Bài tổng quan
Chiếc xe đạp mất ba ngày và cách Lục hào nhìn đời sống
Một nữ nhân viên bưu điện mất xe đạp giữa khu phố đông người, vậy mà từ một hình quẻ lại biết được cả giờ lẫn chỗ để đi tìm. Cùng một cách đoán ấy, có người thoát khỏi tai nạn trên cầu, có đứa trẻ khỏi chứng bệnh mà bác sĩ bó tay. Vì sao hai nghìn năm trôi qua mà môn này vẫn còn được dùng…
Mục lục · 7 phần
- 01Chiếc xe đạp mất ba ngày và lời chỉ đường từ một quẻ
- 02Đứa trẻ ngủ không yên và khu rừng đã bị chặt
- 03Người đàn ông lớn tuổi và ba điều cần phòng
- 04Phạm vi của một môn dự đoán
- 05Hai nghìn năm từ Kinh Phòng đến thời Minh, Thanh
- 06Âm dương: hai mặt của mọi sự vật
- 07Ngũ hành: năm chất liệu và vòng sinh khắc
Chiếc xe đạp mất ba ngày và lời chỉ đường từ một quẻ
Một nữ nhân viên bưu điện đi mua đồ ở một khu phố sầm uất, lúc quay ra thì chiếc xe đạp dựng trước cửa đã biến mất. Chị tìm quanh mấy vòng không thấy, rồi tìm đến một người biết gieo quẻ và nhận được hình quẻ Trạch Lôi Tùy biến thành Thủy Hỏa Ký Tế. Từ hình quẻ ấy, lời đoán đưa ra rất cụ thể: chiếc xe mất là xe mới mua cách đó ba ngày, bảy giờ sáng hôm sau cứ quay lại đúng chỗ bị mất sẽ có người tự chỉ đường, và khoảng ba ngày nữa xe sẽ về tay chủ.
Sáng hôm sau chị đến chỗ cũ, đi loanh quanh một lúc thì có một cụ già bước lại hỏi có phải chị đang tìm chiếc xe đạp không. Chị ngạc nhiên gật đầu lia lịa. Cụ chỉ sang một ngôi nhà ven đường và kể rằng bốn ngày trước có một thanh niên dắt xe ấy đi, rồi tả tỉ mỉ dáng vẻ người đó. Chị gặp lãnh đạo đơn vị liên quan để trao đổi, và đúng ngày thứ ba thì chiếc xe được trả lại.
Đứa trẻ ngủ không yên và khu rừng đã bị chặt
Có những chuyện chẳng còn là mất đồ hay tìm đồ, mà là nỗi khổ âm ỉ trong một mái nhà mà bệnh viện không gọi được tên.
Một người phụ nữ khoảng bốn mươi tuổi tìm đến đúng lúc buổi giảng về bệnh tật đang diễn ra trong lớp học. Bà xin xem về bệnh của con trai và gieo được quẻ Phong Thiên Tiểu Súc biến thành Phong Lôi Ích. Người xem ghi quẻ lên bảng rồi phân tích: bệnh của đứa bé không phải bệnh thông thường, chữa theo lối thường sẽ lạc hướng, vì dễ bị xếp vào chứng rối loạn tâm thần. Bệnh khởi phát từ năm chuyển nhà, ban ngày còn đỡ nhưng ban đêm ngủ không yên, hay gặp ác mộng, cảm giác như có ai hút máu mình. Lời đoán nói thẳng rằng đó là hai bóng nữ quỷ quấn lấy cậu bé, vào nhà qua cửa sổ từ phía đông hoặc đông nam, nơi từng có một mảng rừng cây về sau bị chặt.
Người mẹ giật mình vì mọi chi tiết ấy khớp với thực trạng của con. Khi chuyển đến, phía đông ngôi nhà có một mảng rừng liễu, về sau bị công ty bất động sản chặt trụi, và cũng từ đó đứa trẻ bắt đầu ốm. Bác sĩ nào cũng không tìm ra nguyên nhân, chỉ điều trị như bệnh thần kinh mà không có kết quả. Đứa bé mỗi ngày một mê muội, sợ ánh sáng, đêm nào cũng sống trong khổ sở mà không sao phản kháng được. Chính người mẹ đôi lúc nghe thấy hai giọng nữ thì thầm trong phòng con, bước vào thì chỉ thấy đứa trẻ một mình. Bà còn kể có hôm con đang nửa tỉnh nửa mê, khóc lóc đòi mở cửa sổ, và khi bà lo con lạnh nên đóng lại thì cháu càng khổ sở.
Lời khuyên đưa ra rất giản dị: treo một thanh kiếm gỗ đào có bôi chu sa ở phía đông phòng ngủ. Vài ngày sau bệnh của đứa trẻ thuyên giảm như một điều kỳ lạ.
Người đàn ông lớn tuổi và ba điều cần phòng
Một quẻ không chỉ nói chuyện hiện tại. Nó còn có thể chỉ ra cả những khúc quanh còn nằm ở nhiều năm phía trước.
Một người đàn ông sáu mươi sáu tuổi từ quê lên hỏi về cô nhân tình trẻ hơn con mình cả chục tuổi, vì lo lắng chuyện này mà sinh phiền muộn. Quẻ gieo được là Hỏa Sơn Lữ biến thành Hỏa Lôi Phệ Hạp. Người đoán nhận xét rằng cô gái đã có chồng, nhưng người chồng ấy chẳng có bản lĩnh gì, nên dù biết chuyện cũng không gây ra rắc rối lớn. Có ba điểm cần lưu ý: trước hết là sức khỏe, vì ông có bệnh tim, nhất là vào mùa này rất dễ phát bệnh; kế đó là một tai nạn giao thông vào tháng Chạp năm ấy; cuối cùng, nhiều năm sau chuyện ngoại tình sẽ bị vợ ông phát hiện, sinh ra mâu thuẫn và buộc ông phải lang thang nơi khác.
Ông thú nhận bốn ngày trước bệnh tim vừa tái phát, rồi xin được hóa giải tai nạn giao thông, và việc ấy được xử lý ngay. Nhiều năm sau ông quay lại, kể rằng tháng Chạp hôm ấy đường phủ tuyết trơn, xe của ông đâm vào lan can cầu. Nhờ đã hóa giải từ sớm nên chỉ va chạm nhẹ, nếu không thì có thể đã rơi từ trên cầu xuống và nguy đến tính mạng. Chuyện ngoại tình cũng bị vợ phát hiện đúng như lời đoán: bà bắt cóc cô nhân tình để ép ông giao lại tài sản, ông phải thuê người cứu cô ra rồi trốn khỏi quê, và còn phải đi xa rất lâu mới mong bình an trở về.
Điều rút ra từ những trường hợp ấy không nằm ở sự lạ lùng. Toàn bộ suy luận, phán đoán và cả cách hóa giải đều bước ra từ chính hình quẻ, chứ không phải từ linh cảm hay thần bí nào khác. Người xưa có câu:
Lâm thời ôm chân Phật
chỉ cảnh đến lúc hoạn nạn mới cuống cuồng tìm người cứu giúp, đem vận mệnh của mình giao cho kẻ khác. Chi bằng tự học cách đoán, nắm vận mệnh trong tay mình, cuộc sống vì thế phong phú hơn và việc xem quẻ cũng đem lại thêm niềm vui.
Phạm vi của một môn dự đoán
Ai cũng muốn tương lai hanh thông, hôn nhân êm ấm, con đường làm ăn thuận buồm. Nhưng đời thường lại trải đầy thất bại, phiền muộn, bệnh tật và tai nạn không báo trước rơi xuống đầu người này người nọ. Mục đích của việc đoán quẻ là biết sớm cát hung của tương lai, để phòng ngừa những rắc rối có thể xuất hiện và đẩy sự việc về hướng tốt hơn.
Lục hào được dùng trong một phạm vi rất rộng: thời tiết, động đất, trồng trọt, mua bán, nhân sinh, thi cử, hôn nhân, tình cảm, bệnh tật, tìm người tìm vật, tranh tài, cổ phiếu, xuất hành an nguy, giải mộng cho đến phong thủy. Với những ai đã thử nghiệm đủ lâu, đây là một môn có độ ứng nghiệm rất cao. Người bước vào nghiên cứu thường bắt đầu từ một vài lần đoán trúng khiến mình tò mò, rồi càng đi sâu càng thấy cổ nhân đã để lại một công cụ đáng giá, đồng thời nhận ra nhiều suy nghĩ sai lầm đã bị truyền lại qua các thời.
Hai nghìn năm từ Kinh Phòng đến thời Minh, Thanh
Trước khi học cách lập quẻ, nên biết cái khung này lớn lên từ đâu, vì chính nguồn gốc giải thích vì sao nó lại có hình dạng như ngày nay.
Lục hào là một nhánh trong rất nhiều phương pháp dự đoán sinh ra từ Chu Dịch, nhưng tự nó đã thành một hệ thống độc lập. Cách đoán này có độ ứng nghiệm cao nên được lưu truyền khắp dân gian, và đời nào cũng có người say mê kế thừa, nhờ vậy mới còn đến ngày nay.
Lần ngược về nguồn, Lục hào có lịch sử hơn hai nghìn năm. Kinh Phòng, nhà Dịch học nổi tiếng đời Hán, lấy Chu Dịch làm cơ sở, đưa âm dương, ngũ hành cùng can chi vào bát quái. Ông dựa vào quan hệ tương sinh tương khắc giữa mười hai địa chi và quẻ cung, phối hợp với lục thân để dựng nên hình dạng ban đầu của Lục hào. Vì can chi được nạp vào quẻ để đoán, phương pháp này còn gọi là nạp giáp. Vì phát xuất từ hào từ của Chu Dịch nên lúc luận cát hung thời ấy vẫn còn tham khảo lời hào.
Về sau, ảnh hưởng của Đạo giáo cùng nhiều thuật dự đoán khác kéo vào thêm vô số loại thần sát, khiến thuật này vừa phong phú vừa rối rắm. Lúc đầu cách đoán chỉ nằm trong tay số ít người, dân thường không dùng. Mãi đến đời Tống, một vị ẩn sĩ hiệu Ma Y đạo nhân để lại bộ Hỏa Châu Lâm, được truyền bá rộng rãi, nên người ta còn gọi môn này là Hỏa Châu Lâm pháp. Tuy vậy, bản ấy khác khá xa Lục hào hiện đại: không có nguyệt phá, không có âm động, và cách dùng mười hai trạng thái ngũ hành sinh diệt cũng chưa rõ ràng.
Sang đời Minh và đời Thanh, Lục hào lên đến đỉnh cao, cũng là thời kỳ ra đời rất nhiều bộ chuyên khảo như Dịch Lâm Bổ Di, Bốc Phệ Toàn Thư, Bốc Phệ Chính Tông cùng nhiều bộ khác. Nhưng chữ viết chỉ giữ được một phần. Phần tinh hoa còn lại lưu truyền bằng miệng trong dân gian, đó cũng là điểm chung của các môn dự đoán. Vì thế, bên cạnh nội dung trong cổ thư, cách trình bày hiện đại còn gộp thêm các bí pháp truyền miệng, thêm những điều rút ra từ thực nghiệm và từ những thầy đoán khác, nên tính thực dụng rất mạnh.
Học vấn vốn vô tận, và một môn học phải theo kịp bước chân lịch sử. Dự đoán học cổ đại cũng phải hòa vào thời hiện đại, biết phát triển, biết linh hoạt vận dụng, thì người dùng nó mới trở thành một người đoán thật sự có trình độ.
Âm dương: hai mặt của mọi sự vật
Mọi quẻ đều dựng trên một cặp phạm trù rất cũ, nên cặp phạm trù ấy cần được hiểu trước các con số và địa chi.
Trên đời có nam thì có nữ, có cát thì có hung. Trong vũ trụ, mọi vật đều có hai mặt chính và phản. Bản thân vũ trụ cũng gồm cái chính và cái phản, là một tổ hợp âm dương khổng lồ. Xưa có câu:
Dương lẻ loi thì không lớn, âm lẻ loi thì không sinh
ý nói âm dương dựa vào nhau mà tồn tại, không có gì đứng riêng một mình được. Chữ Dịch, theo cách giải xưa, là sự hợp thể của hai chữ Nhật và Nguyệt: mặt trời là dương, mặt trăng là âm, và Dịch chính là sự biến hóa của âm dương. Nói cách khác, bản chất của Dịch là mô tả quy luật biến hóa và phát triển của vũ trụ, mà động lực của sự biến hóa ấy là tác dụng của âm dương. Quy luật này người xưa gọi là Đạo.
Con người cùng vũ trụ có quan hệ mật thiết. Con người là sản phẩm sinh ra khi vũ trụ phát triển đến một giai đoạn nhất định, là tinh hoa và là hình ảnh thu nhỏ của vũ trụ, mỗi thân thể là một vũ trụ nhỏ. Vì thế, hiểu được nguyên lý âm dương thì có thể đoán chuẩn nhiều chuyện của đời người.
Âm dương hiện ra rất đầy đủ trên thân thể. Xét giới tính thì nữ là âm, nam là dương. Xét thân thể thì phần trên là dương, phần dưới là âm; lưng là dương, ngực là âm; bên trái là dương, bên phải là âm; bên ngoài là dương, bên trong là âm; sáu phủ là dương, năm tạng là âm. Sáu phủ gồm vị, đởm, tam tiêu, bàng quang, tiểu trường, đại trường; năm tạng gồm tâm, can, tỳ, phế, thận. Cuộc sống của con người cũng là một quá trình âm dương biến hóa. Trước khi thụ thai chỉ có một thứ vô hình mang tính âm; khi âm dương kết hợp, người phụ nữ thụ thai và hình thành thai nhi, đó là bước chuyển từ âm sang dương. So với cơ thể người mẹ bên ngoài, thai nhi là âm; sinh ra rồi thì thành dương. Về sau người ta lớn lên: lúc nhỏ thuộc âm, lớn thành dương, dương phát triển đến một mức thì lại quay về phía âm; trẻ là dương, già là âm; người sống là dương, người chết là âm. Nắm chắc nguyên lý ấy thì mới có thể dùng Lục hào để nắm chắc xu thế của con người và sự việc.
Ngũ hành: năm chất liệu và vòng sinh khắc
Nếu âm dương cho biết hai mặt của mọi vật, thì năm hành cho biết vật ấy được dệt từ những chất liệu nào và chúng tác động nhau ra sao.
Nhìn từ góc độ Dịch, ngũ hành là nguyên tố vật chất cơ bản nhất cấu thành thế giới, mọi vật đều bao hàm năm hành. Sự phát sinh và phát triển của muôn vật đều là kết quả của ngũ hành tác động lẫn nhau. Cụ thể, đó là Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ, năm loại nguyên tố được cổ nhân khái quát từ thuộc tính của mọi sự vật trong vũ trụ.
Thủy đại diện cho đặc tính lạnh, hướng xuống, ẩm ướt, tưới nhuần: nước, mưa, tuyết, ban đêm, màu đen, phương Bắc đều thuộc thủy. Hỏa mang đặc tính ấm nóng, sáng rực, hướng lên, bốc lên: ngọn lửa, ánh sáng, mùa hạ, màu đỏ, phương Nam đều thuộc hỏa. Mộc có đặc tính sinh sôi, mềm hòa, duỗi ra, giãn ra: cây cỏ, mùa xuân, phương Đông, hoa lá đều thuộc mộc. Kim có đặc tính thanh lương, trong sạch, thu liễm: kim loại, mùa thu, màu trắng, phương Tây đều thuộc kim. Thổ mang đặc tính nuôi dưỡng, hóa sinh, thu nạp, biến hóa: đất, núi, màu vàng, trung ương đều thuộc thổ.
Học thuyết ngũ hành không chỉ để phân loại tính chất của sự vật mà quan trọng hơn là nói về quy luật vận động bên trong của chúng. Giữa năm hành vừa có quan hệ tương sinh vừa có quan hệ tương khắc, nhờ cặp quan hệ ấy mà vạn vật trong vũ trụ mới biến hóa và phát triển được.
Vòng tương sinh là Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy. Cổ nhân tổng kết nó từ việc quan sát tự nhiên: cỏ cây tuy lớn lên từ đất nhưng nhất định phải có nước tưới mới sinh trưởng được, nên nói Thủy sinh Mộc; khoan gỗ có thể lấy lửa, cây củi có thể đốt, nên nói Mộc sinh Hỏa; vật bị lửa đốt thành tro, tro chính là đất, nên Hỏa sinh Thổ; kim loại lấy ra từ đất, từ khoáng thạch tinh luyện mà thành, nên Thổ sinh Kim; kim loại nóng chảy hóa thành chất lỏng, và hơi nước tụ trên mặt kim loại ngưng thành giọt, nên người xưa cho rằng Kim sinh Thủy.
Vòng tương khắc là Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy. Nguyên lý này cũng rút ra từ thiên nhiên. Nước nhiều thì dập được lửa, nên Thủy khắc Hỏa. Lửa mạnh làm kim loại chảy ra, nên Hỏa khắc Kim. Đao búa bằng kim loại chặt được củi, nên Kim khắc Mộc. Rễ cây cắm xuống đất làm đất tơi ra, nên Mộc khắc Thổ. Đất đắp lại thì ngăn được dòng nước, nên Thổ khắc Thủy.
Chính vì có sinh có khắc nên trong vũ trụ sự vật mới liên tục chuyển hóa. Mọi con số, địa chi, hào vị và lục thân mà Lục hào dùng về sau đều dựa vào hai vòng sinh khắc này; cho nên hiểu vững chúng là bước đầu tiên để đọc một quẻ.
Nguồn: Vương Hổ Ứng, Lục Hào Bảo Điển.
