Bài tổng quan
Ánh mắt sắc sảo, buổi trời sáng và vị nhạt trong tên gọi
Một ánh mắt nhìn chăm chú đầy sắc sảo, khoảnh khắc mặt trời vừa nhô lên khỏi mặt đất, và một món ăn nêm nhạt ít muối — ba hình ảnh đời thường làm nên gốc gác của các chữ Đam, Đán, Đạm. Ẩn sau đó là ba nếp tính cách chẳng hề giống nhau…
Mục lục · 3 phần
Một ánh mắt nhìn chăm chú đầy sắc sảo, khoảnh khắc mặt trời vừa nhô lên khỏi mặt đất, và một món ăn nêm nhạt ít muối — ba hình ảnh đời thường làm nên gốc gác của các chữ Đam, Đán, Đạm.
耽 - dān (Đam)
Nghĩa gốc: Nghĩa gốc chỉ nhìn chăm chú bằng ánh mắt đặc biệt, chủ yếu chỉ ánh mắt nhìn chăm chú.
Đặc trưng tính cách: Có con mắt sắc sảo, tinh anh, nhìn xa, quan sát tinh tế. Giỏi phân tích và dùng lý lẽ. Tính đề phòng cao, không quá tin người, chỉ tin vào những gì tận mắt thấy. Có thể chịu đựng áp lực lớn, khá chủ động trong công việc. Coi trọng vẻ bề ngoài, coi trọng tình cảm, hay mơ mộng.
旦 - dàn (Đán)
Nghĩa gốc: Chữ Đán (旦) trong chữ giáp cốt, phần trên là chữ Nhật (日), phần dưới biểu thị mặt đất hoặc mặt nước. Nghĩa gốc chỉ trời sáng, buổi sáng sớm.
Đặc trưng tính cách: Quang minh lỗi lạc, năng động, nhiệt tình, hào phóng, bác ái, khoáng đạt, lạc quan, sống và làm việc có nguyên tắc, công bằng, trung thực, có khí chất mạnh mẽ, tâm hồn trong sáng. Lấy phục vụ làm mục đích của cuộc sống, luôn giúp đỡ người khác mà không cầu báo đáp. Thích được tán dương, khen ngợi, có số đào hoa. Tính khí thất thường, dễ nổi nóng, dễ gây mâu thuẫn với người khác, có chút bảo thủ, không dễ thông hiểu, đôi khi làm việc không dứt khoát.
淡 - dàn (Đạm)
Nghĩa gốc: Nghĩa gốc chỉ gia vị không đậm đà, chủ yếu chỉ ít muối. Nghĩa mở rộng là tình cảm không nồng thắm, lạnh nhạt.
Đặc trưng tính cách: Nhiệt tâm, bồng bột, không dứt khoát. Vội vàng, hướng ngoại, cực đoan, nhiều chủ kiến, thiếu nhẫn nại. Coi trọng lợi nhuận, dám mạo hiểm, đối với người và việc mà mình tin tưởng thì tuyệt đối trung thành, tận tụy, ngược lại thì nhanh chóng rời bỏ. Hay bất mãn, có xu hướng phức tạp hóa những chuyện đơn giản.
