Phần Cơ Bản - Bốc Phệ Chính Tông
Chép nguyên văn phần kiến thức nền tảng của khoa Bốc Dịch trong sách Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông: Nạp Âm, Thiên Can, Địa Chi, Ngũ Hành, Bát Quái, 64 quẻ, Lục Thân, Trường Sinh, Quý Nhân và các phép an quẻ căn bản.
Đây là phần kiến thức nền tảng của khoa Bốc Dịch — gồm hai mươi lăm mục, từ Nạp Âm, Can Chi, Ngũ Hành, Bát Quái cho đến các phép an Thế Ứng, Lục Thú, Lục Thân, Trường Sinh, Quý Nhân... Toàn bộ số liệu, câu quyết được giữ nguyên văn theo đúng bản gốc.
I. Lục Thập Hoa Giáp Nạp Âm Ca (六十花甲納音歌)
Giáp Tí - Ất Sửu: Hải trung Kim
Bính Dần - Đinh Mão: Lô trung Hỏa
Mậu Thìn - Kỷ Tị: Đại lâm Mộc
Canh Ngọ - Tân Mùi: Lộ bàng Thổ
Nhâm Thân - Quý Dậu: Kiếm Phong Kim
Giáp Tuất - Ất Hợi: Sơn đầu Hỏa
Bính Tí - Đinh Sửu: Giản hạ Thủy
Mậu Dần - Kỷ Mão: Thành đầu Thổ
Canh Thìn - Tân Tị: Bạch lạp Kim
Nhâm Ngọ - Quý Mùi: Dương liễu Mộc
Giáp Thân - Ất Dậu: Tuyền trung Thủy
Bính Tuất - Đinh Hợi: Ốc thượng Thổ
Mậu Tí - Kỷ Sửu: Tích lịch Hỏa
Canh Dần - Tân Mão: Tùng bá Mộc
Nhâm Thìn - Quý Tị: Trường lưu Thủy
Giáp Ngọ - Ất Mùi: Sa trung Kim
Bính Thân - Đinh Dậu: Sơn hạ Hỏa
Mậu Tuất - Kỷ Hợi: Bình địa Mộc
Canh Tí - Tân Sửu: Bích thượng Thổ
Nhâm Dần - Quý Mão: Kim bạc Kim
Giáp Thìn - Ất Tị: Phú đăng Hỏa
Bính Ngọ - Đinh Mùi: Thiên hà Thủy
Mậu Thân - Kỷ Dậu: Đại dịch Thổ
Canh Tuất - Tân Hợi: Thoa xuyến Kim
Nhâm Tí - Quý Sửu: Tang giá Mộc
Giáp Dần - Ất Mão: Đại khê Thủy
Bính Thìn - Đinh Tị: Sa trung Thổ
Mậu Ngọ - Kỷ Mùi: Thiên thượng Hỏa
Canh Thân - Tân Dậu: Thạch lựu Mộc
Nhâm Tuất - Quý Hợi: Đại hải Thủy
II. Thiên Can (天干)
Thiên can gồm 10: Giáp, Ất thuộc Mộc ở phương Đông; Bính, Đinh thuộc Hỏa ở phương Nam; Mậu, Kỷ thuộc Thổ ở Trung ương; Canh, Tân thuộc Kim ở phương Tây; Nhâm, Quý thuộc Thủy ở phương Bắc. Các can dương là Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm; các can âm là Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.
III. Địa Chi (地支)
Địa chi gồm 12: Tí thuộc Thủy tượng chuột; Sửu thuộc Thổ tượng trâu; Dần thuộc Mộc tượng cọp; Mão thuộc Mộc tượng thỏ; Thìn thuộc Thổ tượng rồng; Tị thuộc Hỏa tượng rắn; Ngọ thuộc Hỏa tượng ngựa; Mùi thuộc Thổ tượng dê; Thân thuộc Kim tượng khỉ; Dậu thuộc Kim tượng gà; Tuất thuộc Thổ tượng chó; Hợi thuộc Thủy tượng heo. Các Chi dương là: Tí, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất; các Chi âm là: Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi.
Đồ hình về phương vị của Can Chi Bát Quái
Theo đồ hình bát giác trong sách, tám cung được sắp xếp quanh vòng tròn như sau: Ly (Bính - Ngọ - Đinh) ở phương Nam; Khảm (Quý - Tí - Nhâm) ở phương Bắc; Chấn (Mão) ở phương Đông; Đoài (Dậu) ở phương Tây; Tốn nằm giữa Tị và Thìn; Khôn nằm giữa Mùi và Thân; Cấn nằm giữa Sửu và Dần; Càn nằm giữa Tuất và Hợi. Mỗi cung đều mang theo hình tượng quẻ ba vạch của mình (Ly, Khảm, Chấn, Đoài, Tốn, Khôn, Cấn, Càn) xếp đúng theo Hậu Thiên Bát Quái.
IV. Ngũ Hành Sinh Khắc (五行生剋)
Kim sinh Thủy — Thủy sinh Mộc — Mộc sinh Hỏa — Hỏa sinh Thổ — Thổ sinh Kim.
Kim khắc Mộc — Mộc khắc Thổ — Thổ khắc Thủy — Thủy khắc Hỏa — Hỏa khắc Kim.
V. Lục Thân Sinh Khắc (六親生剋)
Sinh Ta là Phụ Mẫu. Ta sinh là Tử Tôn. Khắc Ta là Quan Quỷ. Ta khắc là Thê Tài. Tỉ hòa Ta là Huynh Đệ.
Đây là phép dùng Lục Thân để thay thế cho Ngũ Hành. Lục thân là sáu loại thân thuộc, gồm: Phụ mẫu (Cha mẹ), Huynh đệ (Anh em), Thê tài (Vợ và của cải tiền bạc), Quan quỷ (Công danh và tai họa), Tử tôn (Con cháu). Kể cả mình (Ta) nữa là sáu loại. Lấy một hành trong ngũ hành làm chính, gọi là Ta. Ví như Ta thuộc Mộc thì sinh Mộc là Thủy, tức Phụ mẫu thuộc Thủy; Mộc sinh Hỏa thì Hỏa là Tử Tôn; rồi Kim khắc Mộc nên Quan quỷ thuộc Kim; và Mộc khắc Thổ thì Thổ là Thê Tài; cùng hành với ta là Mộc thì Mộc là Huynh đệ. Khi sử dụng ngũ hành thì chỉ dùng Lục thân là hiểu hành gì rồi khỏi phải đề cập nữa. Như trên thì nếu Ta thuộc Mộc, mà nói đến Phụ mẫu thì biết ngay là Thủy…
VI. Thiên Can Tương Hợp (天干相合)
Thiên can gồm 10, có âm và dương. Can có ngũ hành tương sinh tương khắc nhưng lại có hợp nhau, thường âm mới hợp với dương: Giáp hợp Kỷ — Ất hợp Canh — Bính hợp Tân — Đinh hợp Nhâm — Mậu hợp Quý.
Địa Chi Xung Hợp (地支冲合)
Địa chi được sắp xếp trên địa bàn là một đường tròn, phân thành bốn hướng cùng 12 vị trí. Ở những Địa chi có vị trí xuyên tâm thì xung nhau. Và những địa chi đối xứng nhau qua trục nam bắc thì hợp nhau:
Tí hợp Sửu — Dần hợp Hợi — Mão hợp Tuất — Thìn hợp Dậu — Tị hợp Thân — Ngọ hợp Mùi.
Tí Ngọ tương xung — Sửu Mùi tương xung — Dần Thân tương xung — Mão Dậu tương xung — Thìn Tuất tương xung — Tị Hợi tương xung.
VII. Thứ Tự Của Ngũ Hành (五行次序)
Thủy số 1 - Hỏa số 2 - Mộc số 3 - Kim số 4 - Thổ số 5.
VIII. Thứ Tự Của Bát Quái (八卦次序)
Càn số 1 - Đoài số 2 - Li số 3 - Chấn số 4 - Tốn số 5 - Khảm số 6 - Cấn số 7 - Khôn số 8.
IX. Tượng Của Bát Quái (八卦象例)
Càn tam liên (乾三連) — Càn có 3 vạch liền.
Khôn lục đoạn (坤六斷) — Khôn có 6 vạch đứt.
Chấn ngưỡng bồn (震仰盆) — Chấn có hình cái chậu ngửa.
Cấn phúc uyển (艮覆碗) — Cấn có hình chén úp.
Li trung hư (離中虛) — Li ở giữa ruột rỗng.
Khảm trung mãn (坎中滿) — Khảm có ruột đầy.
Đoài thượng khuyết (兌上缺) — Đoài ở trên khuyết.
Tốn hạ đoạn (巽下斷) — Tốn ở dưới đứt.
Càn thuộc Kim - Khảm thuộc Thủy - Cấn thuộc Thổ - Chấn Tốn thuộc Mộc - Li thuộc Hỏa - Khôn thuộc Thổ - Đoài thuộc Kim.
X. Phép Dùng Đồng Tiền Thay Cỏ Thi (以錢代蓍法)
Với ba đồng tiền đã hun trong lò, hết sức thành kính mà cầu rằng: "Trời bảo gì, khấu đầu cho ứng ngay; Thần linh cảm mà cho biết. Nay tôi họ tên… có việc quan tâm, không biết tốt xấu, xin giải nghi ngờ, nên như thế nào, rủ lòng cho hay." Khấn xong gieo ba đồng tiền. Được 1 sấp là 1 vạch đơn ⚊, được 2 sấp là 1 vạch sách (nghĩa là xé, nứt ra) ⚋, 3 sấp là 1 vạch trùng ⊙, 3 ngửa là 1 vạch giao ✕. Từ dưới lên trên mà an quẻ. Gieo 3 lần thành Nội quái. Lại khấn rằng: "Quẻ… 3 vạch, chưa quyết được hung cát, lại cầu xin 3 hào của Ngoại quái để thành một quẻ, quyết đoán được ưu nghi". Lại gieo thêm 3 lần như trước, hợp thành một quẻ để đoán hung cát. Rất chí thành chí kính thì hết sức cảm ứng.
Quyết viết (nguyên văn chữ Hán và phiên âm):
兩背由來拆雙眉 — Lưỡng bôi do lai sách song mi
本是單渾眉交定位 — Bổn thị đơn hồn mi giao định vị
總背是重安 — Tổng bôi thị trùng an
單單單曰乾 — Đơn đơn đơn viết Càn
拆拆拆曰坤 — Sách sách sách viết Khôn
單拆單曰離 — Đơn sách đơn viết Li
拆單拆曰坎 — Sách đơn sách viết Khảm
餘卦倣此 — Dư quái phỏng thử
Phép rằng: Hai sấp là sách (gạch đứt) như hai mày. Vốn là dùng Đơn để định hào. Sấp tất cả là Trùng. Đơn, đơn, đơn là quẻ Càn. Sách sách sách là quẻ Khôn. Đơn sách đơn là quẻ Li. Sách đơn sách là quẻ Khảm. Các quẻ khác cũng phỏng theo như thế.
Ba hào Sấp gọi là Trùng. Ba hào Ngửa gọi là Giao. Hào Trùng và Giao gọi là phát động. Trùng là hào Dương, Giao là hào Âm. Động tất biến. Âm biến thành Dương, Dương biến thành Âm.
XI. Tên Của 64 Quẻ (六十四卦名)
64 quẻ chia thành 8 cung, mỗi cung 8 quẻ. Các cung gồm Càn, Đoài, Li, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn.
1. Cung Càn thuộc Kim gồm các 8 quẻ: Càn vi Thiên, Thiên Phong Cấu, Thiên Sơn Độn, Thiên Địa Bĩ, Phong Địa Quán, Sơn Địa Bác, Hỏa Địa Tấn, Hỏa Thiên Đại Hữu.
2. Cung Khảm thuộc Thủy gồm 8 quẻ: Khảm vi Thủy, Thủy Trạch Tiết, Thủy Lôi Truân, Thủy Hỏa Ký Tế, Trạch Hỏa Cách, Lôi Hỏa Phong, Địa Hỏa Minh Di, Địa Thủy Sư.
3. Cung Cấn thuộc Thổ, gồm 8 quẻ: Cấn vi Sơn, Sơn Hỏa Bí, Sơn Thiên Đại Súc, Sơn Trạch Tổn, Hỏa Trạch Khuê, Thiên Trạch Lý, Phong Trạch Trung Phu, Phong Sơn Tiệm.
4. Cung Chấn thuộc Mộc gồm 8 quẻ: Chấn vi Lôi, Lôi Địa Dự, Lôi Thủy Giải, Lôi Phong Hằng, Địa Phong Thăng, Thủy Phong Tỉnh, Trạch Phong Đại Quá, Trạch Lôi Tùy.
5. Cung Tốn thuộc Mộc gồm 8 quẻ: Tốn vi Phong, Phong Thiên Tiểu Súc, Phong Hỏa Gia Nhân, Phong Lôi Ích, Thiên Lôi Vô Vọng, Hỏa Lôi Phệ Hạp, Sơn Lôi Di, Sơn Phong Cổ.
6. Cung Li thuộc Hỏa gồm 8 quẻ: Li vi Hỏa, Hỏa Sơn Lữ, Hỏa Phong Đỉnh, Hỏa Thủy Vị Tế, Sơn Thủy Mông, Phong Thủy Hoán, Thiên Thủy Tụng, Thiên Hỏa Đồng Nhân.
7. Cung Khôn thuộc Thổ gồm 8 quẻ: Khôn vi Địa, Địa Lôi Phục, Địa Trạch Lâm, Địa Thiên Thái, Lôi Thiên Đại Tráng, Trạch Thiên Quải, Thủy Thiên Nhu, Thủy Địa Tỉ.
8. Cung Đoài thuộc Kim gồm 8 quẻ: Đoài vi Trạch, Trạch Thủy Khốn, Trạch Địa Tụy, Trạch Sơn Hàm, Thủy Sơn Kiển, Địa Sơn Khiêm, Lôi Sơn Tiểu Quá, Lôi Trạch Quy Muội.
XII. Nạp Giáp Trang Quái Ca (納甲裝卦歌) — Thơ Để An Thiên Can Vào Quẻ
An từ dưới lên trên (hào sơ đến hào lục):
Càn (kim): Nội quái khởi Giáp Tí, Ngoại quái khởi Nhâm Ngọ. Lần lượt: Tí, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất.
Khảm (thủy): Nội quái khởi Mậu Dần, Ngoại quái khởi Mậu Thân. Lần lượt: Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, Tí.
Cấn (thổ): Nội quái khởi Bính Thìn, Ngoại quái khởi Bính Tuất. Lần lượt: Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, Tí, Dần.
Chấn (mộc): Nội quái khởi Canh Tí, Ngoại quái khởi Canh Ngọ. Lần lượt: Tí, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất.
Tốn (mộc): Nội quái khởi Tân Sửu, Ngoại quái khởi Tân Mùi. Lần lượt: Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tị, Mão.
Li (hỏa): Nội quái khởi Kỷ Mão, Ngoại quái khởi Kỷ Dậu. Lần lượt: Mão, Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tị.
Khôn (thổ): Nội quái khởi Ất Mùi, Ngoại quái khởi Quý Sửu. Lần lượt: Mùi, Tị, Mão, Sửu, Hợi, Dậu.
Đoài (kim): Nội quái khởi Đinh Tị, Ngoại quái khởi Đinh Hợi. Lần lượt: Tị, Mão, Sửu, Hợi, Dậu, Mùi.
XIII. An Thế Ứng Quyết (安世應訣) — Phép An Thế Và Ứng
Quẻ đứng đầu mỗi cung (như Càn vi Thiên, Khảm vi Thủy, Cấn vi Sơn…) Thế ở hào lục, tiếp đến theo thứ tự của quẻ trong mỗi cung, Thế ở hào sơ mà lên dần. Quẻ Du Hồn Thế ở hào tứ, quẻ Qui Hồn Thế ở hào tam.
Ví dụ ở cung Càn: quẻ Càn vi Thiên Thế ở hào lục, quẻ Thiên Phong Cấu Thế ở hào sơ, quẻ Thiên Sơn Độn Thế ở hào nhị, quẻ Thiên Địa Bĩ Thế ở hào tam, quẻ Phong Địa Quán Thế ở hào tứ, quẻ Sơn Địa Bác Thế ở hào ngũ, quẻ Hỏa Địa Tấn (du hồn) Thế ở hào tứ, quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu (qui hồn) Thế ở hào tam.
Dĩ nhiên Ứng an cách Thế hai hào, như Thế ở hào lục thì Ứng ở hào tam, Thế ở hào sơ thì Ứng ở hào tứ chẳng hạn…
Ghi chú: Vì ngày trước học Dịch ai cũng rõ việc định Thế Ứng ở mỗi quẻ, nên chỉ trình bày đơn sơ như trên.
XIV. Lục Thú Ca (六獸歌) — Thơ Về Lục Thú
甲乙起青龍 — Giáp Ất khởi Thanh Long
丙丁起朱雀 — Bính Đinh khởi Chu Tước
戊日起勾陳 — Mậu nhật khởi Câu Trần
己日起騰蛇 — Kỷ nhật khởi Đằng Xà
庚辛起白虎 — Canh Tân khởi Bạch Hổ
壬癸起玄武 — Nhâm Quý khởi Huyền Vũ
Cách an như sau: lấy ngày Giáp Ất và Bính Đinh làm thí dụ, ngoài ra cứ phỏng theo như thế.
Ngày Giáp Ất — từ hào sơ đến hào lục: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ.
Ngày Bính Đinh — từ hào sơ đến hào lục: Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Thanh Long.
XV. An Nguyệt Quái Thân Quyết (安月卦身訣) — Phép An Quái Thân Theo Tháng
Thế ở hào âm thì khởi từ tháng Ngọ, Thế ở hào dương thì khởi từ tháng Tí. Muốn biết Quái thân ở đâu thì theo tháng trên mà khởi từ hào sơ, đếm đến vị trí của hào Thế thì ngưng.
Ví dụ: Quẻ Thiên Địa Bĩ, Thế ở hào âm, nên hào sơ khởi tháng Ngọ, hào nhị là Thân, đến hào tam có Thế là Tuất, như vậy Quái thân sẽ ở hào Tuất, mà trong quẻ này hào ngũ là Tuất, nên Quái thân ở hào ngũ.
Với ví dụ trên ta có thể biết không phải quẻ nào cũng có Quái thân, và vì Tí, Ngọ đều là địa chi dương, nên lần lượt là Tí, Dần, Thìn… và Ngọ, Thân, Tuất… mà tính.
XVI. Tam Hợp Cục (三合會局)
Thân Tí Thìn hợp thành Thủy cục.
Tị Dậu Sửu hợp thành Kim cục.
Dần Ngọ Tuất hợp thành Hỏa cục.
Hợi Mão Mùi hợp thành Mộc cục.
XVII. Vòng Trường Sinh (長生訣)
Trường Sinh - Mộc Dục - Quan Đới - Lâm Quan - Đế Vượng - Suy - Bệnh - Tử - Mộ - Tuyệt - Thai - Dưỡng.
Đó là 12 giai đoạn biến chuyển của Ngũ hành, từ lúc sinh và phát triển cho đến lúc suy tàn. Các giai đoạn này kế tiếp nhau.
Hỏa có Trường Sinh tại Dần, Mộc Dục tại Mão, Quan Đới tại Thìn, Lâm Quan tại Tị, Đế Vượng tại Ngọ, Suy tại Mùi, Bệnh tại Thân, Tử tại Dậu, Mộ tại Tuất, Tuyệt tại Hợi, Thai tại Tí và Dưỡng tại Sửu.
Thủy có Tràng Sinh tại Thân, Mộc Dục tại Dậu, Quan Đới tại Tuất… Đế Vượng tại Tí… Mộ tại Thìn, Tuyệt tại Tị…
Mộc có Trường Sinh tại Hợi,… Đế Vượng tại Mão,… Mộ tại Mùi, Tuyệt tại Thân…
Kim có Trường Sinh ở Tị,… Đế Vượng tại Dậu, … Mộ tại Sửu, Tuyệt tại Dần…
Thổ Trường Sinh ở Thân, Đế Vượng tại Tí, Mộ tại Thìn, Tuyệt tại Tị…
(Theo đồ hình bàn tay trong sách, dùng để bấm độn: Trường Sinh khởi tại 4 cung Tị, Thân, Hợi, Dần.)
① Thủy, Thổ có Trường Sinh tại Thân
② Mộc có Trường Sinh tại Hợi
③ Hỏa có Trường Sinh tại Tị
④ Kim có Trường Sinh tại Dần.
XVIII. Lộc - Mã - Dương Nhẫn (祿馬羊刃)
Giáp có Lộc ở Dần, Nhẫn ở Mão.
Ất có Lộc ở Mão, Nhẫn ở Thìn.
Bính có Lộc ở Tị, Nhẫn ở Ngọ.
Đinh có Lộc ở Ngọ, Nhẫn ở Mùi.
Mậu có Lộc ở Tị, Nhẫn ở Ngọ.
Kỷ có Lộc ở Ngọ, Nhẫn ở Mùi.
Canh có Lộc ở Thân, Nhẫn ở Dậu.
Nhâm có Lộc ở Hợi, Nhẫn ở Tí.
Quý có Lộc ở Tí, Nhẫn ở Sửu.
Thân, Tí, Thìn có Mã ở Dần.
Tị Dậu Sửu có Mã ở Hợi.
Dần Ngọ Tuất có Mã ở Thân.
Hợi Mão Mùi có Mã ở Tị.
Căn cứ vào Nhật Thần (ngày xem quẻ) để định Lộc, Mã và Nhẫn.
XIX. Phép Định Quý Nhân (貴人歌訣)
甲戊兼牛羊 — Giáp Mậu kiêm ngưu dương
乙己鼠猴鄉 — Ất Kỷ thử hầu hương
丙丁豬雞位 — Bính Đinh trư kê vị
壬癸兔蛇藏 — Nhâm Quý thố xà tàng
庚辛逢馬虎 — Canh Tân phùng mã hổ
此是貴人方 — Thử thị quý nhân phương
Giáp, Mậu gồm trâu, dê. Ất Kỷ ở đất khỉ (và chuột). Bính, Đinh ở heo, gà. Nhâm, Quý ẩn ở thỏ, rắn. Đấy là nơi Quý Nhân.
Như ngày Giáp, Mậu xem quẻ gặp quẻ có hào Sửu (trâu), Mùi (dê) là hào có Quý Nhân. Lại nếu là người sinh vào Giáp, Mậu thì có mệnh gặp Quý Nhân.
XX. Tam Hình - Lục Hại (三刑六害)
Tam hình: Dần hình Tị. Tị hình Thân. Sửu Tuất tương hình. Mùi tịnh điệt. Tí hình Mão. Mão hình Ngọ. Thìn Ngọ Dậu Hợi tự tương hình.
(Dần hình Tị, Tị hình Thân, Sửu Tuất hình nhau, Mùi cùng đến — Tí hình Mão, Mão hình Tí, Thìn Ngọ Dậu Hợi tự hình nhau.) Tức Dần - Tị - Thân, Sửu - Tuất - Mùi, Tí - Mão tạo thành ba địa chi hình nhau. Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi tự hình.
Lục hại: Tí Mùi bất kham thân. Sửu hại Ngọ hề. Dần Tị chân, Mão hại Thìn hề. Thân hại Hợi. Dậu Tuất tương xuyên chuyển kiến thâm.
(Tí Mùi không thể gần nhau — Sửu hại Ngọ — Dần Tị hại thật — Mão hại Thìn — Thân hại Hợi — Dậu Tuất đâm nhau, thấy càng sâu.) Tức: Tí hại Mùi, Sửu hại Ngọ, Dần hại Tị, Mão hại Thìn, Thân hại Hợi, Dậu hại Tuất.
XXI. Tượng Của Bát Cung (八宮諸身)
Càn là ngựa - Khôn là trâu - Chấn là rồng - Tốn là gà - Khảm là heo - Li là trĩ - Cấn là chó - Đoài là dê.
Rồi: Càn là đầu - Khôn là bụng - Chấn là chân - Tốn là đùi - Khảm là tai - Li là mắt - Cấn là tay - Đoài là miệng.
XXII. Định Gian Hào (定間爻歌)
世應當中兩間爻 — Thế ứng đương trung lưỡng gian hào
忌神發動莫相交 — Kỵ thần phát động mạc tương giao
元辰與用當中動 — Nguyên thần dữ Dụng đương trung động
生世扶身事事高 — Sinh Thế phù thân sự sự cao
Hai hào giữa Thế và Ứng là gian hào. Kỵ thần phát động thì đừng liên kết với gian hào. Nếu gian hào là Nguyên và Dụng thần lại động, sinh phò Thế thì mọi việc đều tốt.
XXIII. Phép Khởi Tháng Theo Năm (年上起月法)
甲己之年丙作首 — Giáp Kỷ chi niên Bính tác thủ
乙庚之歲戊爲頭 — Ất Canh chi tuế Mậu vi đầu
丙辛之位從庚上 — Bính Tân chi vị tòng Canh thướng
丁壬壬位順行流 — Đinh Nhâm Nhâm vị thuận hành lưu
戊癸之年何方法 — Mậu Quý chi niên hà phương pháp
甲寅之上好追求 — Giáp Dần chi thượng hảo truy cầu
Năm Giáp Kỷ, Bính khởi đầu. Năm Ất Canh, Mậu khởi đầu. Năm Bính Tân thì bắt đầu là Canh. Năm Đinh Nhâm thì bắt đầu là Nhâm. Năm Mậu Quý thì theo cách nào? Khéo tìm từ tháng Giáp Dần.
Tức: Năm có Thiên Can Giáp, Kỷ thì tháng Giêng là Bính Dần; năm Ất Canh, tháng Giêng là Mậu Dần; năm Bính Tân tháng Giêng là Canh Dần; năm Đinh Nhâm tháng Giêng là Nhâm Dần, năm Mậu Quý tháng Giêng là Giáp Dần. Các tháng kế tiếp cứ theo đó mà tính. Như tháng Giêng là Bính Dần thì tháng hai là Đinh Mão, tháng ba là Mậu Thìn…
XXIV. Khởi Giờ Theo Ngày (日上起時法)
甲己還加甲 — Giáp Kỷ hoàn gia Giáp
乙庚丙作初 — Ất Canh, Bính tác sơ
丙辛從戊起 — Bính Tân tòng Mậu khởi
丁壬庚子居 — Đinh Nhâm, Canh Tí cư
戊癸何方法 — Mậu Quý hà phương pháp
壬子是順行 — Nhâm Tí thị thuận hành
Giáp Kỷ thì lại Giáp. Ất Canh thì Bính khởi đầu. Bính Tân tòng Mậu khởi. Đinh Nhâm thì Canh Tí. Mậu Quý theo cách nào? Khởi thuận từ Nhâm Tí.
Tức: Ngày Giáp, Kỷ thì giờ Tí là Giáp Tí; ngày Ất, Canh thì giờ đầu là Bính Tí, ngày Bính Tân thì Mậu Tí, ngày Đinh Nhâm thì Canh Tí; ngày Mậu Quý thì Nhâm Tí. Giờ tiếp theo là Sửu có thiên can kế tiếp, như Giáp Tí thì tiếp đến là Ất Sửu…
XXV. Định Giờ Dần (定寅時法)
Tháng Giêng và Chín: Canh năm 2 điểm là giờ Dần.
Tháng Hai và Tám: Canh năm 4 điểm là giờ Dần.
Tháng Ba và Bảy: Vừa sáng là giờ Dần.
Tháng Tư và Sáu: Mặt trời vừa ló là giờ Dần.
Tháng Năm: Mặt trời cách đất 3 trượng là giờ Dần.
Tháng Mười và Mười hai: Canh tư 2 điểm là giờ Dần.
Tháng Mười một: Đầu Canh tư là giờ Dần.
Tính theo giờ hiện đại thì Canh tư từ 1 giờ đến 3 giờ, Canh năm từ 3 giờ đến 5 giờ. Mỗi canh gồm 10 điểm, tức mỗi điểm chừng 24 phút. Canh năm 2 điểm là khoảng 3 giờ 24 phút.
Nguồn: Tăng Bổ Bốc Phệ Chính Tông – Vương Hồng Tự (Vĩnh Cao dịch và chú thích) — Phần I, Chương 1: Phần Cơ Bản
