Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Tarot

Bài tổng quan

Tarot: Phương Pháp Chiêm Tinh Golden Dawn

Thần Số Học - Tarot17/09/20267 phút đọc3 lượt đọc
Tarot: Phương Pháp Chiêm Tinh Golden Dawn

Hệ thống chiêm tinh Golden Dawn, được Paul Hughes-Barlow tổng hợp đầy đủ nhất trong các phiên bản, gắn liền toàn bộ bộ bài Tarot với vòng quay của bầu trời: mười hai lá Major Arcana ứng với mười hai cung hoàng đạo, các lá Mặt ứng với giai đoạn chuyển giao giữa hai cung liền kề, bốn lá Page ứng với bốn mùa, và bốn lá Ace ứng với bốn tuần trăng trong một chu kỳ trăng gần một tháng. Một lớp đối chiếu khác dùng bảy lá Major để xác định ngày trong tuần, và bảy lá tương ứng bảy hành tinh cổ điển để suy ra giờ trong ngày. Vì các lớp thông tin này đôi khi chồng chéo lẫn nhau, ba cách trải bài riêng biệt được thiết kế để khai thác đúng từng lớp: một lá cho biết khung thời gian trong năm, một lá cho ngày và giờ, và một trải bài ba lá kết hợp cả ba yếu tố để cho ra kết quả chi tiết nhất có thể về thời điểm một sự việc sẽ xảy đến.


Phương pháp chiêm tinh Golden Dawn — nguyên lý

Phương pháp Chiêm Tinh Golden Dawn của Paul Hughes-Barlow dựa trên các mốc chiêm tinh trong hệ thống Golden Dawn, vốn được nhiều người sử dụng từ trước khi Hughes-Barlow hệ thống hóa lại trong "Predicting Events in Tarot Readings using Astrology". Đóng góp đáng kể nhất của ông là hệ thống đoán giờ trong ngày — cũng là lý do phương pháp này được gắn liền với tên ông. Cấu trúc chung: mười hai lá Major ứng với mười hai cung hoàng đạo, các lá Mặt (Court Card) cũng ứng với mười hai cung hoàng đạo, các lá số từ 2 đến 10 ứng với cung hoàng đạo theo từng phần ba thời gian của cung, còn bảy lá Major khác dùng để xác định ngày trong tuần.

Mười hai lá Major dùng đoán cung hoàng đạo, mỗi lá chiếm trọn một cung: The Emperor, The Hierophant, The Chariot, The Lovers, Strength, The Hermit, Justice, Death, Temperance, The Devil, The Star, The Moon. Các lá Mặt (trừ Page) cũng được dùng để đoán cung hoàng đạo: mỗi lá Queen, King, Knight chiếm một phần ba thời gian cuối của cung này và hai phần ba thời gian đầu của cung kế tiếp. Riêng bốn lá Page dùng để đoán mùa trong năm, mỗi lá ứng với một mùa: Page of Wands — mùa Xuân, Page of Cups — mùa Hạ, Page of Swords — mùa Thu, Page of Pentacles — mùa Đông. Ba lá The Fool, The Hanged Man và Judgement không thể dùng để xác định thời gian theo Hughes-Barlow.

Đối chiếu chi tiết mười hai cung hoàng đạo với các lá Major, lá số và lá Mặt tương ứng như sau:

Cung hoàng đạoKhoảng thời gianCác lá tương ứng
Aries21/3 - 19/4The Emperor, The Tower, 2-3-4 of Wands, Queen of Wands
Taurus20/4 - 20/5The Hierophant, The Empress, 5-6-7 of Pentacles, Knight of Pentacles
Gemini21/5 - 21/6The Lovers, The Magician, 8-9-10 of Swords, King of Swords
Cancer22/6 - 22/7The Chariot, The High Priestess, 2-3-4 of Cups, Queen of Cups
Leo23/7 - 22/8Strength, The Sun, 5-6-7 of Wands, Knight of Wands
Virgo23/8 - 23/9The Hermit, The Magician, 8-9-10 of Pentacles, King of Pentacles
Libra24/9 - 23/10Justice, The Empress, 2-3-4 of Swords, Queen of Swords
Scorpio24/10 - 21/11Death, Judgement, 5-6-7 of Cups, Knight of Cups
Sagittarius22/11 - 21/12Temperance, The Wheel of Fortune, 8-9-10 of Wands, King of Wands
Capricorn23/12 - 19/1The Devil, The World, 2-3-4 of Pentacles, Queen of Pentacles
Aquarius20/1 - 18/2The Star, The Fool, 5-6-7 of Swords, Knight of Swords
Pisces19/2 - 20/3The Moon, The Hanged Man, 8-9-10 of Cups, King of Cups

Ghi chú: The Magician và The Empress đều xuất hiện ở hai cung khác nhau (Gemini/Virgo và Cancer/Libra) — đây là điểm mà chính Hughes-Barlow cũng không giải thích rõ ràng, nên khi gặp hai lá này cần đối chiếu thêm với các lá khác trong trải bài để chọn đúng cung.

Song song với hệ thống cung hoàng đạo, bảy lá Major sau dùng để xác định ngày trong tuần, mỗi lá ứng đúng một ngày: Chủ Nhật — The Sun, Thứ Hai — The High Priestess, Thứ Ba — The Tower, Thứ Tư — The Magician, Thứ Năm — The Wheel of Fortune, Thứ Sáu — The Empress, Thứ Bảy — The World. Các lá Major còn lại không dùng để xác định ngày trong tuần.

Bốn lá Ace lại mang một lớp nghĩa khác: mỗi lá ứng với một tuần trăng (bảy ngày) trong chu kỳ trăng khoảng hai mươi tám ngày — Ace of Pentacles ứng bảy ngày trăng non, Ace of Cups ứng bảy ngày trăng tròn, Ace of Swords ứng bảy ngày trăng già, Ace of Wands ứng bảy ngày trăng lặn (không trăng).

Cuối cùng, hệ thống còn cho phép đoán giờ trong ngày dựa trên bảy lá tương ứng bảy hành tinh cổ điển: Giờ Mặt Trời ứng lá The Sun, giờ Mặt Trăng ứng lá The High Priestess, giờ Sao Hỏa ứng lá The Tower, giờ Sao Thủy ứng lá The Magician, giờ Sao Mộc ứng lá The Wheel of Fortune. Cách tính giờ đầy đủ của Hughes-Barlow dựa trên hệ thống giờ hành tinh cổ điển (chia ngày và đêm thành mười hai giờ không đều nhau, mỗi giờ do một hành tinh cai quản luân phiên) khá phức tạp, cần một lá bài đã biết trước ngày trong tuần mới tra ra được giờ tương ứng.

Điểm yếu lớn nhất của toàn hệ thống, theo chính nhận xét của người tổng hợp, là sự chồng chéo giữa các lớp giá trị: một lá bài có thể cho biết mùa qua nhóm Page nhưng lại mâu thuẫn với thời điểm suy ra từ nhóm cung hoàng đạo. Ưu điểm là đây là phiên bản đầy đủ nhất trong các hệ thống Golden Dawn hiện có, và có thể khắc phục phần nào nhược điểm bằng cách dùng đúng những kiểu trải bài chuyên biệt cho từng lớp thông tin — thay vì rút một lá duy nhất cho tất cả mọi câu hỏi về thời gian.

Phương pháp chiêm tinh Golden Dawn — ba cách trải bài

Để khai thác hệ thống Golden Dawn hiệu quả hơn, ba kiểu trải bài chuyên biệt được đề xuất, mỗi kiểu khai thác đúng một lớp thông tin của hệ thống thay vì cố gắng dùng một lá bài cho tất cả mọi câu hỏi cùng lúc.

Trải bài một lá cho thời gian trong năm dùng khi sự việc cần đoán nằm trong phạm vi một năm: rút đúng một lá, tra theo bảng cung hoàng đạo, bảng trụ mùa của lá Page hoặc bảng tuần trăng của lá Ace để suy ra thời điểm. Thời gian luôn tính từ mốc gần nhất kể từ hiện tại, có thể là tương lai hoặc quá khứ; nếu chưa rõ là tương lai hay quá khứ, quy ước lá thuận chỉ tương lai, lá ngược chỉ quá khứ. Không rút thêm lá phụ, không truy vấn sâu hơn, để giữ tính logic của toàn hệ thống — và vì cấu trúc lá bài dựa trên chu kỳ một năm chiêm tinh, trải bài này cũng chỉ có giá trị dự đoán trong phạm vi một năm.

Trải bài một lá cho ngày trong tuần, và trải bài một lá cho giờ trong ngày, vận hành theo cùng nguyên tắc: rút một lá duy nhất, đối chiếu với bảy lá Major xác định ngày, hoặc bảy lá xác định giờ hành tinh. Nếu lá rút được không nằm trong nhóm bảy lá liên quan, thời gian coi như không xác định được. Hai trải bài này có thể kết hợp làm một để lấy đồng thời cả ngày lẫn giờ.

Trải bài ba lá dự đoán thời gian là cách chi tiết nhất, thiết kế riêng cho hệ thống Golden Dawn của Hughes-Barlow. Ba lá được trải nằm ngang theo đúng thứ tự: vị trí một cho khoảng thời gian sự kiện, vị trí hai cho ngày diễn ra, vị trí ba cho giờ diễn ra. Cách thực hiện: tách bộ bài thành hai nhóm — nhóm Minor và nhóm Major. Rút một lá từ nhóm Minor đặt ở vị trí một, nói "lá này cho biết thời gian diễn ra sự kiện"; rút một lá từ nhóm Major đặt ở vị trí hai, nói "lá này cho biết ngày chính xác diễn ra sự kiện"; rút tiếp một lá từ nhóm Major đặt ở vị trí ba, nói "lá này cho biết giờ chính xác diễn ra sự kiện".

Lá thứ nhất tra theo các nguyên lý về cung hoàng đạo, mùa hay tuần trăng đã nêu ở phần nguyên lý, thường cho ra một khoảng thời gian rộng chừng hai tuần — lá thuận chỉ tương lai, lá ngược chỉ quá khứ, sau đó tra lịch để xác định cụ thể khoảng hai tuần đó. Lá thứ hai tra theo bảng bảy ngày trong tuần để biết chính xác thứ mấy trong khoảng hai tuần vừa tìm được — nếu khoảng ấy có tới hai ngày trùng thứ, lá thuận chọn ngày đầu, lá ngược chọn ngày cuối. Lá thứ ba tra theo bảng giờ hành tinh để biết giờ diễn ra. Ưu điểm của cách trải này là cho ra kết quả rất chi tiết về ngày giờ, nhưng nhược điểm là không lấp đầy được toàn bộ khung thời gian như các phương pháp khác.


Nguồn: Dự Đoán Thời Gian Trong Tarot - Philippe Ngo

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Tarot