Bài tổng quan
Tarot: Phương Pháp Định 52 Tuần Trong Dự Đoán Thời Gian
Bộ bài Tarot 78 lá vốn có mối liên hệ ẩn giấu với con số 52 tuần trong một năm, và hai phương pháp khác nhau đã khai thác mối liên hệ này để định thời gian. Cheryl Lynne Bradley dùng 56 lá Minor Arcana tương ứng với 52 tuần, còn hệ thống Major Arcana xác định ngày trong tuần — hai lá The Fool và The World bị loại ra vì tượng trưng cho một quãng vô định ngoài mọi mốc thời gian. Teresa Michelsen lại tiếp cận theo một hướng khác: chia năm thành bốn mùa, mỗi mùa mười ba tuần ứng với một đầu hình — Cups cho mùa Xuân, Wands cho mùa Hạ, Swords cho mùa Thu, Pentacles cho mùa Đông — còn lá King ở mỗi đầu hình đánh dấu chính khoảnh khắc chuyển giao giữa hai mùa. Cả hai bảng đối chiếu đầy đủ, cùng hai cách trải bài đơn giản đi kèm, cho phép suy ra được tuần cụ thể mà một sự việc sẽ diễn ra chỉ từ một hoặc hai lá bài rút được.
Phương pháp định 52 tuần — Hệ thống khung thời gian của Cheryl Lynne Bradley
Phương pháp Định 52 Tuần dựa trên nguyên lý của bộ bài 52 lá để xác định 52 tuần trong một năm, gồm hai phương pháp con: Hệ Thống Khung Thời Gian (Tarot Time Frame System) của Cheryl Lynne Bradley, và phương pháp Định Thời Gian Bởi Mùa (Timing By Season of Suit) của Teresa Michelsen.
Cheryl Lynne Bradley trình bày phương pháp này trong "Tarot Time Frame Reference System". Nhiều người biết rằng bộ 52 lá bài Tây vốn được thiết kế tương ứng với 52 tuần trong năm, nên có thể dựa vào đó để suy ra vị trí tuần cần tìm. Bradley dùng 56 lá Minor Arcana để dự đoán 52 tuần — trừ ra 4 lá Page vốn được xem là "không đoán trước được", vì đây là lá bài mang tính thông điệp, cần một lá khác đi kèm mới giải thích được. Riêng hệ thống Major Arcana được Bradley dùng để xác định ngày trong tuần, trừ hai lá The Fool và The World — vì hai lá này tượng trưng cho một quãng vô định, "điệu nhảy của cuộc sống ở giữa trung tâm vũ trụ", không gắn với một mốc thời gian cụ thể nào.
Cách sắp xếp tương ứng của Bradley không đi kèm lời giải thích rõ ràng, chỉ có phỏng đoán rằng nó dựa theo các chu kỳ mặt trăng. Bảng đối chiếu đầy đủ như sau — 52 lá Minor (trừ 4 lá Page) ứng với 52 tuần trong năm, tính từ ngày đầu tiên của năm chứ không phải tuần đầu theo lịch quốc tế (nếu năm bắt đầu vào thứ Sáu thì tuần 1 tính từ thứ Sáu đó đến thứ Sáu kế tiếp):
| Tuần | Lá bài |
|---|---|
| 1 | 7 of Cups |
| 2 | King of Wands |
| 3 | 8 of Coins |
| 4 | Ace of Cups |
| 5 | 5 of Wands |
| 6 | 3 of Swords |
| 7 | 9 of Cups |
| 8 | 2 of Wands |
| 9 | Queen of Coins |
| 10 | Knight of Swords |
| 11 | 10 of Wands |
| 12 | 4 of Coins |
| 13 | 2 of Swords |
| 14 | 9 of Coins |
| 15 | King of Cups |
| 16 | 8 of Swords |
| 17 | 6 of Wands |
| 18 | 7 of Coins |
| 19 | 3 of Cups |
| 20 | 10 of Swords |
| 21 | Knight of Wands |
| 22 | 10 of Cups |
| 23 | 6 of Coins |
| 24 | Queen of Swords |
| 25 | 4 of Cups |
| 26 | Ace of Wands |
| 27 | King of Coins |
| 28 | 5 of Swords |
| 29 | 3 of Coins |
| 30 | Knight of Cups |
| 31 | Queen of Cups |
| 32 | 4 of Wands |
| 33 | Ace of Swords |
| 34 | 9 of Wands |
| 35 | 5 of Cups |
| 36 | 8 of Wands |
| 37 | 10 of Coins |
| 38 | 2 of Cups |
| 39 | 6 of Swords |
| 40 | 7 of Wands |
| 41 | Knight of Coins |
| 42 | 4 of Swords |
| 43 | 6 of Cups |
| 44 | Queen of Wands |
| 45 | 2 of Coins |
| 46 | 9 of Swords |
| 47 | Ace of Coins |
| 48 | 7 of Swords |
| 49 | 5 of Coins |
| 50 | 3 of Wands |
| 51 | King of Swords |
| 52 | 8 of Cups |
Song song đó, hệ thống Major Arcana (trừ The Fool và The World) gồm 20 lá được gán cho 7 ngày trong tuần như sau:
| Ngày | Các lá Major tương ứng |
|---|---|
| Chủ Nhật | The Magician, The Lovers, The Hermit |
| Thứ Hai | The High Priestess, Temperance, The Moon |
| Thứ Ba | Death, The Tower, The Sun, Judgement |
| Thứ Tư | Strength, The Hanged Man |
| Thứ Năm | The Emperor, The Chariot |
| Thứ Sáu | The Empress, The Hierophant, The Wheel of Fortune, Justice |
| Thứ Bảy | The Devil, The Star |
Ưu điểm của hệ thống này nằm ở sự hợp lý trong cách bố trí, lấp đầy được cả khung thời gian mà không trùng lặp, với cấu trúc dễ hiểu, dễ dùng — chỉ với hai bảng này là đủ để suy ra toàn bộ thời gian cần cho việc bói toán. Nhược điểm nằm ở sự bất đối xứng khi gán ngày cho 20 lá Major: có ngày được tới ba, bốn lá đại diện, có ngày chỉ hai lá, khiến người đọc khó lý giải vì sao ngày này lại "quan trọng" hơn ngày khác.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ giữa bộ 52 lá bài và cấu trúc thời gian: tổng các chữ cái trong tên các lá bài tiếng Anh (KING QUEEN JACK TEN NINE EIGHT SEVEN SIX FIVE FOUR THREE TWO ACE) đúng bằng 52; bộ bài có 52 lá, 12 lá mặt, 4 đầu hình, 13 kiểu mỗi chất — tương ứng với một năm có 52 tuần, 12 tháng, 4 mùa, 13 tuần mỗi mùa; và nếu tính Ace=1, King=13, Queen=12, Jack=11 thì tổng giá trị cả bộ 52 lá là 364, gần khớp số ngày trong năm.
Cách trải bài đi kèm phương pháp này chỉ dùng đúng hai lá. Nếu rút được hai lá Major (không phải Fool hay World): thời điểm xảy ra sự việc nằm giữa hai ngày trong tuần ứng với hai lá đó — tra bảng để biết chính xác hai ngày. Nếu rút được hai lá Minor (không phải Page): thời điểm nằm giữa hai tuần tương ứng. Nếu một lá Major và một lá Minor: thời điểm rơi vào đúng tuần của lá Minor, đúng ngày của lá Major. Còn nếu rút phải Fool, World hay Page: thời điểm coi như không xác định được, nhưng lá còn lại vẫn có thể cho biết tuần hoặc ngày trong tuần. Thời gian luôn được tính từ mốc gần nhất kể từ hiện tại — có thể là tương lai hoặc quá khứ. Với trải bài này, tuyệt đối không rút thêm lá phụ và cũng không truy vấn sâu hơn, để giữ tính logic của toàn hệ thống.
Phương pháp định 52 tuần — Định thời gian bởi mùa của Teresa Michelsen
Phương pháp thứ hai trong nhóm Định 52 Tuần được trình bày trong "Timing Questions" của Teresa Michelsen, cùng bài "Timing and the Tarot" trên trang bewitchingways.com — dù có thể phương pháp này đã tồn tại từ trước, Michelsen chỉ là nguồn duy nhất còn lưu lại bài hướng dẫn cụ thể. Nguyên lý dựa trên tính chất mùa của bốn đầu hình (suit) kết hợp cấu trúc 13×4 của bộ 52 lá: mỗi mùa có 13 tuần, bốn mùa gộp lại đúng 52 tuần. Mười ba tuần của một mùa ứng với các lá từ Ace đến 10, rồi Page, Knight, Queen — mỗi lá một tuần; còn lá King không chiếm một tuần riêng mà tượng trưng cho giai đoạn chuyển giao sang mùa kế tiếp.
Mỗi đầu hình ứng với một mùa: Cups — mùa Xuân, Wands — mùa Hạ, Swords — mùa Thu, Pentacles — mùa Đông. Trong mỗi mùa, Ace là tuần đầu tiên, các lá số từ 2 đến 10 lần lượt là tuần thứ 2 đến thứ 10, Page là tuần 11, Knight là tuần 12, Queen là tuần cuối mùa (tuần 13), còn King đánh dấu giai đoạn chuyển từ mùa này sang mùa kế tiếp. Bảng đối chiếu chi tiết cho cả năm — tính từ tuần đầu tháng Giêng theo lịch chính thức, nên có phần lệch với ranh giới mùa thật (vì mùa Xuân theo cách tính này bắt đầu từ tháng Hai chứ không phải tháng Giêng) — như sau:
| Tuần | Lá bài |
|---|---|
| 1 | 10 of Pentacles |
| 2 | Page of Pentacles |
| 3 | Knight of Pentacles |
| 4 | Queen of Pentacles |
| 5 | Ace of Cups |
| 6 | 2 of Cups |
| 7 | 3 of Cups |
| 8 | 4 of Cups |
| 9 | 5 of Cups |
| 10 | 6 of Cups |
| 11 | 7 of Cups |
| 12 | 8 of Cups |
| 13 | 9 of Cups |
| 14 | 10 of Cups |
| 15 | Page of Cups |
| 16 | Knight of Cups |
| 17 | Queen of Cups |
| 18 | Ace of Wands |
| 19 | 2 of Wands |
| 20 | 3 of Wands |
| 21 | 4 of Wands |
| 22 | 5 of Wands |
| 23 | 6 of Wands |
| 24 | 7 of Wands |
| 25 | 8 of Wands |
| 26 | 9 of Wands |
| 27 | 10 of Wands |
| 28 | Page of Wands |
| 29 | Knight of Wands |
| 30 | Queen of Wands |
| 31 | Ace of Swords |
| 32 | 2 of Swords |
| 33 | 3 of Swords |
| 34 | 4 of Swords |
| 35 | 5 of Swords |
| 36 | 6 of Swords |
| 37 | 7 of Swords |
| 38 | 8 of Swords |
| 39 | 9 of Swords |
| 40 | 10 of Swords |
| 41 | Page of Swords |
| 42 | Knight of Swords |
| 43 | Queen of Swords |
| 44 | Ace of Pentacles |
| 45 | 2 of Pentacles |
| 46 | 3 of Pentacles |
| 47 | 4 of Pentacles |
| 48 | 5 of Pentacles |
| 49 | 6 of Pentacles |
| 50 | 7 of Pentacles |
| 51 | 8 of Pentacles |
| 52 | 9 of Pentacles |
Bốn lá King không chiếm một tuần cố định mà trải rộng qua giai đoạn chuyển mùa: King of Pentacles ứng với khoảng tuần 3 đến tuần 6 (Đông sang Xuân), King of Cups ứng với tuần 16 đến 19 (Xuân sang Hạ), King of Wands ứng với tuần 29 đến 32 (Hạ sang Thu), và King of Swords ứng với tuần 42 đến 45 (Thu sang Đông) — bốn lá này đại diện cho chính khoảnh khắc bản lề giữa hai mùa, chứ không gắn với một mốc thời gian đơn lẻ như các lá khác.
Với nhóm Major Arcana, Teresa Michelsen cho rằng các lá này chỉ về "không xác định được" thời điểm. Tuy vậy, một cách nhận định khác — theo bài "Timing Tarot Events" trên trang phuture.me — vẫn có thể suy ra mùa dựa trên chính hình ảnh của lá bài: The Fool gợi mùa Xuân, The Sun gợi mùa Hè, The Hermit gợi mùa Đông, và cứ thế theo cảm nhận hình ảnh của từng lá.
Ưu điểm của phương pháp này là sự lấp đầy khung thời gian hợp lý hơn hẳn nhiều phương pháp khác, vì nó kế thừa được cả hai mặt tích cực: quan hệ giữa đầu hình với mùa (vốn thuộc phương pháp Chiêm Tinh của Golden Dawn) và quan hệ giữa 56 lá Minor với 52 tuần (vốn thuộc phương pháp của Bradley). Điểm bất lợi là thiếu hẳn cách giải nghĩa cho các lá Major so với hệ thống của Bradley, nhưng bù lại dùng trọn vẹn được cả 56 lá Minor Arcana.
Cách trải bài đi kèm chỉ cần rút đúng một lá duy nhất cho câu hỏi về thời gian: dựa vào đầu hình để biết mùa, dựa vào số trên lá để biết thứ tự tuần trong mùa đó. Trải bài này có thể dùng độc lập, hoặc kết hợp làm câu hỏi phụ "thời điểm là khi nào?" cho một trải bài chính khác. Nếu rút được lá Minor, chỉ cần tra bảng trên để biết tuần; nếu rút được lá Major, hoặc xem như không đoán được, hoặc áp dụng cách suy luận theo hình ảnh vừa nêu. Ví dụ, rút được lá 5 of Wands tức là ứng với tuần thứ năm của mùa Hè gần nhất tính từ thời điểm bói.
Nguồn: Dự Đoán Thời Gian Trong Tarot - Philippe Ngo
