Bài tổng quan
Ca Quyết Lục Hào Và Hai Bài Phú Thông Huyền, Túy Kim
Ca quyết là lớp nền mà khoa Lục Hào đòi hỏi phải thuộc lòng trước khi bước vào phép đoán từng việc. Mười chín bài ca quyết lần lượt bàn về Thế Ứng, về Phi Phục, về bộ ba Dụng Thần, Nguyên Thần, Kỵ Thần, về sự biến hóa của Lục Thân, về Lục Thú, rồi đến Tuần Không và Nguyệt Phá. Nhờ vậy, những khái niệm then chốt nhất của Lục Hào hiện diện trọn vẹn trong các câu ca ngắn gọn, có vần điệu, dễ ghi nhớ. Song hành với ca quyết là hai bài phú cổ nổi tiếng, Thông Huyền Phú và Túy Kim Phú, nơi mỗi câu cô đọng chứa cả một phép đoán. Sức nặng của chúng nằm ở độ nén: nhiều câu ca, câu phú ngắn ngủi về sau được triển khai thành cả những chương dài.
Mục lục · 2 phần
Ca Quyết
I. Chư Hào Trì Thế Quyết (諸爻持世訣) — Phép Về Các Hào Trì Thế
世爻旺相最爲強
作事亨通大吉昌
謀望諸般皆遂意
用神生合妙難量
旬空月破逢非吉
剋害刑冲遇不良Thế hào vượng tướng tối vi cường.
Tác sự hanh thông đại cát xương.
Mưu vọng chư ban giai toại ý,
Dụng thần sinh hợp diệu nan lường.
Tuần Không, Nguyệt phá phùng phi cát,
Khắc hại hình xung ngộ bất lương.
Thế hào vượng tướng là hết sức mạnh mẽ. Công việc hanh thông quá tốt lành. Mưu cầu mọi việc đều như ý, nếu được Dụng thần sinh hợp là đẹp khó lường. Gặp Tuần không, Nguyệt phá chẳng phải tốt. Chịu khắc hại hình xung thì chẳng hay.
父母持世主身勞
求嗣妾眾也難招
官動財安宜赴試
財搖謀利莫心焦
占身財動無賢父
又恐區區壽不高Phụ mẫu trì Thế chủ thân lao,
Cầu tự thiếp chúng dã nan chiêu.
Quan động Tài an nghi phó thí,
Tài diêu mưu lợi mạc tâm tiêu.
Chiêm thân Tài động vô hiền phụ,
Hựu khủng khu khu thọ bất cao.
Thế trì Phụ mẫu chủ thân vất vả, dù hầu thiếp có đông, cầu con cũng khó. Quan động, Tài an tĩnh nên đi thi, Tài động thì chớ buồn về mưu lợi. Xem thân mệnh mà Tài động thì không có cha hiền, lại sợ ngắn ngủi thọ chẳng cao.
子身持世事無憂
求名切忌坐當頭
避亂許安失可得
官訟從今了便休
有生無剋諸般吉
有剋無生反見愁Tử tôn trì Thế sự vô ưu,
Cầu danh thiết kỵ tọa đương đầu.
Tị loạn hứa an thất khả đắc,
Quan tụng tòng kim liễu tiện hưu.
Hữu sinh vô khắc chư ban cát,
Hữu khắc vô sinh phản kiến sầu.
Tử tôn trì Thế việc chẳng lo, nhưng cầu danh gặp phải thì rất kỵ. Tị loạn chắc yên, mất của lại được, kiện tụng từ nay liền chấm dứt. Nếu Thế được sinh không khắc mọi việc tốt, hữu khắc không sinh ngược lại là lo buồn.
鬼爻持世事難安
占身不病也遭官
財物時時憂失脱
功名最喜世當權
入墓愁疑無散日
逢冲轉禍變成歡Quỷ hào trì Thế sự nan an,
Chiêm thân bất bệnh dã tao quan,
Tài vật thời thời ưu thất thoát,
Công danh tối hỉ Thế đương quyền.
Nhập Mộ sầu nghi vô tán nhật,
Phùng xung chuyển họa biến thành hoan.
Quan Quỷ trì Thế việc chẳng yên, khi xem thân chẳng bệnh thì gặp việc quan. Tài vật thường thường lo mất mát, công danh rất tốt nếu Thế nắm quyền(1). Nếu nhập Mộ buồn vì không có ngày xung tán, nếu gặp ngày xung thì chuyển họa biến thành phúc.
財爻持世益財榮
兄若搖重不可逢
更遇子孫明暗動
利身剋父散文風
求官問訟宜財托
動變兄官萬事凶Tài hào trì Thế ích tài vinh,
Huynh nhược dao trùng bất khả phùng,
Cánh ngộ Tử tôn minh ám động,
Lợi thân khắc Phụ tán văn phong.
Cầu quan vấn tụng nghi Tài thác,
Động biến Huynh, Quan vạn sự hung.
Tài trì Thế, tiền càng tăng, không thể gặp hào Huynh dao động. Lại gặp Tử tôn dù ám động hay minh động, lợi thân mà khắc cha, hư văn thư… Cầu quan, hỏi kiện nên Tài động, nếu Thế động biến Huynh hay Quan mọi sự đều hung.
兄弟持世莫求財
官興須慮禍將來
朱雀并臨防口舌
如搖必定損妻財
父母相生身有壽
化官化鬼有奇災Huynh đệ trì Thế mạc cầu tài,
Quan hưng tu lự họa tương lai.
Chu Tước tính lâm phòng khẩu thiệt,
Như dao tất định tổn Thê tài.
Phụ mẫu tương sinh thân hữu thọ,
Hóa quan hóa Quỷ hữu kỳ tai.
Huynh đệ trì Thế chớ cầu tài, Quan động nên lo họa sắp đến. Chu Tước cùng đến phòng bị khẩu thiệt, nếu động tất hại vợ và tiền. Được Phụ Mẫu sinh thì được thọ, Thế động hóa Quan, hóa Quỷ có tai họa lạ lùng.
(1) Ý nói vượng tướng.
II. Thế Ứng Sinh Khắc Không Vong Động Tĩnh Ca (世應生剋空亡動靜歌) — Sinh Khắc Giữa Thế Ứng Cùng Động Tĩnh Và Không Vong
Thế và Ứng tương sinh tất cát. Thế Ứng tương khắc tất hung. Thế Ứng tị hòa thì việc trung bình có thể mưu sự tạm được.
Ứng động thì người thay đổi. Ứng lâm Không thì ý người khó cùng. Thế lâm Không, Thế động lòng ta không thích, chỉ e rằng bản thân thay đổi.
III. Quái Thân Hỉ Kỵ Quyết (卦身喜忌訣) — Hỉ Và Kỵ Của Quái Thân
身臨福德不見官
所憂必竟變成歡
目前凶事終須吉
緊急還來漸漸寬Thân lâm Phúc Đức bất kiến quan,
Sở ưu tất cánh biến thành hoan.
Mục tiền hung sự chung tu cát,
Khẩn cấp hoàn lai tiệm tiệm khoan.
Thân ở Phúc Đức không gặp quan, điều lo tất cuối biến thành vui. Việc hung trước mắt cuối thành tốt, gấp gáp rồi ra thong thả dần.
身臨原用與青龍
定期喜事入門中
若遇驛馬身爻動
出路求謀事事通Thân lâm Nguyên, Dụng dữ Thanh Long,
Định kỳ hỉ sự nhập môn trung.
Nhược ngộ Dịch mã Thân hào động,
Xuất lộ cầu mưu sự sự thông.
Thân ở Nguyên thần, Dụng thần cùng với Thanh Long, đúng kỳ hỉ sự nhập môn trung. Nếu gặp Dịch mã Thân hào lại động, mưu cầu bên ngoài mọi việc đều hanh thông.
身爻切忌入空亡
作事難成且守常
刑傷破絕皆爲忌
勸君安分守家邦Thân hào thiết kỵ nhập Không vong,
Tác sự nan thành thả thủ thường.
Hình thương, phá, tuyệt giai vi kỵ,
Khuyến quân an phận thủ gia bang.
Hào Thân rất kỵ gặp Không vong, làm việc chẳng thành nên giữ bình thường. Hình thương hay Phá, Tuyệt đều là kỵ, khuyên bạn an phận mà giữ nhà.
IV. Phi Phục Sinh Khắc Cát Hung Ca (飛伏生剋吉凶歌) — Cát Hung Của Sinh Khắc Giữa Phi Và Phục
伏剋飛神爲出暴
飛來剋伏反傷身
伏去生飛名泄氣
飛來生伏得長生
爻逢伏剋飛無事
用見非傷伏不寧
飛伏不和爲無助
伏藏出現審來因Phục khắc Phi thần vi xuất bạo,
Phi lai khắc Phục phản thương thân.
Phục khứ sinh Phi danh tiết khí,
Phi lai sinh Phục đắc trường sinh.
Hào phùng Phục khắc Phi vô sự,
Dụng kiến phi thương Phục bất ninh.
Phi Phục bất hòa vi vô trợ,
Phục tàng xuất hiện thẩm lai nhân.
Phục khắc Phi ấy là xuất lộ được, Phi mà khắc Phục thì ngược lại hại mình. Phục lại đi sinh Phi thì gọi là tiết khí, Phi lại sinh Phục thì được trường sinh. Quẻ gặp Phục khắc Phi thì vô sự, mà khi gặp Phi khắc hại Phục thì chẳng yên. Phi Phục bất hòa là không được trợ giúp, Phục thì ẩn giấu phải xem xét mới rõ lúc nào xuất hiện.
(Thường Dụng thần không hiện trong quẻ mới dùng hào Phục. Nếu Phục bị khắc tức Dụng thần bị hại, không thể xuất hiện được.)
V. Đoán Dịch Vật Nệ Thần Sát (斷易勿泥神然) — Đoán Dịch Chớ Câu Nệ Về Thần Sát
易卦陰陽在變通
五行生剋妙無窮
時人須辨陰陽理
神然休將定吉凶Dịch quái âm dương tại biến thông,
Ngũ hành sinh khắc diệu vô cùng.
Thời nhân tu biện âm dương lý,
Thần sát hưu tương định cát hung.
Xem quẻ Dịch phải thông biến về âm dương, sinh khắc của ngũ hành vô cùng thần diệu. Người xem cần biện lý âm dương, đừng dùng Thần Sát định cát hung.
(Chỉ những sao được an vào quẻ như Quý Nhân, Lộc thần, Dịch mã…)
VI. Hào An Tĩnh Quyết (爻安靜訣) — Lục Hào An Tĩnh
Quẻ gặp 6 hào đều an tĩnh thì nên xem Dụng thần và Nhật thần. Nhật thần khắc hoặc hình Dụng thần, làm việc cần thận trọng, lại suy xét về Thế và Ứng. Chớ thêm Kỵ thần xuất hiện vì càng kỵ, nếu Thế ứng ở Dụng thần hoặc Nguyên thần mọi việc đương nhiên thịnh vượng.
VII. Lục Hào Loạn Động Quyết (六爻亂動訣) — Lục Hào Loạn Động
六爻亂動事難明
須向宮中看用神
用若休囚遭剋害
須知此事費精神Lục hào loạn động sự nan minh,
Tu hướng cung trung khán Dụng thần.
Dụng nhược hưu tù tao khắc hại,
Tu tri thử sự phí tinh thần.
Lục hào loạn động việc khó biết rõ ràng, nên xem Dụng thần ở trong quẻ, nếu Dụng thần hưu tù hoặc bị khắc hại, thì phải biết việc này chỉ tốn phí tinh thần.
VIII. Kỵ Thần Ca (忌神歌)
看卦先須看忌神
忌神宜靜不宜興
忌神急要逢傷剋
若遇生扶用受刑Khán quái tiên tu khán Kỵ thần,
Kỵ thần nghi tĩnh bất nghi hưng.
Kỵ thần cấp yếu phùng thương khắc,
Nhược ngộ sinh phù Dụng thụ hình.
Xem quẻ trước tiên nên xem Kỵ thần, Kỵ thần cần tĩnh không nên động. Kỵ thần cần nhất phải bị hình khắc, nếu được sinh phù thì Dụng thần bị hình khắc.
IX. Nguyên Thần Ca (原神歌)
原神發動志揚揚
用伏藏兮也不妨
須要生扶兼旺相
最嫌化剋及逢傷Nguyên thần phát động chí dương dương,
Dụng phục tàng hề dã bất phương.
Tu yếu sinh phù kiêm vượng tướng,
Tối hiềm hóa khắc cập phùng thương.
Nguyên thần phát động chí phấn chấn, Dụng thần có Phục cũng chẳng hại gì, Nguyên thần cần được sinh phù và vượng tướng, ngại nhất là hóa hồi đầu khắc cùng bị khắc thương.
X. Dụng Thần Bất Thượng Quái Quyết (用神不上卦訣)
正卦如無變又無
就將首卦六親攻
動爻生用終須吉
若遇交重剋用凶Chánh quái như vô biến hựu vô,
Tựu tương thủ quái lục thân công.
Động hào sinh Dụng chung tu cát,
Nhược ngộ giao trùng khắc Dụng hung.
Chánh quái nếu không có Dụng thần, biến quái cũng không, thì đem quẻ đầu (của mỗi cung) mà tìm ở lục thân, nếu động hào sinh Dụng thần thì cuối cùng cũng tốt, nếu động hào khắc Dụng thần thì hung.
XI. Dụng Thần Không Vong Quyết (用神空亡訣) — Phép Về Dụng Thần Và Không Vong
發動逢冲不謂空
靜空遇剋却爲空
忌神最喜逢空吉
用與原神不可空Phát động phùng xung bất vị Không,
Tĩnh Không ngộ khắc khước vi Không.
Kỵ thần tối hỉ phùng Không cát,
Dụng dữ Nguyên thần bất khả Không.
Hào lâm Không mà phát động chẳng gọi là Không, hào tĩnh bị khắc lâm Không mới là Không. Mừng được Kỵ thần lâm Không vì thế là tốt, còn Dụng thần và Nguyên thần không thể lâm Không.
春土夏金秋樹木
三冬逢火是眞空
旬空又值眞空象
再遇爻傷到底空Xuân Thổ Hạ Kim Thu thụ Mộc,
Tam Đông phùng Hỏa thị chân Không.
Tuần không hựu trị chân không tượng,
Tái ngộ hào thương, đáo để Không.
Hào Thổ vào Xuân, hào Kim vào Hạ, hào Mộc vào Thu, hào Hỏa trong ba tháng đông gặp Không mới thật là Không. Tuần không lại trị ở hào là tượng chân không, hào lại bị thương khắc cuối cùng sẽ là Không.
XII. Dụng Thần Phát Động Quyết (用神發動訣)
用爻發動在宮中
縱值休囚亦不凶
更得生扶兼旺相
管教作事永亨通Dụng hào phát động tại cung trung,
Túng trị hưu tù diệc bất hung.
Cánh đắc sinh phù kiêm vượng tướng,
Quản giao tác sự vĩnh hanh thông.
Trong quẻ Dụng thần phát động, nếu có hưu tù cũng không hung, nếu được sinh phù cùng vượng tướng, khiến công việc mãi được hanh thông.
XIII. Nhật Thần Quyết (日辰訣)
看卦先須看日辰
日辰剋用不堪親
日辰與用相生合
作事何愁不趁心Khán quái tiên tu khán Nhật thần,
Nhật thần khắc Dụng bất kham thân,
Nhật thần dữ Dụng tương sinh hợp,
Tác sự hà sầu bất sấn tâm.
Xem quẻ trước tiên nên xem Nhật thần, không nên có Nhật thần khắc Dụng thần. Nhật thần nếu sinh hợp với Dụng thần, thì làm việc gì cũng vừa lòng.
XIV. Lục Thân Phát Động Quyết (六親發動訣)
父動當頭剋子孫
病人無藥主昏沈
姻親子息應難得
買賣勞心利不存
觀望行人書信動
論官下狀理先分
士人科舉登金榜
失物逃亡要訴論Phụ động đương đầu khắc Tử tôn,
Bệnh nhân vô dược chủ hôn trầm.
Nhân thân tử tức ứng nan đắc,
Mãi mại lao tâm lợi bất tồn.
Quan vọng hành nhân thư tín động,
Luận quan hạ trạng lý tiên phân.
Sĩ nhân khoa cử đăng kim bảng,
Thất vật đào vong yếu tố luận.
Phụ hào động trước hết là khắc Tử tôn, xem bệnh thì không có thuốc chữa, chủ hôn mê. Hôn nhân và cầu con khó thành tựu, buôn bán vất vả mà chẳng có lợi. Mong người đi xa thì có thư tín, về quan sự trước hết phải phân luận định các lý, người đi thi thì có tên ở bảng vàng. Xem về mất đồ vật và xem việc bỏ trốn cần nên luận rõ.
子孫發動傷官鬼
占病求醫身便疫
行人買賣身康泰
婚姻喜美是前緣
產婦當生子易養
詞訟私和不到官
謁貴求名休進用
勸君守分聽乎天Tử tôn phát động thương Quan quỷ,
Chiêm bệnh cầu y thân tiện thuyên,
Hành nhân mãi mại thân khang thái,
Hôn nhân hỉ mỹ thị tiền duyên.
Sản phụ đương sinh tử dịch dưỡng,
Từ tụng tư hòa bất đáo quan(2).
Yết quý cầu danh hưu tiến tiễn,
Khuyến quân thủ phận thính hồ thiên(3).
Tử tôn động thì khắc Quan quỷ, xem bệnh, mời thầy thuốc thì bệnh sẽ lành. Xem người đi xa, buôn bán thì mạnh khỏe thông suốt. Hôn nhân vui vẻ, tốt đẹp vốn có tiền duyên. Xem sản phụ thì sinh con dễ nuôi, kiện tụng thì hòa khỏi phải lên quan. Yết kiến quí nhân, cầu chức vị thì chớ tiến hành, khuyên bạn nên thủ phận, theo mệnh trời.
官鬼從來剋兄弟
婚姻未就生疑滯
病困門庭禍崇來
耕種蠶桑皆不利
出外逃亡定見災
詞訟官非有囚繫
買賣財輕賭博輸
失脱難尋多暗昧Quan quỷ tòng lai khắc Huynh đệ,
Hôn nhân vị tựu sinh nghi trệ.
Bệnh khốn môn đình họa sùng lai,
Canh chủng tàm tang giai bất lợi(4).
Xuất ngoại đào vong định kiến tai.
Từ tụng, quan phi hữu tù hệ(5).
Mãi mại tài khinh đổ bác thâu.
Thất vật nan tầm đa ám muội.
Quan quỷ xưa nay khắc Huynh đệ, hôn nhân chưa thành nhiều cản trở, bệnh thì nguy mà họa đến nhà. Trồng cày dâu tằm đều không lợi, đi xa, bỏ trốn gặp tai ương. Kiện tụng, phạm việc quan khiến tù tội. Buôn bán lợi ít mà đánh bạc tất thua, mất vật khó tìm mà lắm nghi ngờ.
財爻發動剋文書
應舉求名總是虛
將本經營爲大吉
親姻如意樂無虞
行人在外身將動
產婦求神易脱除
失物靜安家未出
病人傷胃更傷脾Tài hào phát động khắc Văn thư,
Ứng cử cầu danh tổng thị hư.
Tương bản kinh doanh vi đại cát(6),
Thân nhân như ý lạc vô ngu.
Hành nhân tại ngoại thân tương động,
Sản phụ cầu thần dị thoát trừ(7),
Thất vật tĩnh an gia vị xuất,
Bệnh nhân thương vị cánh thương tì.
Tài hào động khắc Văn thư, thi cử, cầu danh đều vô ích, đem vốn kinh doanh thì rất tốt, hôn nhân như ý chẳng gì lo. Xem người đi xa thì sắp đi chuyển, sản phụ cầu thần thì dễ qua khỏi, mất vật thì vật còn trong nhà chưa đem ra ngoài, xem bệnh thì đau dạ dày và đau tì.
兄弟交重剋了財
病人難愈未離災
應舉奪標爲忌客
官非陰賊耗錢財
若帶吉神爲有助
出路行人便未來
貨物經商消折本
買婢求妻事不諧Huynh đệ giao trùng khắc liễu Tài,
Bệnh nhân nan dũ vị li tai.
Ứng cử đoạt tiêu vi kỵ khách,
Quan phi âm tặc hao tiền tài.
Nhược đới cát thần vi hữu trợ,
Xuất lộ hành nhân tiện vị lai.
Hóa vật kinh thương tiêu chiết bổn,
Mãi tì cầu thê sự bất hài.
Huynh đệ động là khắc Thê tài, người bệnh khó lành chưa thoát khỏi tai họa. Thi cử, cầu danh thì Huynh là kỵ khách, việc quan và trộm cướp khiến hao tiền. Nếu có cát thần thì được giúp, người đi xa đã lên đường mà chưa đến, buôn bán kinh doanh hao tiền vốn, mua tì, kiếm vợ việc không vui.
(2) Từ tố không luận sư bất toàn.
(3) Thủ cựu thường chiêm khả tự nhiên.
(4) Canh cải đông thân giai bất cát.
(5) Tố tụng thương thân hữu tù trập.
(6) Mãi mại giao quan tài lợi hảo.
(7) Sản phụ cầu thần hoạn thoát trừ.
XV. Lục Thân Biến Hóa Ca (六親變化歌)
Phụ Mẫu hóa Phụ Mẫu là hóa Tiến thần, sẽ được về văn thư; hóa Tử không hại nhân khẩu; hóa Quan thì cử đi làm nơi khác; hóa Thê lo lắng nhiều về nhà cửa; hóa Huynh Đệ là tiết khí.
Tử Tôn hóa Thoái thần thì người và tiền không vừa ý; hóa Phụ hao phá ruộng vườn; hóa Thê lợi ích gấp bội; hóa Quan lo âu sinh sản; hóa Huynh là được sinh.
Quan Quỷ hóa Tiến thần cầu quan nhanh chóng; hóa Tài xem bệnh sẽ hung; hóa Phụ được văn thư; hóa Tử thì hại công danh; hóa Huynh thì nhà không hòa thuận.
Thê tài hóa Tiến thần thì tiền của đến nhà; hóa quan nhiều âu lo; hóa Tử thì vui vẻ; hóa Phụ hợp gia trưởng; hóa Huynh chủ phá tài.
Huynh đệ hóa Thoái thần, xem gì cũng chẳng kỵ; hóa Phụ thì nô bộc tỳ thiếp có hại; hóa Tài thì tiền chưa được; hóa Quan anh em gặp tai ương; hóa Tử thì như ý.
XVI. Lục Thú Ca Đoán (六獸歌斷)
發動青龍附用通
進財進祿福無窮
臨仇遇忌都無益
酒色成災在此中Phát động Thanh Long phụ Dụng thông,
Tiến tài tiến lộc phúc vô cùng.
Lâm Cừu ngộ Kỵ đô vô ích,
Tửu sắc thành tai tại thử trung.
Thanh Long động trợ giúp Dụng thần, khiến tài lộc tăng tiến phúc vô cùng. Nếu Thanh Long ở Cừu thần và Kỵ thần thì vô ích, chỉ tạo ra vì tửu sắc mà gây tai họa.
朱雀交重文印旺
煞神相併漫勞功
是非口舌皆因此
動出生身卻利公Chu Tước giao trùng văn ấn vượng,
Sát thần tương tính mạn lao công.
Thị phi khẩu thiệt giai nhân thử,
Động xuất sinh thân khước lợi công.
Chu Tước động thì vượng về văn thư, Sát thần lại hợp cùng thì nhọc sức nhiều. Thị phi khẩu thiệt đều từ đó, nếu động mà sinh Thân thì ích lợi cho mình.
勾陳發動憂田土
累歲迍邅爲忌逢
生用有情方是吉
若然安靜不迷蒙Câu Trần phát động ưu điền thổ,
Lũy tuế truân chiên vị Kỵ phùng.
Sinh Dụng hữu tình phương thị cát,
Nhược nhiên an tĩnh bất mê mông.
Câu Trần động có lo âu về ruộng đất, nếu ở Kỵ thần là nhiều năm truân chiên. Nếu sinh Dụng thần mới là tốt, còn như an tĩnh thì không xấu xa gì.
螣蛇鬼剋憂縈絆
怪夢陰魔暗裏攻
持木落空休道吉
逢冲之日莫逃凶Đằng Xà Quỷ khắc ưu oanh bạn,
Quái mộng âm ma ám lý công.
Trì Mộc lạc Không hưu đạo cát,
Phùng xung chi nhật mạc đào hung.
Đằng Xà ở Quan quỷ mà khắc thì âu lo ràng buộc, mộng lạ âm ma ngầm phá rối. Nếu ở Mộc hào gặp Không thì đừng bảo là tốt, vì gặp ngày xung thì chẳng tránh được hung tai.
白虎交重喪惡事
官司病患必成凶
持金動剋妨人口
遇火生身便不同Bạch Hổ giao trùng tang ác sự,
Quan tư bệnh hoạn tất thành hung.
Trì kim động khắc phương nhân khẩu,
Ngộ hỏa sinh Thân tiện bất đồng.
Bạch Hổ động thì có việc tang và xấu, thành hung vì việc quan và bệnh hoạn. Ở hào Kim mà động thì khắc hại nhân khẩu. Nếu ở hào Hỏa mà sinh Thân thì chẳng như nói trên.
玄武動交多暗昧
若臨官鬼賊交攻
有情生世邪無犯
仇忌臨之姦盜凶Huyền Vũ động giao đa ám muội,
Nhược lâm Quan quỷ tặc giao công.
Hữu tình sinh Thế tà vô phạm,
Cừu, Kỵ lâm chi gian đạo hung.
Huyền Vũ động thì nhiều ám muội, nếu ở hào Quan thì giặc tấn công. Nếu sinh Thế thì tà chẳng phạm được, Huyền Vũ ở Cừu thần, Kỵ thần thì tai ương về trộm gian.
XVII. Quái Tương Phối (卦相配)
Càn là lão phụ (thuộc dương). Khôn là lão mẫu (thuộc âm). Chấn là trưởng nam (thuộc dương). Tốn là trưởng nữ (thuộc âm). Khảm là trung nam (thuộc dương). Li là trung nữ (thuộc âm). Cấn là thiếu nam (thuộc dương). Đoài là thiếu nữ (thuộc âm).
XVIII. Lục Giáp Tuần Không Khởi Lệ (六甲旬空起例) — Tuần Không Ở Lục Giáp
Trong tuần Giáp Tí: Tuần Không ở Tuất và Hợi. Trong tuần Giáp Dần: Tuần Không ở Tí và Sửu. Trong tuần Giáp Thìn: Tuần Không ở Dần và Mão. Trong tuần Giáp Ngọ: Tuần Không ở Thìn và Tị. Trong tuần Giáp Thân: Tuần Không ở Ngọ và Mùi. Trong tuần Giáp Tuất: Tuần Không ở Thân và Dậu.
Tuần Giáp Tí gồm 10 ngày từ Giáp Tí đến Quý Dậu, trong tuần này không có Địa chi Tuất và Hợi, cho nên gọi Tuất và Hợi là lâm Không. Tương tự tuần từ Giáp Dần đến Quý Hợi, không có ngày Tí và Sửu nên Tí và Sửu lâm Không. Các tuần khác phỏng theo như thế.
XIX. Nguyệt Phá Định Lệ (月破定例) — Lệ Định Nguyệt Phá
Tháng Giêng, tiết Lập Xuân, kiến Dần, Nguyệt phá là Thân. Tháng Hai, tiết Kinh Trập, kiến Mão, Nguyệt phá là Dậu. Tháng Ba, tiết Thanh Minh, kiến Thìn, Nguyệt phá là Tuất. Tháng Tư, tiết Lập Hạ, kiến Tị, Nguyệt phá là Hợi. Tháng Năm, tiết Mang Chủng, kiến Ngọ, Nguyệt phá là Tí. Tháng Sáu, tiết Tiểu Thử, kiến Mùi, Nguyệt phá là Sửu. Tháng Bảy, tiết Lập Thu, kiến Thân, Nguyệt phá là Dần. Tháng Tám, tiết Bạch Lộ, kiến Dậu, Nguyệt phá là Mão. Tháng Chín, tiết Hàn Lộ, kiến Tuất, Nguyệt phá là Thìn. Tháng Mười, tiết Lập Đông, kiến Hợi, Nguyệt phá là Tị. Tháng Mười một, tiết Đại Tuyết, kiến Tí, Nguyệt phá là Ngọ. Tháng Chạp, tiết Tiểu Hàn, kiến Sửu, Nguyệt phá là Mùi.
Theo qui định các tháng Âm Lịch đều theo tiết khí mà định, mà không theo các ngày đầu tháng. Như tháng Giêng gọi là tháng Dần khởi đầu từ tiết Lập Xuân. Tháng hai gọi là tháng Mão khởi đầu từ tiết Vũ Thủy… Muốn rõ phải căn cứ theo Lịch hằng năm. Tuy nhiên tiết khí lại định theo mặt trời, nên không xê dịch bao nhiêu đối với Dương lịch. Như tiết Lập Xuân luôn vào ngày 4 tháng 2 hoặc 5 tháng 2 Dương lịch, tiết Kinh Trập vào ngày 5 hoặc 6 tháng 3 Dương lịch… Vì qui định theo tiết khí nên mỗi năm Âm lịch chỉ gồm 12 tháng, không ảnh hưởng gì đến tháng Nhuận cùng tháng đủ thiếu trong Âm lịch.
Thông Huyền Phú, Túy Kim Phú
Thông Huyền Phú (通玄賦)
易爻不妄成 - 神爻豈亂發 - 體象或既成 - 無者形憂色
始須論用神 - 次必看原神 - 三合會用吉 - 祿馬最爲良
爻動始爲定 - 次者論空亡 - 六冲主冲併 - 刑剋主俱傷
世應俱發動 - 必然有改張 - 龍動家有喜 - 虎動主有喪
勾陳朱雀動 - 田土與文章 - 財動憂尊長 - 父動損兒郎
子動男人滯 - 兄動女人殃 - 出行宜世動 - 歸魂不出疆
用動值三合 - 行人立回莊 - 占宅財龍旺 - 豪富冠一鄉
父母爻興旺 - 爲官至侯王 - 福神若持世 - 官訟定無妨
勾陳剋玄武 - 捕賊不須忙 - 父病嫌財殺 - 財興母不長
無鬼病難療 - 鬼旺主發狂 - 請看考鬼歷 - 祝謝得安康
占婚嫌剋用 - 占產看陰陽 - 若要問風水 - 三四世吉昌
長生墓絕訣 - 卦卦要審詳 - 萬千言不盡 - 略舉其大綱
分別各有類 - 無物不包藏Dịch hào bất vọng thành - Thần hào khởi loạn phát - Thể tượng hoặc ký thành - Vô giả hình ưu sắc
Thủy tu luận Dụng thần - Thứ tất khán Nguyên thần - Tam hợp hội dụng cát - Lộc Mã tối vi lương
Hào động thủy vị định - Thứ giả luận Không vong - Lục xung chủ xung tính - Hình khắc câu chủ thương
Thế ứng câu phát động - Tất nhiên hữu cải trương - Long động gia hữu hỷ - Hổ động chủ hữu tang
Câu Trần, Chu Tước động - Điền thổ dữ văn chương - Tài động ưu tôn trưởng - Phụ động tổn nhi lang
Tử động nam nhân trệ - Huynh động nữ nhân ương - Xuất hành nghi Thế động - Qui hồn bất xuất cương
Dụng động trị tam hợp - Hành nhân lập hồi trang - Chiêm trạch Tài, Long vượng - Hào phú quán nhất hương
Phụ Mẫu hào hưng vượng - Vi quan chí hầu vương - Phúc thần nhược trì Thế - Quan tụng định vô phương
Câu Trần khắc Huyền Vũ - Bổ tặc bất tu mang - Phụ bệnh hiềm Tài sát - Tài hưng mẫu bất trường
Vô Quỷ bệnh nan liệu - Quỷ vượng chủ phát cuồng - Thỉnh khán khảo quỷ lịch - Đảo tạ đắc an khang
Chiêm hôn hiềm khắc Dụng - Chiêm sản khán âm dương - Nhược yếu vấn phong thủy - Tam tứ hào cát xương
Trường sinh, Mộ, Tuyệt quyết - Quái quái yếu thẩm tường - Vạn thiên ngôn bất tận - Lược cử kỳ đại cương
Phân biệt các hữu loại - Vô vật bất bao tàng
Dịch: Hào dịch nào càn bậy - Hào thần há phát lộn xộn - Thể tượng khi đã thành – đừng sinh lòng lo lắng - Trước tiên luận Dụng thần - Tiếp đến xem Nguyên thần - Tam hợp với dụng là tốt - Có Lộc Mã là tốt hết sức - Trước tiên định hào động - Tiếp đến luận Không vong - Lục xung là chủ tất cả xung nhau - Hình, Khắc đều chủ hại - Thế, Ứng đều phát động - Tất chủ có thay đổi - Long động chủ nhà có chuyện vui - Hổ động chủ nhà có tang - Câu Trần, Chu Tước động - là có việc về điền trạch và văn thư - Tài động hại bậc tôn trưởng - Phụ động hại con cháu - Tử động làm Nam nhân trở ngại - Tài động hại nữ nhân - Xuất hành nên Thế động - Qui hồn tất không đi được - Dụng động có tam hợp - Người đi đường tức khắc về nhà - Xem nhà cửa mà Tài, Long vượng - Giàu có bậc nhất làng - Hào Phụ mẫu hưng vượng - làm quan đến vương hầu - Nếu Phúc thần trì Thế - Việc quan tụng chẳng có hại - Câu Trần thì khắc Huyền Vũ - thì không gấp bắt giặc - Xem bệnh cha không nên bị Tài sát - Tài động mẹ sống chẳng lâu - Quẻ không có Quỷ khó trị bệnh - Quỷ vượng chủ phát điên - Xin xem lịch khảo quỷ - Cầu cúng tất an khang - Xem hôn nhân hiềm Dụng bị khắc - Về sinh sản xem hào âm dương - Nếu hỏi về phong thủy - Cần hào tam và tứ tốt đẹp - Về Trường Sinh, Mộ, Tuyệt - Mọi quẻ đều cần xét rõ - Ngàn vạn lời nói không hết - Chỉ nêu phần đại cương - Cần phân rõ các phần - Không gì là không chứa trong đó.
Túy Kim Phú (碎金賦)
子動生財不宜父摀 - 兄動剋財子動能解
財動生鬼切忌兄搖 - 子動剋鬼財動能消
父動生兄忌財相剋 - 鬼動剋兄父動能泄
鬼動巽入忌子交重 - 財動剋父鬼動能中
兄動生子忌鬼搖揚 - 父動剋子兄動無妨
子興剋鬼父動無妨 - 若然兄動鬼必遭傷
財興剋父兄動無憂 - 若然子動父命難留
父動剋子財動無事 - 若是鬼興其子必死
鬼興剋兄子動可救 - 財若交重兄弟不久
兄興剋財鬼興無礙 - 若是父興財遭剋害Tử động sinh Tài, bất nghi Phụ bãi - Huynh động khắc Tài, Tử động năng giải.
Tài động sinh Quỷ, thiết kỵ Huynh diêu - Tử động khắc Quỷ, Tài động năng tiêu.
Phụ động sinh Huynh, kỵ Tài tương khắc - Quỷ động khắc Huynh, Phụ động năng tiết.
Quỷ động tốn nhập, kỵ Tử giao trùng - Tài động khắc Phụ, Quỷ động năng trúng.
Huynh động sinh Tử, kỵ Quỷ dao dương - Phụ động khắc Tử, Huynh động vô phương.
Tử hưng khắc Quỷ, Phụ động vô phương - Nhược nhiên Huynh động, Quỷ tất tao thương.
Tài hưng khắc Phụ, Huynh động vô ưu - Nhược nhiên Tử động, Phụ mệnh nan lưu.
Phụ động khắc Tử, Tài động vô sự - Nhược thị Quỷ hưng, kỳ Tử tất tử.
Quỷ hưng khắc Huynh, Tử động khả cứu - Tài nhược giao trùng, Huynh Đệ bất cửu.
Huynh hưng khắc Tài, Quỷ hưng vô ngại - Nhược thị Phụ hưng, Tài tao khắc hại.
Tử động sinh Tài không nên Phụ động, Huynh động khắc Tài, Tử động có thể giải. Tài động sinh Quỷ, rất kỵ Huynh động. Tử động khắc Quỷ, Tài động tất hết. Phụ động sinh Huynh, kỵ Tài đến khắc. Quỷ động khắc Huynh, Phụ động chế bớt. Quỷ đã khởi động, kỵ Tử lại động. Tài động khắc Phụ, Quỷ động có thể trung hòa. Huynh động sinh Tử, kỵ Quỷ giao động. Phụ động khắc Tử, Huynh động thì chẳng hại. Tử động khắc Quỷ, Phụ động thì không còn bị hại, nhưng nếu Huynh động tất Quỷ bị hại. Tài động khắc Phụ, Huynh động thì chẳng lo. Nếu Tử lại động thì mệnh của Phụ chẳng giữ được. Phụ động khắc Tử, Tài động thì chẳng có việc gì, nhưng nếu Quỷ lại động thì Tử tất chết. Quỷ động khắc Huynh, Tử động có thể cứu. Nếu Tài lại động thì Huynh đệ không lâu. Huynh động khắc Tài, Quỷ động thì vô hại, nếu Phụ lại động thì Tài tất bị hại.
Phần này nói đến sinh khắc chế hóa, để rõ trong hung có chứa cát, trong cát lại chứa hung mà thôi. Như Kim động vốn sinh Thủy, nhưng Hỏa động chế Kim thì Kim không thể sinh Thủy. Như Hỏa động vốn khắc Kim, nhưng Thủy lại động thì chế Hỏa làm không thể tổn thương Kim. Như Kim gặp Hỏa động tất chịu khắc, nhưng được Thổ động thì Hỏa ham sinh Thổ mà quên khắc Kim, gọi là "tham sinh quên khắc", Kim ngược lại là tốt. Như Hỏa động khắc Kim mà hào Thổ an tĩnh, lại gặp Mộc động, Mộc lại giúp Hỏa khắc Kim, tất hung. Người học nên theo lý chế hóa sinh khắc của ngũ hành mà định hung cát vậy.
Nguồn: Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông (增補卜筮正宗) – Vương Hồng Tự, bản dịch và chú thích của Vĩnh Cao.
