Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Tam Hợp Phái

Bài tổng quan

Liêm Trinh Tổng Luận Và Biệt Luận: Sao Hai Mặt Âm Nhu Dương Cương

Tử Vi Nam Phái - Tam Hợp Phái17/09/202614 phút đọc5 lượt đọc
Liêm Trinh Tổng Luận Và Biệt Luận: Sao Hai Mặt Âm Nhu Dương Cương

Liêm Trinh là sao thứ năm của Bắc Đẩu, thuộc âm hỏa, mang hai mặt âm nhu và dương cương dễ bị bỏ sót. Gặp Tử Vi, Thất Sát thì mặt dương cương phát huy; gặp Lộc Tồn, Văn Xương, Văn Khúc thì mặt âm nhu nổi lên. Liêm Trinh có ba tổ hợp cố định, quan hệ sâu với Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang, Thiên Phủ, Thiên Tướng, và thường không nên gặp sát tinh, vì gặp Kình Dương, Đà La khó tránh bệnh về máu. Cách Hùng Tú Kiến Nguyên thuộc riêng sao này. Liêm Trinh là sao khó phán đoán nhất: cổ ca vừa nói Liêm Trinh, Thất Sát là mệnh lông bông, vừa nói là người giàu có. Tham Lang là đào hoa chính khéo ăn khéo ở, còn Liêm Trinh là đào hoa thứ hơi trôi nổi nhưng dí dỏm.


Liêm Trinh Tổng Luận

Liêm Trinh là sao thứ năm của Bắc Đẩu, thuộc âm hỏa. Trong Đẩu Số, Liêm Trinh có hai tính cách khác nhau dễ làm người nghiên cứu Đẩu Số xem thường mà bỏ sót. Liêm Trinh là sao "đào hoa thứ", nên có một mặt âm nhu; nhưng Liêm Trinh cũng có thể hóa khí làm "tù", làm "sát", nên cũng có một mặt dương cương. Đây là bản thân Liêm Trinh đã có sự xung đột về tính cách. Trong kết cấu tinh hệ, không nên làm mạnh thêm sự xung đột này mà chỉ nên điều hòa — nếu sự xung đột mạnh thêm, trái lại sẽ là người không tốt mà cũng không xấu.

Cổ nhân đã có luận thuật về vấn đề này:

"Gặp đế tọa thì chủ về nắm quyền uy; gặp Lộc Tồn thì chủ về đại phú; gặp Văn Xương, Văn Khúc thì chủ về lễ phép lịch sự; gặp Thất Sát thì chủ về võ nghiệp."

Tức là gặp Tử Vi, Thất Sát thì phát huy bản năng dương cương của Liêm Trinh; gặp Lộc Tồn, Văn Xương, Văn Khúc thì phát huy mặt âm nhu của nó. Dương cương chủ về quý, âm nhu thì chủ về phú — lúc luận đoán mệnh bàn phải phân biệt hai tính chất này. Hơn nữa, hễ dương cương ắt chủ về lý trí, hễ âm nhu thì khá nặng về tình cảm; nếu có thể khiến lý trí và tình cảm điều hòa, đời người sẽ gặp nhiều cát lợi, nhưng nếu tình cảm và lý trí xung đột, đời người phần nhiều sẽ do bản thân tự tạo ra đau khổ. Liêm Trinh có tính cách phức tạp, cần nắm vững, rồi mới căn cứ vào tổ hợp tinh hệ để luận thêm — đó mới là điểm then chốt của phép luận đoán.

Những sao ảnh hưởng đến hai mặt của Liêm Trinh

Như đã nói, Tử Vi và Thất Sát có thể làm mạnh thêm tính dương cương của Liêm Trinh; Lộc Tồn, Văn Xương, Văn Khúc thì làm mạnh thêm tính âm nhu của nó. Ngoài ra còn một số tính chất khác: Thiên Phủ có sao lộc có thể làm mạnh thêm khí âm nhu của Liêm Trinh, khiến tình cảm của nó càng nặng; tính chất thiện của Thiên Tướng cũng làm mạnh thêm tính âm nhu, khiến tính dương cương của Liêm Trinh tàng ẩn bên trong mà không lộ ra; Phá Quân có thể làm mạnh thêm tính dương cương của Liêm Trinh, biến hành vi của nó thành khá dứt khoát; Vũ Khúc làm tăng sắc thái theo đuổi ham muốn vật chất của Liêm Trinh, khiến khí "tù sát" của nó phát huy, biến thành tính tự tư tự lợi, chỉ nghĩ đến bản thân.

Ba tổ hợp cố định trong mười hai cung

Liêm Trinh phân bố ở mười hai cung, kết cấu cơ bản khá phức tạp: có quan hệ đồng độ hoặc đối nhau rất sâu với năm sao Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang, Thiên Phủ, Thiên Tướng, mà cũng có thể hội hợp với Tử Vi và Vũ Khúc. Ở cung Tí hoặc Ngọ, "Liêm Trinh, Thiên Tướng" đồng độ, đối nhau với Phá Quân; ở cung Mão hoặc Dậu, "Liêm Trinh, Phá Quân" đồng độ, đối nhau với Thiên Tướng — thành tổ hợp cơ bản "Liêm Trinh, Phá Quân, Thiên Tướng". Ở cung Sửu hoặc Mùi, "Liêm Trinh, Thất Sát" đồng độ, đối nhau với Thiên Phủ; ở cung Thìn hoặc Tuất, "Liêm Trinh, Thiên Phủ" đồng độ, đối nhau với Thất Sát — thành tổ hợp cơ bản "Liêm Trinh, Thất Sát, Thiên Phủ". Ở cung Dần hoặc Thân, Liêm Trinh và Tham Lang đối nhau; ở cung Tị hoặc Hợi, "Liêm Trinh, Tham Lang" đồng độ — thành tổ hợp cơ bản "Liêm Trinh, Tham Lang".

Hai tổ hợp "Liêm Trinh, Phá Quân, Thiên Tướng" và "Liêm Trinh, Thất Sát, Thiên Phủ" bản thân đã có sự xung đột về tính chất, nên gặp sát tinh thì tăng tính dương cương, gặp các sao văn lộc thì tăng tính âm nhu — cần phân biệt thật cẩn thận. Tổ hợp "Liêm Trinh, Tham Lang" có thể nói là rất dương cương: lúc Liêm Trinh và Tham Lang đối nhau, chỗ hội chiếu là "Tử Vi, Thiên Tướng" hay "Vũ Khúc, Thiên Phủ", sắc thái ham muốn vật chất của Tham Lang sẽ cực kỳ mạnh mẽ; nếu "Vũ Khúc, Thiên Phủ" còn có sát tinh, sẽ khiến tính dương cương của Liêm Trinh phát huy; nếu có thêm sát tinh cùng bay đến, không những chủ về cô độc và hình khắc mà còn mang tính dứt khoát.

Liêm Trinh đồng độ hay hội hợp với "Tử Vi, Phá Quân", hoặc "Vũ Khúc, Thất Sát", là tổ hợp sao cực kỳ mạnh mẽ, đắc khí một phương diện — tuy chủ về không nhờ được người thân, tuổi trẻ bôn ba vất vả, nhưng rốt cuộc có thể nhờ võ nghiệp mà hiển quý. Tổ hợp này nên gặp Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, nhưng không nên gặp Văn Xương, Văn Khúc; có Lộc Tồn đồng độ thì làm tăng sự bôn ba vất vả lúc trẻ nhưng cuối cùng vẫn có thể giàu có; cũng không nên gặp nhiều sát tinh, nếu không quá cương thì gãy.

Liêm Trinh và sát tinh

Liêm Trinh thông thường không nên gặp sát tinh. Cổ nhân đã có đánh giá rất mạnh về điều này:

"Liêm Trinh và Kình Dương đồng cung, có thị phi."
"Liêm Trinh gặp Kình Dương, Đà La, khó tránh bệnh tật về máu."
"Liêm Trinh cùng Hỏa Tinh ở cung hãm, chủ về nhảy sông tự tử."

Người xưa có những luận đoán này là do không ưa sát tinh làm tăng thêm tình huống rối rắm khó xử vì tính hai mặt của Liêm Trinh — lúc Liêm Trinh thiên về dương cương, lại càng không ưa sát tinh làm mạnh thêm tính xấu của nó.

Cho nên lúc Liêm Trinh và Tham Lang đồng độ mà gặp Hỏa Tinh, cũng không cấu tạo thành thượng cách "Hỏa Tham" được. Chỉ khi gặp cả Hóa Lộc và Lộc Tồn, gặp thêm Văn Xương, Văn Khúc, Liêm Trinh, lại còn hội hợp với tổ hợp "sao không" mạnh mẽ cứng rắn và hình khắc ở tam phương, khi đó gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh mới không ngại. Nếu gặp Địa Không, Địa Kiếp, thì Liêm Trinh không nên thuộc loại dương cương: nếu có sao lộc hội hợp, tính âm nhu của Liêm Trinh có thể vì Địa Không, Địa Kiếp mà biến thành thiên về lý tưởng; nếu Liêm Trinh không có sao lộc, tính dương cương của nó sẽ dễ vì Địa Không, Địa Kiếp mà biến thành hành động mù quáng, hoặc biến thành cố chấp.

Cách cục "Hùng Tú Kiến Nguyên"

Cách cục chủ yếu của Liêm Trinh là "Hùng tú kiến nguyên", kết cấu có hai loại: một là Liêm Trinh và Thất Sát đồng độ ở cung Mùi, gặp Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa mà không có các sao sát kỵ xung hội; hai là Liêm Trinh độc tọa thủ cung mệnh ở cung Thân, Thất Sát thủ cung phu thê ở cung Ngọ và cũng chính là cung thân, cung mệnh hay thân gặp Lộc, Quyền, Khoa mà không có các sao sát, hình hội hợp.

Hai cách cục này ưa gặp sao lộc, Văn Xương, Văn Khúc, bởi vì âm hòa của Liêm Trinh tôi luyện âm kim của Thất Sát, nên không ưa các sao dương cương làm cho rối rắm khó xử. Lại sợ có Hỏa Tinh cùng bay đến — đó là phá cách; cổ nhân ví như hỏa luyện kim, hỏa hầu bị mất điều hòa.

Liêm Trinh Biệt Luận

Liêm Trinh là sao rất khó phân biệt tính chất

Trong Tử Vi Đẩu Số, sao khó phán đoán nhất chính là Liêm Trinh. Cổ nhân đại khái cũng có cảm giác này nên rất coi trọng các sao đồng độ hoặc hội hợp với Liêm Trinh, từ đó mới có thuyết:

"Gặp nó thì họa không thể giải, gặp nó thì may mắn khó lường."

Điều này cũng có nghĩa Liêm Trinh thủ mệnh thì cát hung họa phúc vô định, cần lấy các sao phối hợp làm chuẩn để luận đoán.

Trong cổ ca cũng có nhiều thuyết cát hung vô định như vậy:

"Liêm Trinh chủ về cô độc, nghèo hèn."
"Liêm Trinh mà không gặp sát tinh thì thanh danh vang dội."
"Liêm Trinh, Thất Sát, là mệnh lông bông, phiêu bạt chân trời góc bể."
"Liêm Trinh, Thất Sát, là người giàu có."
"Thất Sát và Liêm Trinh đồng cung, chủ về chôn thầy trên đường."

Trong số các thuyết trên, cách cục "Liêm Trinh, Thất Sát" là mâu thuẫn nhau nhiều nhất.

Theo đoán pháp của phái Trung Châu, Liêm Trinh là sao có rất nhiều biến hóa. Tuy có thuyết cho Liêm Trinh là sao "đào hoa thứ", nhưng chưa chắc người Liêm Trinh thủ mệnh đã mang mệnh đào hoa hay có tính cách dâm đãng. Tuy vậy, có một tính chất cơ bản có thể khẳng định: mệnh tạo hơi có chút lẳng lơ, nhưng nội tâm lại mang tính độc đoán khá mạnh, không dễ chinh phục.

Tham Lang là sao "đào hoa chính", Liêm Trinh là sao "đào hoa thứ", cả hai cùng thuộc về đào hoa; nhưng người có Tham Lang thủ mệnh lại khéo ăn khéo ở, khác với Liêm Trinh hơi có phần trôi nổi.

Liêm Trinh tuy hơi trôi nổi nhưng lại dí dỏm. Trong giao tế, một người có tính hoạt kê, khôi hài một cách nhẹ nhàng khiến người khác phải bật cười, thì rất có thể là người Liêm Trinh thủ mệnh.

Nhưng do Liêm Trinh cũng mang tính chất "cứng đầu, cứng cổ", nên không phải vì thấy họ dí dỏm nhẹ nhàng mà trong công việc muốn nói gì cũng được. Trên thực tế người này làm việc theo nguyên tắc, mọi việc đều rất ngăn nắp, có thứ tự.

Vì vậy, loại mệnh cục này rất ưa cách "Liêm Trinh, Thất Sát" đồng cung, gặp sao lộc mà không có thêm sát tinh. Trong xã hội hiện đại, người thuộc mệnh cục này có thể làm kĩ sư, chuyên viên kĩ thuật, hoặc nhân viên công vụ — phù hợp với bản tính làm việc ngăn nắp, có thứ tự; thậm chí cũng rất thích hợp với nghề kinh doanh về kiến trúc, bởi bản chất Liêm Trinh vốn cũng có thành phần nghệ thuật.

Liêm Trinh gặp sao lộc, là cát hay hung?

Liêm Trinh phân bố ở cả 12 cung, tình hình rất phức tạp; nhìn chung, khi đồng độ hoặc hội hợp với "Sát, Phá, Lang" thì tình hình càng dễ biến hóa.

Ở cung Tí hoặc Ngọ, Liêm Trinh tất đồng độ với Thiên Tướng, đối cung là Phá Quân, cung Tài Bạch là Tử Vi và Thiên Phủ, lại hội hợp với tài tinh Vũ Khúc. Kết cấu này xem ra rất tốt vì hội hợp được với ba sao cát Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Tướng; đối cung có Phá Quân còn giúp tăng thêm tính sáng tạo. Nhưng trọng điểm nằm ở chỗ Liêm Trinh có gặp sao lộc hay không. Người sinh năm Giáp, Liêm Trinh Hóa Lộc; người sinh năm Đinh, năm Kỉ, Lộc Tồn ở cung Ngọ; người sinh năm Quý, Lộc Tồn ở cung Tí — đều cực kì có lợi cho cách cục này.

Nếu không gặp sao lộc mà lại gặp Hóa Kị thì thành hạ cách. Vì vậy kết cấu tinh hệ này bất lợi cho người sinh năm Bính, do năm Bính Liêm Trinh sẽ Hóa Kị. Đồng thời, phần đông người có kết cấu tinh hệ này đều bất lợi về cha mẹ: hoặc cha mẹ mất sớm, hoặc chia lìa gia đình từ nhỏ; trường hợp tốt hơn cũng chỉ là không được cha mẹ chăm sóc, che chở đầy đủ. Vương Đình Chi có kể, ông từng xem một lá số thuộc loại này, cung Phụ Mẫu rất tốt; hỏi ra mới biết mệnh tạo từ tiểu học đã học nội trú, sau đó đi nước ngoài học trung học và đại học — đây có thể coi là tình huống tốt nhất trong dạng chia lìa gia đình từ nhỏ.

Ở hai cung Thìn hoặc Tuất, Liêm Trinh tất đồng độ với Thiên Phủ, đối cung là Thất Sát, hội hợp với Tử Vi, Vũ Khúc, Thiên Tướng. Xét về sao thì đại khái tương đồng với Liêm Trinh ở cung Tí hoặc Ngọ, chỉ khác là đổi Phá Quân thành Thất Sát, nhưng tính chất lại khác nhau khá nhiều.

Người có kết cấu tinh hệ kiểu này không ưa Liêm Trinh Hóa Lộc, vì sẽ chủ về chậm phát, vận lúc trẻ trắc trở, gập ghềnh, bất đắc chí. Nhưng lại ưa gặp Vũ Khúc kèm sao lộc: người sinh năm Canh, Vũ Khúc kèm sao lộc ở cung Thân; người sinh năm Giáp, Vũ Khúc kèm sao lộc ở cung Dần — tài tinh kèm sao lộc khiến kết cấu tinh hệ này thêm lực phát tài. Nếu Liêm Trinh Hóa Lộc thì với nữ mệnh lại rất không nên: nếu không kết hôn muộn thì phần nhiều sẽ sinh li, nguyên do Thiên Phủ vốn quá hiền hậu, mà Liêm Trinh Hóa Lộc càng làm nặng thêm ý vị đào hoa, khiến dễ lụy vì tình hoặc bị người ta dụ dỗ.

Liêm Trinh và "Sát, Phá, Lang"

Quan hệ giữa Liêm Trinh với "Sát, Phá, Lang" có thể chia làm hai loại: một là đồng độ, hai là đối nhau.

Khi đồng độ: ở hai cung Sửu hoặc Mùi, Liêm Trinh tất đồng độ với Thất Sát; ở hai cung Mão hoặc Dậu, tất có Phá Quân đồng độ; ở hai cung Tị hoặc Hợi, tất có Tham Lang đồng độ. Khi đối nhau: ở hai cung Dần hoặc Thân, Liêm Trinh đối nhau với Tham Lang.

Liêm Trinh vốn được gọi là sao "đào hoa thứ", đã đào hoa thì tất có tính mẫn cảm; còn "Sát, Phá, Lang" lại chủ về chuyển biến, thay đổi, biến động. Vì vậy một sao mẫn cảm gặp một sao mang tính thay đổi sẽ càng dễ sinh ra các biến cục. Cần xem xét xu thế đại vận và tam phương tứ chính của cung Mệnh hội hợp những sao nào, rồi mới có thể đoán định sự thay đổi ấy là tốt hay xấu.

Xét về tính chất cơ bản, ở hai cung Dần hoặc Thân, Liêm Trinh độc tọa gặp Tham Lang độc tọa — "đào hoa thứ" gặp "đào hoa chính" — vốn được xem là mệnh "thủy tính dương hoa" (mệnh cục của kĩ nữ). Nhưng theo kinh nghiệm của Vương Đình Chi, mệnh cục loại này lại rất có năng khiếu về sắc thái nghệ thuật, nhất là trong việc lựa chọn và phối hợp màu sắc, họ có cái nhìn rất độc đáo; ở xã hội ngày nay không thể xem thường mệnh cục loại này. Ngoài ra, theo thuyết của phái Trung Châu Vương Đình Chi, nếu mệnh cục loại này mà gặp sao lộc thì sẽ biến thành cách "thanh bạch", không thể xem là mệnh đào hoa nữa.

Ở hai cung Tị hoặc Hợi, hai sao đào hoa Liêm Trinh và Tham Lang đồng độ, sẽ biến thành thần kinh quá mẫn cảm; nếu không có sao đào hoa khác hội chiếu thì cũng không thể vội vàng phán là mệnh đào hoa. Nhiều người dùng Đẩu Số đoán mệnh, hễ động một chút là kết luận người này dâm đãng, người kia tính dục mạnh — thật là thô thiển; thực ra phần nhiều mệnh cục loại này chỉ là vất vả bôn ba mà thôi.

Liêm Trinh đồng độ với Thất Sát thì tính chất biến hóa rất lớn: cùng một cung Mệnh nhưng cách cục cao thấp có thể chênh lệch rất nhiều. Mân phái cho rằng ở cung Sửu tốt hơn cung Mùi, nhưng phái Trung Châu Vương Đình Chi lại cho ngược lại — nhiều loại phối hợp ở cung Mùi có sự thành tựu lớn hơn hẳn so với ở cung Sửu.

Còn Liêm Trinh và Phá Quân đồng độ thì tính chất đào hoa đã mất đi khá nhiều; trái lại chủ về cuộc đời gặp nhiều sóng gió, trắc trở, nhưng lại là nhân tài sáng lập sự nghiệp, là người chí công mà không biết giữ của.


Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tam Hợp Phái

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Tam Hợp Phái