp này, cụ xem tam hợp tuổi là quan trọng hơn. Mỗi lần tam hợp tuổi được hành của tam hợp đại hạn sinh ra thì tốt, hòa cũng tốt, chỉ khi nào bị khắc mới xấu. Cụ liệt kê năm trường hợp cụ thể: hành tam hợp đại hạn sinh hành tam hợp tuổi là tốt; hành tam hợp đại hạn hòa với hành tam hợp tuổi cũng tốt; hành tam hợp tuổi sinh ngược lại hành tam hợp đại hạn thì gặp khó khăn, nhưng nếu nỗ lực vẫn có thể thắng được hoàn cảnh; còn hành tam hợp đại hạn khắc hành tam hợp tuổi mới là trường hợp xấu nhất, bị hoàn cảnh chế ngự hoàn toàn.
Cách tứ hành hóa riêng này của cụ Thiên Lương hoàn toàn độc lập, song song tồn tại bên cạnh cách tính Ngũ Hành Bản Mệnh vốn đã quen thuộc trong khoa Lý số học từ trước — cụ không hề có ý dùng nó để thay thế cách tính Bản Mệnh cũ, mà chỉ xem đây là một lớp dữ kiện bổ sung, phục vụ riêng cho việc xem hạn.
Cụ Thiên Lương gọi năm sự sinh khắc giữa hai hành của hai loại tam hợp này là yếu tố thiên thời. Ngoài ra, cụ còn kể thêm hai yếu tố nữa: địa lợi và nhân hòa. Địa lợi là sự sinh khắc song phương giữa hành của cung Hạn và hành của Bản Mệnh. Nhân hòa là sự hợp cách hay không hợp cách giữa các cách của Chính Tinh ở cung Mệnh và ở cung Hạn. Theo cụ, nếu được lợi cả ba yếu tố thiên thời, địa lợi, nhân hòa cùng lúc thì vận mệnh sẽ bộc phát nhanh và mạnh, chuyển hẳn hướng đi của cả cuộc đời.
Nhận xét về sự khám phá của cụ Thiên Lương
Xét về ưu điểm, phải công nhận cụ Thiên Lương đã rất tâm huyết với vấn đề xem hạn, quan tâm chính đáng đến các quy tắc chi phối hạn. Việc cụ sáng chế thêm quy tắc thiên thời và định hành riêng cho hai loại tam hợp đại hạn và tuổi là một đóng góp khá mới lạ, chưa từng được sách vở nào khác đề cập tới, có lẽ đó là đúc kết từ chính kinh nghiệm hành nghề riêng của cụ. Quy tắc thiên thời này hoàn toàn có thể góp thêm một góc nhìn để đánh giá cung hạn cho chi tiết hơn.
Nhưng xét về khuyết điểm, cũng có vài điều cần nói thẳng. Trước hết, cụ đã bỏ hẳn hành Thổ ra khỏi cả hai loại tam hợp mà không hề giải thích lý do; trong khi theo đúng lý thuyết Âm Dương Ngũ Hành, Thổ vốn là một hành hết sức quan trọng — đứng ở vị trí trung ương, điều hòa cho cả bốn hành kia — lẽ ra phải có một chỗ đứng xứng đáng, nếu không hơn các hành khác thì cũng phải đồng đẳng với chúng. Việc mười hai địa chi chỉ chia gọn vào bốn nhóm ba mà không còn dư ra một nhóm nào cho Thổ khiến hệ thống tứ hành hóa này khó tránh khỏi cảm giác thiếu cân xứng ngay từ gốc. Kế đến, cụ không hề đặt thứ tự ưu tiên rõ ràng giữa ba yếu tố thiên thời, địa lợi và nhân hòa, khiến người đọc không biết yếu tố nào có sức nặng hơn, yếu tố nào kém hơn. Cụ cũng không cắt nghĩa vì sao lại đặt tên hai loại tam hợp đó là thiên thời, hay vì sao địa lợi và nhân hòa lại mang đúng những cái tên như vậy — điều này dễ gây ngộ nhận rằng thiên thời là nhất, địa lợi là nhì, nhân hòa là ba, dù bản thân cụ chưa từng phát biểu rõ như thế; trên thực tế, dường như cụ xem cả ba yếu tố đều ngang nhau về tầm quan trọng. Chính vì không đặt ưu tiên, cụ cũng không tìm ra được lối thoát cho những trường hợp được yếu tố này mà mất hai yếu tố kia, hay được hai mà mất một. Cụ còn cho rằng cần có thêm những yếu tố khác nữa mới đủ để đánh giá, nhưng lại không hề liệt kê ra đó là những yếu tố gì. Tóm lại, quy tắc thiên thời của cụ Thiên Lương chỉ nên được xem như một điều để biết thêm, để tham khảo, chứ chưa thể xem là một lý thuyết đã hoàn chỉnh, thành văn.
Yếu tố thời gian — từ những cung dùng để xem hạn, cách lồng khung hạn nhỏ vào hạn lớn, chuyện tháng nhuận, cho đến các quy tắc sinh khắc tam phương, song phương, hợp cách Mệnh Hạn và sau cùng là sáng kiến riêng của cụ Thiên Lương — có thể thấy đây là mảng phức tạp nhất trong toàn bộ hệ thống các yếu tố mà người giải đoán phải cân nhắc. Chính sự phức tạp ấy, nếu không được sắp xếp lại cho có thứ tự, rất dễ đẩy người mới học vào một mớ dữ kiện rối rắm, tương phản nhau.
Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn).
