Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Chuyên đề

Bài tổng quan

Thái Dương, Liêm Trinh và các quyền tinh làm nên quan cách

Tử Vi Nam Phái - Chuyên đề30/09/202612 phút đọc5 lượt đọc
Thái Dương, Liêm Trinh và các quyền tinh làm nên quan cách

Không phải chính tinh nào đắc địa ở cung Quan cũng giống nhau. Thái Dương toả sáng giữa thanh thiên bạch nhật, Liêm Trinh toàn diện cả văn lẫn võ, Thiên Tướng giữ kỷ cương hàng ngũ, còn Thất Sát lao thẳng ra tiền tuyến — mỗi sao kéo người mang nó về một kiểu quan trường khác hẳn nhau. Và đứng lặng lẽ bên cạnh tất cả, vẫn còn một ngôi sao nắm giữ thứ quyền lực ít ai để ý tới...


Thái Dương — quan cách nương theo ánh sáng công khai

Thái Dương là sao gánh nghĩa quan lộc, song nghĩa ấy chỉ hiển lộ đầy đủ khi sao đứng ở cung Quan trong thế sáng: miếu, vượng hoặc đắc địa. Thái Dương nâng đỡ nam mệnh nhiều hơn nữ mệnh, lẽ giản dị là thuở xưa đàn bà hiếm khi được bước vào những chức vụ trọng yếu chốn công quyền. Người nam có Thái Dương rạng rỡ nơi cung Quan thường là bậc quý hiển, giữ chức lớn, lập nghiệp vững vàng, và tất cả đều dựa vào trí sáng, tài năng cùng phẩm hạnh của chính mình.

Tuy vậy, muốn cầm được thực quyền thì Thái Dương vẫn phải có trợ tinh đồng hành. Thiếu điều kiện đó, sao chỉ đưa đương số đến chỗ hiển đạt trong phạm vi chuyên môn, ở các vai tham mưu, cố vấn hay phụ tá. Nhìn chung, Thái Dương nghiêng về nghiệp văn hơn nghiệp võ, hợp với hàng viên chức chính trị, hành chính hơn là quân nhân. Dẫu thế, thực tế có không ít ngoại lệ: đôi khi Thái Dương lại chỉ về võ nghiệp, nhất là những buổi chiến tranh khi ranh giới văn võ nhòe đi, khiến người lính vẫn làm việc văn, hoặc kiêm cả hai mặt.

Nét đáng ngẫm nhất của Thái Dương là tính "công khai" mượn từ hình ảnh vầng mặt trời. Ánh sáng ấy không soi riêng ai mà rọi đều cho muôn người, cho nên quan cách của sao thường gắn với những vị trí đứng trước đám đông và chịu sự soi xét của dư luận: người đứng đầu một cơ quan hành chính, chính khách công bố chủ trương của mình, hay nhà giáo đứng lớp giảng dạy. Vinh quang của Thái Dương vì thế đi đôi với nhọc nhằn. Càng sáng thì càng nhiều người biết, và nghĩa vụ giải trình trước công luận càng nặng, khác hẳn những quan cách lặng lẽ, kín đáo của các sao còn lại.

Từ chỗ đó dẫn tới một câu hỏi mà giới luận số vẫn tranh cãi: giữa Chủ Tinh và Thái Dương, sao nào quan cách cao hơn? Một phía cho rằng Chủ Tinh là đế tinh nên luôn ở trên, vì Chủ Tinh lãnh đạo toàn diện còn Thái Dương chỉ giỏi trong một mảng riêng. Phía kia lập luận rằng Chủ Tinh gom cả quý, phú lẫn phúc vào một mối, nên riêng về quan lộc thì sức mạnh chưa chắc sánh được Thái Dương, vốn là ngôi sao chuyên lo đường công danh.

Thực ra, việc này khó phân xử cho thấu đáo, vì ngoài đời không có chuyện Chủ Tinh hay Thái Dương đứng đơn độc. Sao nào cũng kèm trợ tinh, và số lượng lẫn vị trí của trợ tinh quyết định phẩm trật quan lộc cao hay thấp. Chẳng có hai lá số nào giống hệt nhau về trợ tinh để làm mốc so sánh cho rành mạch. Hơn nữa, chức quan lớn nhỏ còn tùy vào phúc đức; hai lá số càng cách xa nhau thì việc đối chiếu hai sao càng thiếu một nền chung để dựa vào.

Bởi vậy, chuyện xếp hạng các quý tinh chỉ có giá trị tương đối, để gợi hướng nhìn chứ không thể thành thước đo cứng cho mọi trường hợp. Điều cần hơn thứ bậc là nắm được mỗi sao mang sắc thái quan lộc nào, rồi từ đó nhận ra đương số hợp với lối làm quan quyền biến của Chủ Tinh hay lối công khai, minh bạch của Thái Dương.

Liêm Trinh — kẻ vẹn toàn giữa thời loạn và thời bình

Khi đắc địa, Liêm Trinh cũng là sao chủ quan lộc không kém Thái Dương, cho nên tọa thủ cung Quan là rất đúng chỗ. Liêm Trinh chủ yếu chỉ nghiệp võ, nhưng ở hai cung Dần, Thân thì có thể kiêm cả việc chính trị, tạo nên mẫu người gánh được cả văn lẫn võ. Còn khi đi chung với Tử Vi thì chỉ thuần về võ nghiệp.

Điểm hay của Liêm Trinh về quan lộc, trước hết, chính là sự vẹn toàn ấy. Ở cả hai ngành, sao đều rực rỡ và hiển đạt, dù gặp thời chiến hay thời bình, nhờ tài thao lược và sức ứng biến trước nhiều cảnh huống. Ngoài ra, thế đắc địa ở Dần, Thân còn ban thêm cho Liêm Trinh những phẩm chất then chốt để thành công: liêm khiết, ngay thẳng, mực thước. Viên chức hay quân nhân có Liêm ở cung Quan tại Dần, Thân là người trong sạch, có đạo đức, không làm điều sai luật, trái với lương tâm nghề nghiệp. Đức hạnh đi cùng tài năng toàn diện khiến Liêm Trinh đắc dụng ở mọi thời, loạn hay trị, và là mẫu người công vụ cần đến nhất.

Đặt cạnh Thái Dương, chỗ khác của Liêm Trinh là thế này: Thái Dương tỏa sáng bằng lối công khai trước đám đông, còn Liêm Trinh thể hiện bản lĩnh giữa hoàn cảnh nghiệt ngã nhất, nơi văn và võ chẳng còn phân rõ, nơi vừa cần mưu lược vừa cần dám hành động. Vì thế Liêm Trinh đắc địa hay được ví như người vừa làm được việc bàn giấy vừa xử lý được việc thực địa: một vị quan soạn được chính sách, và cũng đủ gan đứng ra thi hành nó giữa lúc gian nan nhất mà không ngại va chạm.

Những nét ấy khiến Liêm Trinh gần như ngang hàng Thái Dương. Song cả hai có lẽ vẫn thua Chủ Tinh ở một chỗ: khả năng quyền biến. Người có Chủ Tinh sáng ở cung Quan dám làm điều khác thường khi thời thế buộc phải vậy. Trái lại, Liêm Trinh và Thái Dương giữ nguyên tắc, đạo lý ngay thẳng, mực thước và kỷ luật, nên tự trói mình trong vòng luật lệ và lương tâm. Nói gọn, Chủ Tinh ứng phó theo thời thế, còn Liêm Trinh và Thái Dương hành xử theo khuôn thể lệ và đạo nghĩa; ở khía cạnh này, Liêm, Dương thua Chủ Tinh về tác dụng. Nếu ba sao cùng hội chiếu, khuyết điểm của từng sao được bù trừ, cá nhân ấy dùng được trong nhiều hoàn cảnh; sao nào tọa chính ở cung Quan thì khuynh hướng của sao đó nổi trội hơn.

Liêm Trinh mà gặp Thiên Tướng thì đức chính trực lại càng sáng. Viên chức mang Liêm Trinh lấy pháp trị làm phương tiện điều khiển thời cuộc và tự kiềm chế bản thân, ít khi vượt ngoài khuôn thước, xem đó là điều kiện của trật tự xã hội. Chủ Tinh có lúc mạnh tay và liều lĩnh hơn, dám mạo hiểm hơn. Ngược lại, Liêm Trinh hãm địa ở cung Quan báo hiệu chức vụ nhỏ bé, thấp kém, hay dính hung sự trong công vụ, nhất là chuyện tù tội. Đây là điều cần nhớ khi luận sao này: cùng một Liêm Trinh, đắc địa thì hóa thành người liêm khiết, mực thước, rất cần cho công vụ; hãm địa thì lại vướng chính vào lĩnh vực mà lúc đắc địa nó sở trường nhất, tức pháp luật và hình án, chỉ khác là lần này đương số đứng phía bị xét xử thay vì phía thực thi công lý.

Thiên Tướng và Thất Sát — hai quyền tinh, hai cách dùng võ

Thiên Tướng — bậc lương thần hảo tướng

Thiên Tướng vừa là quyền tinh vừa là dũng tinh, hợp với võ nghiệp. Sao càng đắc địa, danh vị càng lẫy lừng. Người mang Thiên Tướng đảm đang, nhanh nhẹn, chí khí lớn, đặc biệt có ý thức công bằng và bình đẳng rất cao, mang hoài bão đem lại trật tự cho xã hội. Đúng theo nguyên nghĩa, Thiên Tướng là vị tướng nhà trời được sai xuống để cứu độ, dẹp loạn, đem yên bình đến cho thiên hạ; bởi vậy quyền lực của Thiên Tướng đắc địa rất hiển hách, vừa giỏi thao lược vừa giỏi chấp hành mệnh lệnh, khuất phục được kẻ cường bạo. Trong công vụ, đó là mẫu lương thần, hảo tướng được tin cậy và trọng dụng, có uy quyền mà vẫn hiền hậu, giữ kỷ luật.

Cho nên Thiên Tướng đi cùng Chủ Tinh ở cung Quan là đắc cách: người ấy vừa có tài lãnh đạo vừa có tài thừa hành, dám làm dám quyết, khí phách hơn người, hoài bão cao xa. Nhưng cặp sao này cũng lộ ra tính tự phụ và khuynh hướng á quyền, mà hai nét đó bắt nguồn từ Chủ Tinh, riêng Thiên Tướng thì vẫn kỷ luật và tuân phục. Tử Tướng đồng cung là người có tài lại có cả tham vọng lãnh đạo, chỉ huy. Nếu Thiên Tướng được Tướng Quân xung chiếu, hoặc ngược lại, đương số rất hiển đạt trong võ nghiệp, ấy là cách xuất tướng, nhập tướng mà giới luận số thường nhắc.

Thú vị ở chỗ Thiên Tướng dù mang tính võ nhưng nghiêng về đôn hậu và kỷ luật hơn là hiếu chiến. Ví Chủ Tinh như nhà vua vạch đường lối, thì Thiên Tướng là vị tướng trung thành thi hành đường lối ấy một cách nghiêm cẩn, không tự ý vượt quyền mà cũng không rụt rè trốn tránh trách nhiệm. Đây là khác biệt căn bản giữa Thiên Tướng và Thất Sát ở phần kế: một bên quyền uy đi cùng trật tự, một bên quyền uy đi cùng sức công phá.

Thất Sát — mũi nhọn nơi tuyến đầu

Thất Sát là sao quyền, sao dũng, hợp với đường làm quan võ; người có Thất Sát ở cung Quan là quân nhân. Do bản chất vốn có của Thất Sát là can đảm, nóng nảy, uy dũng, sát phạt, sao này hợp với hạng quân nhân cầm quân xông trận, đi đầu, đối mặt quân địch nơi hỏa tuyến. Tính tích cực và hiếu động khiến chiến thuật của Thất Sát là tấn công ở tiền tuyến, nên sau này không hợp với trọng trách phòng thủ hậu phương. Nơi phục vụ rất tốt của sao là những binh chủng dùng hỏa lực, thủy quân lục chiến, bộ binh chiến đấu, thiết giáp, với lối đánh ào ạt, tràn ngập bằng hỏa lực để lập lại chủ quyền trong thời gian ngắn. Quân nhân mang đức tính Thất Sát không hợp với chiến tranh du kích, lối đánh nhỏ, đánh tiêu hao, đánh trường kỳ. Đương nhiên, Thất Sát cũng không đắc dụng ở ngành tham mưu, nhất là chính trị và hành chính. Đứng cạnh Liêm Trinh vừa bàn phía trên, Thất Sát là hình ảnh đối cực gần như tuyệt đối: bên này cần sự mực thước, thận trọng, giữ đúng khuôn phép; bên kia cần sự bộc phát, quyết đoán tức thì, không chần chừ trước hiểm nguy. Cùng thuộc nhóm sao có nghĩa quan lộc trực tiếp, nhưng mỗi sao kéo đương số về một cực khác nhau trong cách hành xử chốn quan trường.

Khi có nhiều trợ tinh tốt đi kèm, nghĩa quyền dũng của Thất Sát càng lộ rõ: đó là hạng sĩ quan có binh lính dưới quyền, năng lực tác chiến cao, lập nhiều chiến công nơi trận mạc, tiêu biểu nhất là bộ sao Thất Sát – Hoá Quyền.

Đặt Thiên Tướng bên Thất Sát, ta thấy cả hai đều là quyền tinh, dũng tinh hợp võ nghiệp, nhưng phần việc chia khá rạch ròi: Thiên Tướng hợp vai chỉ huy, tổ chức, giữ vững kỷ cương hàng ngũ; Thất Sát hợp vai xung kích, quyết chiến ở nơi hiểm khó nhất. Một bên lo phần "trị", một bên lo phần "chiến", thiếu một trong hai thì bộ máy quân sự khó vận hành trọn vẹn. Vì lẽ đó cổ nhân xưa nay vẫn coi hai sao là một cặp khi bàn về võ nghiệp, dù mỗi sao đảm một việc riêng.

Thiên Phủ — kho tài chính đứng cạnh quyền bính

Thiên Phủ là quyền tinh, chỉ lối làm quan văn. Đồng thời Thiên Phủ còn là tài tinh, nên đường quan của người mang sao này thường dính đến tài chính. Viên chức có Thiên Phủ ở cung Quan có thể làm ngân hàng, thuế vụ, tín dụng, hoặc những việc liên quan đến ngân sách, đảm nhận chi tiêu và kiểm soát ngân sách.

Thiên Phủ ở thế miếu hoặc vượng thì chức vụ tài chính cao hơn so với thế chỉ đắc địa. Có thêm phụ tinh tốt, nhất là trợ tinh và tài tinh, đương số có thể làm người đứng đầu một cơ quan tài chính; nếu không thì ít nhất cũng là người có tiền của, giàu hơn hẳn đồng nghiệp.

Đem Thiên Phủ đặt cạnh năm chính tinh vừa nói, ta thấy quan cách trong Lý số học không hề đơn điệu. Chủ Tinh nắm quyền lãnh đạo toàn diện, Thái Dương tỏa sáng công khai trước dư luận, Liêm Trinh cân bằng giữa văn và võ, Thiên Tướng giữ kỷ cương hàng ngũ, Thất Sát xông pha nơi hỏa tuyến, còn Thiên Phủ lặng lẽ đứng riêng một cõi, nắm huyết mạch tài chính của cả bộ máy. Một triều đình, hay thu nhỏ là một cơ quan, một tổ chức, muốn vận hành trơn tru đều cần đủ sáu hạng người này: người hoạch định, người phát ngôn, người dung hòa, người tổ chức, người xung kích và người giữ tay hòm chìa khóa. Thiếu hạng nào, bộ máy quyền lực cũng khó đứng vững lâu dài.

Sáu chính tinh — Chủ Tinh, Thái Dương, Liêm Trinh, Thiên Tướng, Thất Sát, Thiên Phủ — đều mang nghĩa quan lộc trực tiếp, bởi tự thân chúng đã là quý tinh, quyền tinh hoặc dũng tinh. Còn một dãy chính tinh khác, tuy không trực tiếp là quý tinh, nhưng khi đắc địa ở cung Quan vẫn góp phần riêng vào đường công danh.

Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn).

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Chuyên đề