Bài tổng quan
Bản Mệnh là gì và bảng tra nạp âm sáu mươi hoa giáp đầy đủ
Mỗi cặp hai năm sinh liền nhau lại mang chung một cái tên đầy hình ảnh: Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa, Đại Hải Thủy… Đằng sau những cái tên nghe như thơ ấy là một hành Ngũ Hành gắn chặt vào tuổi của mỗi người suốt đời, và là thứ đầu tiên phải tra ra trước khi đặt bút an bất cứ ngôi sao nào lên lá số.
Mục lục · 1 phần
Sáu mươi hoa giáp không chỉ dùng để đếm năm — mỗi hoa giáp còn mang theo một cái tên riêng, ẩn dưới đó là một hành Ngũ Hành quyết định cả đời người.
Bản Mệnh: loại hành ẩn sau tên gọi mỗi hoa giáp
Sau khi đã xác định ngày giờ tháng năm sinh và biết mình thuộc tuổi Dương hay Âm, bước cần làm là tìm Bản Mệnh — đúng hơn là tìm loại hành của Bản Mệnh — căn cứ theo can và chi của tuổi. Đây chính là phép nạp âm mà cổ nhân đã dày công sắp đặt cho trọn sáu mươi hoa giáp: mười can chỉ ghép được với mười hai chi theo sáu mươi thế kết hợp, và mỗi thế kết hợp lại được gán cho một cái tên hình tượng riêng, đằng sau cái tên đó là một hành trong Ngũ Hành — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa hay Thổ.
Bảng liệt kê dưới đây cho biết Bản Mệnh của từng tuổi, xếp theo hàng chi (mười hai chi) và cột can (mười can). Năm ghi kèm mỗi ô là một năm dương lịch tiêu biểu mang tuổi đó, để tiện đối chiếu; vì chu kỳ hoa giáp lặp lại sau sáu mươi năm nên tuổi nào cũng còn xuất hiện lại ở quá khứ xa hơn hoặc tương lai xa hơn năm ghi trong bảng.
| Chi \ Can | Giáp | Ất | Bính | Đinh | Mậu | Kỷ | Canh | Tân | Nhâm | Quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Hải Trung Kim (1924) | Giản Hạ Thủy (1936) | Tích Lịch Hỏa (1948) | Bích Thượng Thổ (1960) | Tang Đố Mộc (1912) | |||||
| Sửu | Hải Trung Kim (1925) | Giản Hạ Thủy (1937) | Tích Lịch Hỏa (1949) | Bích Thượng Thổ (1961) | Tang Đố Mộc (1913) | |||||
| Dần | Đại Khê Thủy (1914) | Lư Trung Hỏa (1926) | Thành Đầu Thổ (1938) | Tùng Bách Mộc (1950) | Kim Bạc Kim (1962) | |||||
| Mão | Đại Khê Thủy (1915) | Lư Trung Hỏa (1927) | Thành Đầu Thổ (1939) | Tùng Bách Mộc (1951) | Kim Bạc Kim (1963) | |||||
| Thìn | Phú Đăng Hỏa (1964) | Sa Trung Thổ (1916) | Đại Lâm Mộc (1928) | Bạch Lạp Kim (1940) | Trường Lưu Thủy (1952) | |||||
| Tỵ | Phú Đăng Hỏa (1965) | Sa Trung Thổ (1917) | Đại Lâm Mộc (1929) | Bạch Lạp Kim (1941) | Trường Lưu Thủy (1953) | |||||
| Ngọ | Sa Trung Kim (1954) | Thiên Hà Thủy (1966) | Thiên Thượng Hỏa (1918) | Lộ Bàng Thổ (1930) | Dương Liễu Mộc (1942) | |||||
| Mùi | Sa Trung Kim (1955) | Thiên Hà Thủy (1967) | Thiên Thượng Hỏa (1919) | Lộ Bàng Thổ (1931) | Dương Liễu Mộc (1943) | |||||
| Thân | Tuyền Trung Thủy (1944) | Sơn Hạ Hỏa (1956) | Đại Dịch Thổ (1968) | Thạch Lựu Mộc (1920) | Kiếm Phong Kim (1932) | |||||
| Dậu | Tuyền Trung Thủy (1945) | Sơn Hạ Hỏa (1957) | Đại Dịch Thổ (1969) | Thạch Lựu Mộc (1921) | Kiếm Phong Kim (1933) | |||||
| Tuất | Sơn Đầu Hỏa (1934) | Ốc Thượng Thổ (1946) | Bình Địa Mộc (1958) | Thoa Xuyến Kim (1970) | Đại Hải Thủy (1922) | |||||
| Hợi | Sơn Đầu Hỏa (1935) | Ốc Thượng Thổ (1947) | Bình Địa Mộc (1959) | Thoa Xuyến Kim (1971) | Đại Hải Thủy (1923) |
Ví dụ: tuổi Bính Tý, loại hành của Bản Mệnh là Giản Hạ Thủy; tuổi Canh Tuất, Bản Mệnh là Thoa Xuyến Kim. Biết được tên Bản Mệnh rồi, ghi ngay vào khoảng giữa lá số, ngay dưới chỗ ghi tuổi Dương Âm.
Nhìn kỹ bảng trên sẽ thấy một quy luật lặp lại: mỗi cặp hai năm liền nhau — như Giáp Tý và Ất Sửu, như Bính Dần và Đinh Mão — luôn mang chung một tên Bản Mệnh. Đó chính là hệ quả trực tiếp của quy tắc chỉ có sáu mươi thế kết hợp can chi đã nói ở phần trước: cứ hai năm một lại đổi tên hành, rồi giữ nguyên trong đúng hai năm trước khi đổi sang hành kế tiếp.
Bản Mệnh không đứng riêng lẻ trong lá số. Khi luận đoán, người xem lá số còn phải đối chiếu Bản Mệnh với Cục — tức hành của toàn cục lá số, sẽ tìm ra ở bước kế tiếp — để xem hai hành này sinh nhau hay khắc nhau, từ đó mới định được phần nào là gốc rễ thuận lợi, phần nào là chỗ phải dè dặt trong vận mệnh một đời người.
Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn, NXB Lao Động)
